So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
0.5
0.93
0.77
2.25
0.93
1.77
3.25
3.60
Live
0.87
0.75
0.83
-
-
-
1.66
3.35
4.05
Run
0.47
0
-0.78
-0.53
1.5
0.23
1.02
8.10
23.00
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
0.85
2.25
0.95
1.80
3.60
3.60
Live
0.82
0.75
0.97
1.00
2.5
0.80
1.62
3.90
4.20
Run
-0.74
0.25
0.57
-0.48
1.5
0.35
1.07
9.00
41.00
Mansion88Sớm
0.74
0.5
1.00
0.72
2.25
-0.98
1.74
3.35
4.05
Live
0.81
0.75
0.95
0.66
2.25
-0.90
1.61
3.55
4.60
Run
-0.49
0.25
0.25
-0.50
1.5
0.32
1.04
5.20
270.00
188betSớm
0.78
0.5
0.94
0.78
2.25
0.94
1.77
3.25
3.60
Live
0.80
0.75
0.92
-
-
-
1.66
3.35
4.05
Run
0.47
0
-0.75
-0.63
1.5
0.35
1.04
7.10
23.00
SbobetSớm
0.89
0.5
0.95
0.89
2.25
0.93
1.89
3.12
3.68
Live
0.91
0.75
0.85
0.76
2.25
1.00
1.64
3.29
4.21
Run
1.00
0.25
0.76
-0.43
1.5
0.25
1.03
5.50
270.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Acre FC
ChủHòaKhách
Hapoel Umm Al Fahm
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Acre FCSo Sánh Sức MạnhHapoel Umm Al Fahm
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31133153143811141.9%
167271516231243.8%
156181627191340.0%
620458633.3%
[ISR Leumit League-24] Hapoel Umm Al Fahm
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3147202453372412.9%
154381018152226.7%
16041214354170.0%
6105413316.7%

Thành tích đối đầu

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Acre FCHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Umm Al Fahm
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D218-10-241 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.37-0.31-0.44T0.78-0.25-0.96TT
ISR LLTTC05-08-240 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.47-0.29-0.36B0.930.250.83BX
INT CF18-07-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.43-0.29-0.40B0.800.000.96BX
ISR D222-01-242 - 2
(2 - 2)
3 - 6-0.44-0.29-0.39H0.800.00-0.98HT
ISR D207-09-230 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.45-0.32-0.33H0.960.250.88TX
ISR D212-05-231 - 3
(1 - 1)
- -0.53-0.29-0.29T0.880.500.88TT
ISR D202-01-230 - 1
(0 - 0)
0 - 5-0.47-0.32-0.33B0.860.250.90BX
ISR D225-08-221 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.24-0.30-0.58H0.88-0.750.94BX
ISR LLTTC04-08-221 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.43-0.33-0.36B0.750.00-0.93BX
ISR D221-01-220 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.44-0.32-0.36H-0.950.250.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCHapoel Natzrat Illit
Hapoel Acre FCHapoel Raanana
Hapoel Acre FCIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah TikvaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCBeitar Jerusalem
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Tzeirey Um El FahemHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D204-02-252 - 0
(0 - 0)
14 - 4-0.41-0.32-0.43T0.9000.80TX
ISR D231-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.32-0.39B0.7200.98BX
ISR D227-01-252 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.44-0.29-0.42T0.8000.90TX
ISR D220-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.63-0.28-0.22B0.840.750.98BT
ISR CUP14-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.15-0.21-0.76B0.85-1.50.97BX
ISR D210-01-251 - 2
(0 - 0)
9 - 5-0.44-0.32-0.37B-0.980.250.74BT
ISR D203-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.63-0.27-0.25T0.800.750.90TX
ISR CUP27-12-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
ISR D220-12-242 - 1
(0 - 1)
8 - 10-0.43-0.30-0.39T0.8201.00TT
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.30-0.38T0.770-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Hapoel Umm Al Fahm            
Chủ - Khách
Hapoel Umm Al FahmKafr Qasim
Hapoel Tel AvivHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Ramat Gan
Hapoel Umm Al FahmHapoel Kfar Shalem
Hapoel Natzrat IllitHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmMaccabi Netanya
Hapoel Umm Al FahmHapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al FahmHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D207-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.21-0.30-0.640.89-0.750.81X
ISR D204-02-254 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.84-0.20-0.120.881.750.82T
ISR D231-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.12-0.21-0.820.90-1.50.80X
ISR D224-01-250 - 2
(0 - 1)
0 - 2-0.20-0.26-0.690.90-10.80X
ISR D217-01-252 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.63-0.27-0.250.800.750.90T
ISR D213-01-252 - 3
(0 - 2)
3 - 6-0.28-0.31-0.530.88-0.50.88T
ISR D206-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.65-0.26-0.240.9710.73H
ISR CUP29-12-240 - 2
(0 - 0)
0 - 8-----
ISR D220-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.18-0.25-0.691.00-10.82X
ISR D213-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.31-0.31-0.500.81-0.5-0.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 38%

Hapoel Acre FCSo sánh số liệuHapoel Umm Al Fahm
  • 12Tổng số ghi bàn5
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.5
  • 10Tổng số mất bàn19
  • 1.0Trung bình mất bàn1.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua90.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Umm Al Fahm
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem6XemXem4XemXem13XemXem26.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem5XemXem6XemXem47.6%XemXem3XemXem14.3%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem3XemXem4XemXem3XemXem30%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
633050.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Hapoel Umm Al Fahm
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem2XemXem14XemXem30.4%XemXem7XemXem30.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Acre FCThời gian ghi bànHapoel Umm Al Fahm
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    22
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Acre FCChi tiết về HT/FTHapoel Umm Al Fahm
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    19
    18
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Hapoel Acre FCSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Umm Al Fahm
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    18
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D221-02-2025KháchHapoel Tel Aviv7 Ngày
ISR D228-02-2025ChủKafr Qasim14 Ngày
ISR D207-03-2025ChủHapoel Ramat Gan21 Ngày
Hapoel Umm Al Fahm
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D221-02-2025ChủMaccabi Herzliya7 Ngày
ISR D228-02-2025KháchHapoel Kfar Saba14 Ngày
ISR D207-03-2025ChủMaccabi Kabilio Jaffa21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 41.9%Thắng12.9% [4]
  • [3] 9.7%Hòa22.6% [4]
  • [15] 48.4%Bại64.5% [20]
  • Chủ/Khách
  • [7] 22.6%Thắng0.0% [0]
  • [2] 6.5%Hòa12.9% [4]
  • [7] 22.6%Bại38.7% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    1.71
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 22.22%Hòa27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Hapoel Acre FC VS Hapoel Umm Al Fahm ngày 18-02-2025 - Thông tin đội hình