So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
3.25
0.83
0.82
4
0.94
1.02
11.50
19.00
Live
0.90
4
0.70
0.75
4.75
0.85
1.01
8.50
10.00
Run
-0.26
0.25
0.02
-0.28
6.5
0.04
1.01
10.50
14.50
BET365Sớm
0.85
3.25
0.95
0.85
4
0.95
1.05
12.00
41.00
Live
0.85
3.75
0.95
0.97
4.75
0.82
1.04
13.00
41.00
Run
-0.36
0.25
0.25
-0.17
6.5
0.10
1.00
26.00
41.00
Mansion88Sớm
0.84
3.25
0.92
0.74
4
-0.98
-
-
-
Live
0.70
3.5
-0.86
0.68
4.25
-0.86
-
-
-
Run
0.99
0.25
0.81
-0.61
6.5
0.41
-
-
-
188betSớm
0.94
3.25
0.84
0.83
4
0.95
1.02
11.50
19.00
Live
0.86
4
0.76
0.74
4.75
0.88
1.01
8.50
10.00
Run
-0.25
0.25
0.03
-0.25
6.5
0.03
1.01
10.50
14.50
SbobetSớm
0.90
3.25
0.92
0.83
4
0.97
-
-
-
Live
0.69
3.5
-0.85
0.67
4.25
-0.85
-
-
-
Run
-0.40
0.25
0.24
-0.29
6.5
0.15
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Lyon (w)
ChủHòaKhách
Nantes (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lyon (w)So Sánh Sức MạnhNantes (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 63%So Sánh Phong Độ37%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-1] Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19181086555194.7%
9900482271100.0%
1091038328190.0%
660032118100.0%
[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19586172323726.3%
101637109810.0%
9423101314644.4%
621345733.3%

Thành tích đối đầu

Lyon (w)            
Chủ - Khách
Lyon (W)Nantes (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC28-01-246 - 0
(1 - 0)
15 - 0---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Lyon (w)            
Chủ - Khách
Reims (W)Lyon (W)
Le Havre (W)Lyon (W)
Lyon (W)Roma CF (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
Roma CF (W)Lyon (W)
Guingamp (W)Lyon (W)
Lyon (W)Paris Saint Germain (W)
Paris FC (W)Lyon (W)
VfL Wolfsburg (W)Lyon (W)
Dijon wLyon (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD106-12-240 - 3
(0 - 1)
0 - 8-0.07-0.10-0.99T0.93-3.50.77BX
FRA WD123-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 16---T--
UEFA WUC20-11-244 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.94-0.13-0.08T0.812.50.89TT
FRA WD116-11-2411 - 0
(3 - 0)
8 - 0---T0.8740.89TT
UEFA WUC13-11-240 - 3
(0 - 2)
2 - 8-0.15-0.20-0.80T0.92-1.50.78TX
FRA WD108-11-240 - 8
(0 - 3)
0 - 11---T--
FRA WD103-11-241 - 0
(1 - 0)
15 - 2---T--
FRA WD120-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8---H--
UEFA WUC17-10-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.34-0.28-0.53T0.82-0.50.88TX
FRA WD112-10-240 - 3
(0 - 2)
1 - 13---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%

Nantes (w)            
Chủ - Khách
Montpellier (W)Nantes (W)
Nantes (W)Dijon w
Nantes (W)Paris FC (W)
Reims (W)Nantes (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Guingamp (W)Nantes (W)
Nantes (W)RC Saint Etienne (W)
Le Havre (W)Nantes (W)
Guingamp (W)Nantes (W)
Fleury 91 (W)Nantes (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD115-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.45-0.30-0.37-0.970.250.79X
FRA WD109-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 1-----
FRA WD102-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-----
FRA WD119-10-241 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.29-0.400.8500.97T
FRA WD112-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.12-0.19-0.850.87-1.750.83X
FRA WD105-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 6-----
FRA WD128-09-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3-----
FRA WD121-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-----
INT CF14-09-241 - 5
(0 - 3)
- -----
INT CF06-09-240 - 4
(0 - 3)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%

Lyon (w)So sánh số liệuNantes (w)
  • 38Tổng số ghi bàn14
  • 3.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 1Tổng số mất bàn7
  • 0.1Trung bình mất bàn0.7
  • 90.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
540180.0%Xem360.0%240.0%Xem
Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Lyon (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
530260.0%Xem360.0%240.0%Xem
Nantes (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem2XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
30210.0%Xem00.0%3100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lyon (w)Thời gian ghi bànNantes (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    7
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    13
    2
    Bàn thắng H1
    19
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lyon (w)Chi tiết về HT/FTNantes (w)
  • 6
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Lyon (w)Số bàn thắng trong H1&H2Nantes (w)
  • 6
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lyon (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC17-12-2024ChủVfL Wolfsburg (W)3 Ngày
FRA WD108-01-2025ChủDijon w25 Ngày
FRA WD118-01-2025KháchParis Saint Germain (W)35 Ngày
Nantes (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD108-01-2025ChủGuingamp (W)25 Ngày
FRA WD118-01-2025ChủReims (W)35 Ngày
FRA WD101-02-2025KháchRC Saint Etienne (W)49 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 94.7%Thắng26.3% [5]
  • [1] 5.3%Hòa42.1% [5]
  • [0] 0.0%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [9] 47.4%Thắng21.1% [4]
  • [0] 0.0%Hòa10.5% [2]
  • [0] 0.0%Bại15.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    86 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.53 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.53 
  • TB mất điểm
    0.11 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    5.33 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.37
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [9] 100.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa60.00% [6]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Lyon (w) VS Nantes (w) ngày 15-12-2024 - Thông tin đội hình