So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
1
-0.97
0.98
3
0.82
1.44
4.25
5.10
Live
0.70
1.25
-0.88
0.83
3
0.97
1.30
4.90
6.70
Run
-0.43
0.25
0.13
-0.39
1.5
0.09
23.00
7.00
1.04
BET365Sớm
0.80
1
1.00
0.98
3
0.83
1.50
4.00
5.50
Live
0.93
1.5
0.88
0.80
3
1.00
1.33
5.00
8.00
Run
0.27
0
-0.39
-0.13
1.5
0.07
81.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.76
1
1.00
0.96
3
0.80
1.47
4.20
4.95
Live
0.80
1.25
-0.96
0.90
3
0.92
1.35
4.70
6.00
Run
-0.53
0.25
0.37
-0.22
1.5
0.11
12.00
3.15
1.40
188betSớm
0.80
1
-0.96
0.99
3
0.83
1.44
4.25
5.10
Live
0.72
1.25
-0.88
0.83
3
0.99
1.30
4.90
6.70
Run
0.31
0
-0.59
-0.43
1.5
0.15
23.00
7.00
1.04
SbobetSớm
1.00
1.25
0.80
0.92
3
0.88
1.40
4.01
5.20
Live
0.71
1.25
-0.92
0.83
3
0.97
1.30
4.56
6.10
Run
0.23
0
-0.43
-0.15
1.5
0.01
16.00
3.50
1.24

Bên nào sẽ thắng?

Tijuana (w)
ChủHòaKhách
Queretaro (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tijuana (w)So Sánh Sức MạnhQueretaro (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-20] Tijuana (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32128125750442037.5%
167453120251943.8%
165472630191931.3%
63211481150.0%
[MEX Liga MX Femenil-19] Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321210103646461937.5%
165651927212431.3%
167451719251643.8%
62041123633.3%

Thành tích đối đầu

Tijuana (w)            
Chủ - Khách
Queretaro (W)Tijuana (W)
Tijuana (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Tijuana (W)
Tijuana (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Tijuana (W)
Queretaro (W)Tijuana (W)
Tijuana (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Tijuana (W)
Tijuana (W)Queretaro (W)
Tijuana (W)Queretaro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW07-07-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.34-0.28-0.50B0.80-0.50-0.98BX
Mex MFW19-02-241 - 2
(1 - 1)
13 - 2-0.67-0.25-0.21B0.921.000.90HT
Mex MFW04-08-230 - 2
(0 - 2)
8 - 8-0.38-0.29-0.45T0.79-0.25-0.97TX
Mex MFW01-05-231 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.65-0.25-0.22H0.981.000.84TX
Mex MFW31-07-221 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.38-0.29-0.45T0.79-0.25-0.97TT
Mex MFW01-04-220 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.45-0.28-0.39T-0.960.250.78TX
Mex MFW10-08-211 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.53-0.30-0.30H0.900.500.92TX
Mex MFW22-04-212 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.46-0.31-0.35B0.970.250.85BT
Mex MFW17-09-200 - 3
(0 - 1)
4 - 4---B---
Mex MFW07-01-203 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.67-0.25-0.20T0.911.000.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Tijuana (w)            
Chủ - Khách
Cruz Azul (W)Tijuana (W)
Tigres (W)Tijuana (W)
Tijuana (W)Monterrey (W)
Pachuca (W)Tijuana (W)
Tijuana (W)Saint Louis Athletica (W)
Mazatlan FC (W)Tijuana (W)
Chivas Guadalajara (W)Tijuana (W)
Tijuana (W)Club America (W)
Tijuana (W)Tigres (W)
Tijuana (W)Unam Pumas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW12-01-251 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.38-0.27-0.47H0.88-0.250.94BX
Mex MFW07-01-251 - 2
(1 - 0)
6 - 1-0.81-0.19-0.13T0.961.750.86TX
Mex MFW04-11-240 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.20-0.23-0.68B1.00-10.82BX
Mex MFW21-10-242 - 2
(2 - 1)
7 - 8-0.78-0.19-0.15H0.811.50.95TT
Mex MFW14-10-246 - 1
(4 - 1)
8 - 5-0.78-0.20-0.14T0.861.50.90TT
Mex MFW11-10-241 - 3
(0 - 1)
9 - 2---T--
Mex MFW07-10-243 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.55-0.27-0.30B0.820.51.00BT
Mex MFW30-09-241 - 4
(0 - 4)
3 - 5-0.17-0.21-0.77B0.80-1.50.90BT
Mex MFW23-09-240 - 1
(0 - 1)
7 - 11-0.16-0.22-0.74B0.96-1.250.86BX
Mex MFW16-09-245 - 1
(3 - 1)
3 - 6-0.51-0.28-0.36T0.750.250.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Queretaro (w)            
Chủ - Khách
Queretaro (W)Mazatlan FC (W)
Club America (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Pachuca (W)
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Club Necaxa (W)Queretaro (W)
Tigres (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Puebla (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Juarez FC (W)
Unam Pumas (W)Queretaro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW16-01-253 - 1
(1 - 0)
0 - 3-0.77-0.20-0.150.941.50.88T
Mex MFW10-01-257 - 0
(5 - 0)
8 - 0-0.97-0.10-0.060.8130.95T
Mex MFW06-01-251 - 7
(1 - 4)
1 - 6-0.16-0.22-0.750.98-1.250.84T
Mex MFW31-10-241 - 3
(1 - 1)
12 - 2-0.65-0.26-0.22-0.9810.80T
Mex MFW17-10-240 - 3
(0 - 1)
4 - 8-----
Mex MFW12-10-245 - 3
(5 - 2)
8 - 3-0.88-0.16-0.080.8320.93T
Mex MFW04-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 14-0.30-0.31-0.500.82-0.51.00X
Mex MFW30-09-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.36-0.31-0.450.81-0.25-0.99X
Mex MFW26-09-240 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.23-0.27-0.620.95-0.750.87X
Mex MFW20-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.63-0.25-0.250.820.751.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Tijuana (w)So sánh số liệuQueretaro (w)
  • 21Tổng số ghi bàn13
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 17Tổng số mất bàn26
  • 1.7Trung bình mất bàn2.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Tijuana (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem1XemXem8XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Tijuana (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Queretaro (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem10XemXem52.6%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tijuana (w)Thời gian ghi bànQueretaro (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    14
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    4
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    13
    3
    Bàn thắng H1
    10
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tijuana (w)Chi tiết về HT/FTQueretaro (w)
  • 5
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    4
    H/T
    9
    12
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Tijuana (w)Số bàn thắng trong H1&H2Queretaro (w)
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    13
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tijuana (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW03-02-2025KháchMonterrey (W)9 Ngày
Mex MFW07-02-2025KháchSantos Laguna (W)13 Ngày
Mex MFW11-02-2025ChủChivas Guadalajara (W)17 Ngày
Queretaro (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW01-02-2025ChủTigres (W)7 Ngày
Mex MFW07-02-2025KháchJuarez FC (W)13 Ngày
Mex MFW11-02-2025ChủPuebla (W)17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 37.5%Thắng37.5% [12]
  • [8] 25.0%Hòa31.3% [12]
  • [12] 37.5%Bại31.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng21.9% [7]
  • [4] 12.5%Hòa12.5% [4]
  • [5] 15.6%Bại15.6% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    50 
  • TB được điểm
    1.78 
  • TB mất điểm
    1.56 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.84
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    3.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [6] 60.00%Hòa60.00% [6]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Tijuana (w) VS Queretaro (w) ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình