So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-1.75
0.80
0.76
3
0.94
8.60
5.40
1.18
Live
0.75
-1.25
0.95
0.70
3.25
1.00
4.55
4.35
1.43
Run
0.18
-0.25
-0.48
-0.48
1.5
0.18
26.00
9.90
1.02
BET365Sớm
0.85
-1.25
0.95
0.90
3
0.90
5.75
4.33
1.40
Live
0.82
-1.25
0.97
0.82
3.25
0.97
5.00
4.10
1.50
Run
-0.50
0
0.37
-0.20
1.5
0.12
101.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.84
-1.75
0.86
0.74
3
0.96
8.40
5.50
1.18
Live
0.84
-1.5
0.86
0.59
3
-0.89
5.90
4.70
1.30
Run
0.11
-0.25
-0.41
-0.37
1.5
0.07
46.00
4.80
1.09
188betSớm
0.96
-1.75
0.76
0.77
3
0.95
9.10
5.50
1.16
Live
0.78
-1.25
0.94
0.71
3.25
-0.99
4.55
4.35
1.43
Run
0.21
-0.25
-0.49
-0.49
1.5
0.21
26.00
9.90
1.02
SbobetSớm
0.86
-1.75
0.84
0.80
3
0.90
7.80
5.10
1.20
Live
0.98
-1.25
0.72
0.60
3
-0.90
5.90
4.46
1.32
Run
0.10
-0.25
-0.40
-0.37
1.5
0.07
8.80
5.40
1.17

Bên nào sẽ thắng?

Brothers Union
ChủHòaKhách
Mohammedan Dhaka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Brothers UnionSo Sánh Sức MạnhMohammedan Dhaka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BGD Premier League-5] Brothers Union
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
943214815544.4%
53117210460.0%
4121765625.0%
64111951366.7%
[BGD Premier League-1] Mohammedan Dhaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1090124427190.0%
65019215283.3%
4400152121100.0%
65011841583.3%

Thành tích đối đầu

Brothers Union            
Chủ - Khách
Mohammedan DhakaBrothers Union
Brothers UnionMohammedan Dhaka
Brothers UnionMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaBrothers Union
Brothers UnionMohammedan Dhaka
Brothers UnionMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaBrothers Union
Mohammedan DhakaBrothers Union
Brothers UnionMohammedan Dhaka
Brothers UnionMohammedan Dhaka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D120-04-248 - 0
(3 - 0)
- ---B---
BDFC30-01-241 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.11-0.17-0.84B0.98-1.750.78BX
BGD D112-01-241 - 5
(0 - 1)
5 - 3-0.11-0.18-0.83B0.93-1.750.83BT
BGD D110-08-212 - 0
(1 - 0)
- -0.77-0.21-0.14B0.92-0.670.84BX
BGD D114-02-211 - 2
(1 - 0)
0 - 9---B---
BGD D122-05-193 - 3
(0 - 3)
3 - 9-0.38-0.35-0.38H0.870.000.89HT
BGD D130-01-190 - 1
(0 - 0)
15 - 5-0.53-0.33-0.27T0.910.500.85TX
BGD D112-01-180 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.56-0.29-0.26T0.770.500.99TX
BGD D114-10-173 - 4
(2 - 1)
6 - 7---B---
BGD D120-08-162 - 2
(1 - 2)
5 - 4---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Brothers Union            
Chủ - Khách
Dhaka WanderersBrothers Union
Brothers UnionFakirapool Young Mens Club
Bashundhara KingsBrothers Union
Rahmatganj MFSBrothers Union
Dhaka WanderersBrothers Union
Brothers UnionChittagong Abahani
Fortis LimitedBrothers Union
Bashundhara KingsBrothers Union
Brothers UnionBangladesh Police Club
Bangladesh Police ClubBrothers Union
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D110-01-251 - 4
(1 - 2)
2 - 4---T--
BGD D103-01-253 - 0
(3 - 0)
6 - 7---T--
BGD D127-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 0-0.95-0.13-0.07H0.802.50.90TX
BGD D121-12-243 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.29-0.35B0.850.250.97BT
BDFC17-12-240 - 8
(0 - 3)
1 - 5-0.13-0.19-0.84T0.90-1.750.80TT
BGD D113-12-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.87-0.20-0.14T0.711.750.89TX
BGD D107-12-241 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.47-0.29-0.39H0.950.250.75TX
BDFC03-12-241 - 0
(0 - 0)
0 - 1---B--
BGD D129-11-242 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.31-0.28-0.56T0.90-0.50.80TH
BGD D129-05-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%

Mohammedan Dhaka            
Chủ - Khách
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Abahani LimitedMohammedan Dhaka
Chittagong AbahaniMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaFortis Limited
Chittagong AbahaniMohammedan Dhaka
Bangladesh Police ClubMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaAbahani Limited
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaBashundhara Kings
Dhaka WanderersMohammedan Dhaka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D110-01-253 - 1
(1 - 0)
5 - 4-----
BDFC07-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 6-----
BGD D104-01-251 - 5
(0 - 0)
5 - 6-----
BGD D127-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.76-0.21-0.150.911.50.79X
BDFC24-12-240 - 6
(0 - 2)
1 - 7-0.07-0.12-0.960.92-2.50.78T
BGD D120-12-241 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.29-0.29-0.570.95-0.50.75T
BGD D114-12-241 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.68-0.27-0.210.9010.80X
BDFC10-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.72-0.23-0.200.901.250.80X
BGD D106-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.38-0.29-0.490.83-0.250.87X
BGD D129-11-240 - 6
(0 - 3)
0 - 8-0.10-0.16-0.890.75-2.250.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 43%

Brothers UnionSo sánh số liệuMohammedan Dhaka
  • 22Tổng số ghi bàn26
  • 2.2Trung bình ghi bàn2.6
  • 10Tổng số mất bàn5
  • 1.0Trung bình mất bàn0.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Brothers Union
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
540180.0%Xem120.0%360.0%Xem
Mohammedan Dhaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
531160.0%Xem240.0%360.0%Xem
Brothers Union
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
531160.0%Xem240.0%360.0%Xem
Mohammedan Dhaka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
541080.0%Xem240.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Brothers UnionThời gian ghi bànMohammedan Dhaka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Brothers UnionChi tiết về HT/FTMohammedan Dhaka
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Brothers UnionSố bàn thắng trong H1&H2Mohammedan Dhaka
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Brothers Union
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D125-01-2025ChủAbahani Limited8 Ngày
Mohammedan Dhaka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D124-01-2025ChủFakirapool Young Mens Club7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 44.4%Thắng90.0% [9]
  • [3] 33.3%Hòa0.0% [9]
  • [2] 22.2%Bại10.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [3] 33.3%Thắng40.0% [4]
  • [1] 11.1%Hòa0.0% [0]
  • [1] 11.1%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.56 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    0.22 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.40
  • TB mất điểm
    0.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.20
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+55.56% [5]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [3] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Brothers Union VS Mohammedan Dhaka ngày 17-01-2025 - Thông tin đội hình