So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.93
0.84
2.5
-0.98
2.36
3.50
2.70
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
4.5
0.01
36.00
7.60
1.09
BET365Sớm
0.80
0
-0.95
-0.97
2.75
0.83
2.40
3.30
2.70
Live
0.90
0
0.95
0.92
2.75
0.92
2.50
3.50
2.55
Run
0.82
0
-0.98
-0.12
4.5
0.06
451.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.81
0
-0.93
-0.95
2.75
0.81
2.39
3.35
2.75
Live
0.98
0
0.94
0.88
2.75
-0.98
2.62
3.60
2.57
Run
0.96
0
0.96
-0.15
4.5
0.08
67.00
5.30
1.14
188betSớm
0.81
0
-0.92
0.85
2.5
-0.97
2.36
3.50
2.70
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
4.5
0.02
36.00
7.60
1.09
SbobetSớm
0.86
0
-0.96
0.88
2.5
1.00
2.41
3.22
2.65
Live
0.96
0
0.96
0.92
2.75
0.98
2.59
3.46
2.59
Run
0.89
0
-0.97
-0.13
4.5
0.05
60.00
6.70
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Roasso Kumamoto
ChủHòaKhách
Montedio Yamagata
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Roasso KumamotoSo Sánh Sức MạnhMontedio Yamagata
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J2-11] Roasso Kumamoto
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
73131011101142.9%
42027861050.0%
3111334933.3%
6204810633.3%
[JPN J2-14] Montedio Yamagata
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
7223121181428.6%
21104241450.0%
51138941020.0%
62041010633.3%

Thành tích đối đầu

Roasso Kumamoto            
Chủ - Khách
Montedio YamagataRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoMontedio Yamagata
Montedio YamagataRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoMontedio Yamagata
Roasso KumamotoMontedio Yamagata
Montedio YamagataRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoMontedio Yamagata
Montedio YamagataRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoMontedio Yamagata
Montedio YamagataRoasso Kumamoto
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D227-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.47-0.27-0.34B0.940.250.94BX
JPN D226-05-240 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.43-0.29-0.36B0.780.00-0.90BX
JPN D219-08-232 - 0
(2 - 0)
1 - 11-0.43-0.28-0.37B-0.950.250.83BX
JPN D228-05-230 - 3
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.28-0.35B1.000.250.88BT
JPN D206-11-222 - 2
(1 - 2)
5 - 6-0.41-0.31-0.36H0.810.00-0.93HT
JPN D210-07-220 - 1
(0 - 1)
9 - 6-0.42-0.28-0.37T0.810.00-0.93TX
JPN D227-02-220 - 3
(0 - 2)
7 - 4-0.30-0.31-0.46B0.99-0.250.89BT
JPN D201-09-182 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.54-0.29-0.25B-0.980.750.86BT
JPN D211-03-181 - 2
(0 - 1)
11 - 5-0.38-0.31-0.39B0.980.000.90BT
JPN D224-09-170 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.50-0.32-0.29T-0.950.500.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Roasso Kumamoto            
Chủ - Khách
Roasso KumamotoRB Omiya Ardija
Roasso KumamotoConsadole Sapporo
V-Varen NagasakiRoasso Kumamoto
Shimizu S-PulseRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoVegalta Sendai
Montedio YamagataRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoRenofa Yamaguchi
Roasso KumamotoTokushima Vortis
Thespa KusatsuRoasso Kumamoto
Ventforet KofuRoasso Kumamoto
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D202-03-250 - 4
(0 - 0)
3 - 1-0.42-0.30-0.36B-0.920.250.79BT
JPN D223-02-253 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.39-0.28-0.41T0.9700.85TT
JPN D215-02-253 - 2
(0 - 1)
11 - 3-0.54-0.26-0.28B0.840.5-0.96BT
JPN D210-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.60-0.26-0.22B0.840.75-0.96BX
JPN D204-11-243 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.35-0.29-0.44T0.85-0.25-0.97TT
JPN D227-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.47-0.27-0.34B0.940.250.94BX
JPN D220-10-241 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.49-0.29-0.30H-0.940.50.82TX
JPN D206-10-241 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.46-0.30-0.32B0.920.250.96BT
