[JPN J3-1] FC Osaka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 4 | 16 | 1 | 71.4% |
4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 1 | 75.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 3 | 66.7% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | 8 | 33.3% |
[JPN J3-19] FC Gifu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | 5 | 19 | 14.3% |
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 15 | 25.0% |
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 18 | 0.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 5 | 14 | 66.7% |
FC Osaka |
Chủ - Khách |
---|
FC GifuOsaka FC |
Osaka FCFC Gifu |
Osaka FCFC Gifu |
FC GifuOsaka FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | B | 0.79 | 0.00 | -0.97 | B | X |
JPN D3 | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | H | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
JPN D3 | 15-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.37 | -0.32 | -0.42 | H | -0.97 | 0.00 | 0.79 | H | X |
JPN D3 | 16-04-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
FC Osaka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | H | 0.96 | 0 | 0.80 | H | X |
JPN D3 | 15-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | T | 0.78 | 0.25 | -0.96 | T | X |
JPN D3 | 09-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | -0.66 | -0.26 | -0.19 | T | 0.97 | 1 | 0.85 | T | T |
JPN D3 | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | X |
JPN D3 | 27-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.36 | -0.32 | -0.45 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
JPN D3 | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | T |
JPN D3 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | T | 0.94 | -0.25 | 0.88 | T | X |
JPN D3 | 04-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | T | 0.92 | 1 | 0.90 | T | X |
JPN D3 | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | H | 0.99 | 0 | 0.83 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
FC Gifu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.96 | X | ||
JPN D3 | 16-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.36 | -0.29 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | ||
JPN D3 | 10-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | ||
JPN D3 | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | X |
JPN D3 | 26-10-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.32 | -0.31 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
JPN D3 | 20-10-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
JPN D3 | 11-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | ||
JPN D3 | 06-10-24 | 4 - 3 (3 - 2) | 9 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
JPN D3 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.31 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
JPN D3 | 21-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
FC Osaka |
FC Osaka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 22-02-2025 | Khách | FC Ryukyu | 7 Ngày |
JPN D3 | 01-03-2025 | Khách | Kochi United | 14 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Chủ | Gainare Tottori | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 22-02-2025 | Chủ | Vanraure Hachinohe FC | 7 Ngày |
JPN D3 | 01-03-2025 | Chủ | Giravanz Kitakyushu | 14 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Khách | Fukushima United FC | 21 Ngày |