So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
1
0.73
0.90
3
0.80
1.54
3.90
4.10
Live
0.75
1.25
-0.93
0.78
3.25
-0.98
1.39
4.30
5.10
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
2.5
0.01
13.00
1.01
17.50
BET365Sớm
1.00
1
0.80
0.98
3
0.83
1.57
3.60
5.00
Live
0.95
1.5
0.85
0.85
3.25
0.95
1.44
4.00
5.75
Run
0.32
0
-0.43
-0.14
2.5
0.08
17.00
1.02
29.00
Mansion88Sớm
0.84
0.75
0.92
0.80
2.75
0.96
1.63
3.90
4.00
Live
0.74
1.25
-0.90
0.68
3
-0.86
1.33
5.00
6.00
Run
0.30
0
-0.46
-0.17
2.5
0.03
5.00
1.20
11.00
188betSớm
0.98
1
0.74
0.91
3
0.81
1.54
3.90
4.10
Live
0.73
1.25
-0.89
0.79
3.25
-0.97
1.39
4.30
5.10
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
2.5
0.02
13.00
1.01
17.50
SbobetSớm
0.93
1
0.89
0.98
3
0.82
1.49
3.84
4.72
Live
-0.94
1.25
0.78
0.75
3
-0.93
1.45
4.19
5.10
Run
0.30
0
-0.46
-0.35
2.5
0.21
5.00
1.20
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Ironi Nir Ramat HaSharon
ChủHòaKhách
Hapoel Umm Al Fahm
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ironi Nir Ramat HaSharonSo Sánh Sức MạnhHapoel Umm Al Fahm
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Đối Đầu57%
  • Tất cả
  • 1T 7H 2B
    2T 7H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-15] Ironi Nir Ramat HaSharon
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31115155163751535.5%
16745302525943.8%
1541102138131826.7%
65011881583.3%
[ISR Leumit League-24] Hapoel Umm Al Fahm
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3147202453372412.9%
154381018152226.7%
16041214354170.0%
611438416.7%

Thành tích đối đầu

Ironi Nir Ramat HaSharon            
Chủ - Khách
Hapoel Umm Al FahmIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Umm Al Fahm
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D202-09-240 - 3
(0 - 2)
5 - 7-0.29-0.27-0.56T0.96-0.500.80TH
ISR D210-05-242 - 2
(0 - 1)
9 - 5-0.50-0.27-0.35H0.780.250.98TT
ISR D202-02-243 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.47-0.29-0.36B0.930.250.83BT
ISR D214-09-231 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.38-0.31-0.42H-0.980.000.82HX
ISR D227-02-232 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.31-0.24B0.770.500.99BH
ISR D207-11-220 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.34-0.32-0.45H0.87-0.250.95BX
ISR D217-01-221 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.47-0.32-0.33H0.900.250.86TX
ISR D223-09-210 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.38-0.35-0.37H0.890.000.95HX
ISR D212-02-211 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.35-0.32-0.45H0.82-0.251.00BX
ISR D202-11-200 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.44-0.32-0.36H-0.950.250.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 7 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Ironi Nir Ramat HaSharon            
Chủ - Khách
Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Herzliya
Hapoel Kfar ShalemIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Natzrat IllitIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Ironi Baka El Garbiya
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Ramat Gan
Hapoel Petah TikvaIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda Tel AvivIroni Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Afula
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP27-12-241 - 0
(1 - 0)
8 - 12-0.40-0.29-0.43T0.9400.82TX
ISR D220-12-241 - 3
(1 - 2)
8 - 4-0.47-0.27-0.38T0.930.250.89TT
ISR D213-12-241 - 4
(0 - 2)
2 - 10-0.46-0.27-0.40T-0.970.250.79TT
ISR D209-12-244 - 0
(4 - 0)
5 - 0-0.44-0.29-0.39T0.780-0.96TT
ISR CUP29-11-246 - 2
(4 - 0)
3 - 3-0.67-0.26-0.22T0.9110.79TT
ISR D208-11-240 - 4
(0 - 1)
3 - 1-0.35-0.28-0.49B0.95-0.250.81BT
ISR D201-11-243 - 2
(0 - 1)
13 - 1-0.63-0.26-0.23B0.800.750.96BT
ISR D229-10-244 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.47-0.29-0.36T0.920.250.90TT
ISR D225-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.58-0.26-0.28B0.920.750.90BH
ISR D218-10-243 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.51-0.28-0.33T0.950.50.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 89%

Hapoel Umm Al Fahm            
Chủ - Khách
Hapoel Umm Al FahmHapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al FahmHapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Kfar Saba
Hapoel Umm Al FahmHapoel Afula
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Kfar Saba
Maccabi HerzliyaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Kafr QasimHapoel Umm Al Fahm
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D220-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.18-0.25-0.691.00-10.82X
ISR D213-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.31-0.31-0.500.81-0.5-0.99X
ISR D206-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 7-0.72-0.23-0.170.971.250.85X
ISR CUP29-11-242 - 1
(2 - 0)
4 - 6-0.29-0.29-0.560.92-0.50.78T
ISR D211-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.42-0.30-0.410.8600.90X
ISR D201-11-243 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.55-0.28-0.290.830.50.93T
ISR D229-10-242 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.36-0.30-0.460.85-0.250.97T
ISR D225-10-242 - 2
(1 - 1)
8 - 4-0.54-0.28-0.300.860.50.96T
ISR D218-10-241 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.37-0.31-0.440.78-0.25-0.96T
ISR D213-10-241 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.63-0.27-0.220.810.75-0.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Ironi Nir Ramat HaSharonSo sánh số liệuHapoel Umm Al Fahm
  • 27Tổng số ghi bàn9
  • 2.7Trung bình ghi bàn0.9
  • 16Tổng số mất bàn14
  • 1.6Trung bình mất bàn1.4
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Ironi Nir Ramat HaSharon
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem13XemXem81.2%XemXem1XemXem6.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem8XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
640266.7%Xem6100.0%00.0%Xem
Hapoel Umm Al Fahm
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem3XemXem8XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
612316.7%Xem233.3%466.7%Xem
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Hapoel Umm Al Fahm
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem2XemXem8XemXem37.5%XemXem4XemXem25%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
632150.0%Xem00.0%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ironi Nir Ramat HaSharonThời gian ghi bànHapoel Umm Al Fahm
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    15
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    5
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ironi Nir Ramat HaSharonChi tiết về HT/FTHapoel Umm Al Fahm
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    11
    11
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Ironi Nir Ramat HaSharonSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Umm Al Fahm
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ironi Nir Ramat HaSharon
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D210-01-2025KháchHapoel Tel Aviv7 Ngày
ISR D217-01-2025ChủKafr Qasim14 Ngày
ISR D224-01-2025KháchHapoel Acre FC21 Ngày
Hapoel Umm Al Fahm
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D210-01-2025ChủHapoel Raanana7 Ngày
ISR D217-01-2025KháchHapoel Natzrat Illit14 Ngày
ISR D224-01-2025ChủHapoel Kfar Shalem21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 35.5%Thắng12.9% [4]
  • [5] 16.1%Hòa22.6% [4]
  • [15] 48.4%Bại64.5% [20]
  • Chủ/Khách
  • [7] 22.6%Thắng0.0% [0]
  • [4] 12.9%Hòa12.9% [4]
  • [5] 16.1%Bại38.7% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    51 
  • Bàn thua
    63 
  • TB được điểm
    1.65 
  • TB mất điểm
    2.03 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    1.71
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Ironi Nir Ramat HaSharon VS Hapoel Umm Al Fahm ngày 07-01-2025 - Thông tin đội hình