JPN D229-09-242 - 3
(1 - 2)
4 - 9-0.26-0.29-0.53T-0.99-0.50.87TT
JPN D225-09-242 - 4
(0 - 4)
5 - 5-0.42-0.28-0.37T0.830-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Montedio Yamagata            
Chủ - Khách
JEF United Ichihara ChibaMontedio Yamagata
Mito HollyhockMontedio Yamagata
RB Omiya ArdijaMontedio Yamagata
Montedio YamagataFagiano Okayama
Montedio YamagataJEF United Ichihara Chiba
Mito HollyhockMontedio Yamagata
Montedio YamagataRoasso Kumamoto
Shimizu S-PulseMontedio Yamagata
Montedio YamagataRenofa Yamaguchi
Montedio YamagataNiigata University
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D201-03-253 - 2
(2 - 2)
7 - 1-0.49-0.27-0.32-0.970.50.85T
JPN D223-02-251 - 0
(1 - 0)
10 - 4-0.33-0.29-0.460.95-0.250.93X
JPN D215-02-252 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.31-0.28-0.490.82-0.5-0.94T
JPN D201-12-240 - 3
(0 - 2)
5 - 7-0.42-0.29-0.370.820-0.94T
JPN D210-11-244 - 0
(3 - 0)
2 - 4-0.37-0.26-0.450.87-0.25-0.99T
JPN D203-11-241 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.31-0.28-0.490.83-0.5-0.95T
JPN D227-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.47-0.27-0.34B0.940.250.94BX
JPN D220-10-241 - 2
(0 - 0)
9 - 4-0.57-0.26-0.250.950.750.93T
JPN D206-10-242 - 0
(2 - 0)
4 - 10-0.50-0.29-0.30-0.980.50.86X
INT CF29-09-241 - 1
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Roasso KumamotoSo sánh số liệuMontedio Yamagata
  • 17Tổng số ghi bàn16
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.6
  • 17Tổng số mất bàn12
  • 1.7Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Roasso Kumamoto
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem3100.0%00.0%Xem
Montedio Yamagata
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
30030.0%Xem266.7%133.3%Xem
Roasso Kumamoto
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
321066.7%Xem00.0%266.7%Xem
Montedio Yamagata
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
310233.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Roasso KumamotoThời gian ghi bànMontedio Yamagata
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    1
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    4
    Bàn thắng H1
    1
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Roasso KumamotoChi tiết về HT/FTMontedio Yamagata
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    0
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Roasso KumamotoSố bàn thắng trong H1&H2Montedio Yamagata
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    0
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Roasso Kumamoto
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-03-2025KháchRenofa Yamaguchi7 Ngày
JPN LC26-03-2025KháchMito Hollyhock10 Ngày
JPN D229-03-2025ChủSagan Tosu13 Ngày
Montedio Yamagata
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-03-2025ChủTokushima Vortis7 Ngày
JPN LC26-03-2025KháchKagoshima United10 Ngày
JPN D229-03-2025KháchImabari FC13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Roasso Kumamoto
Chấn thương
Montedio Yamagata
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 42.9%Thắng28.6% [2]
  • [1] 14.3%Hòa28.6% [2]
  • [3] 42.9%Bại42.9% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 28.6%Thắng14.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa14.3% [1]
  • [2] 28.6%Bại42.9% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.43 
  • TB mất điểm
    1.57 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.71
  • TB mất điểm
    1.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 28.57%thắng 2 bàn+28.57% [2]
  • [1] 14.29%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 14.29%Hòa28.57% [2]
  • [1] 14.29%Mất 1 bàn42.86% [3]
  • [2] 28.57%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Roasso Kumamoto VS Montedio Yamagata ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình