So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
-0.5
0.89
0.86
2.5
1.00
3.60
3.65
1.89
Live
0.89
-0.5
1.00
0.84
2.5
-0.98
3.20
3.65
2.02
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.14
5.5
0.02
1.01
9.00
31.00
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.88
0.83
2.5
-0.97
4.00
3.60
1.85
Live
0.90
-0.5
0.95
0.95
2.75
0.90
3.75
3.60
1.90
Run
-0.53
0
0.42
-0.19
5.5
0.12
1.06
10.00
201.00
Mansion88Sớm
0.97
-0.5
0.91
0.86
2.5
1.00
3.45
3.50
1.91
Live
0.85
-0.5
-0.93
-0.92
2.75
0.81
3.45
3.60
2.02
Run
-0.58
0
0.49
-0.11
5.5
0.03
1.29
3.85
21.00
188betSớm
1.00
-0.5
0.90
0.87
2.5
-0.99
3.60
3.65
1.89
Live
0.89
-0.5
-0.97
0.85
2.5
-0.97
3.20
3.65
2.01
Run
0.05
-0.25
-0.15
-0.16
5.5
0.06
1.01
9.00
31.00
SbobetSớm
0.99
-0.5
0.91
0.86
2.5
-0.98
3.63
3.32
1.91
Live
0.86
-0.5
-0.94
-0.94
2.75
0.84
3.49
3.45
2.06
Run
0.09
-0.25
-0.17
-0.16
5.5
0.08
1.09
6.60
70.00

Bên nào sẽ thắng?

Fujieda MYFC
ChủHòaKhách
V-Varen Nagasaki
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fujieda MYFCSo Sánh Sức MạnhV-Varen Nagasaki
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 23%So Sánh Đối Đầu77%
  • Tất cả
  • 1T 1H 4B
    4T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J2-8] Fujieda MYFC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
733111912842.9%
4301759575.0%
3030443130.0%
623187933.3%
[JPN J2-4] V-Varen Nagasaki
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
742115914457.1%
4400103123100.0%
3021562150.0%
64201361466.7%

Thành tích đối đầu

Fujieda MYFC            
Chủ - Khách
V-Varen NagasakiFujieda MYFC
Fujieda MYFCV-Varen Nagasaki
V-Varen NagasakiFujieda MYFC
Fujieda MYFCV-Varen Nagasaki
V-Varen NagasakiFujieda MYFC
Fujieda MYFCV-Varen Nagasaki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D222-06-242 - 0
(2 - 0)
0 - 6-0.64-0.24-0.21B-0.981.000.86BX
JPN D224-02-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.32-0.27-0.49H0.84-0.50-0.96BX
JPN D207-10-235 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.52-0.26-0.30B0.930.500.95BT
JPN D225-02-232 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.30-0.29-0.48T-0.94-0.250.82TX
JPN JFL14-10-123 - 1
(3 - 1)
- -0.71-0.26-0.18B0.91-0.800.85BT
JPN JFL24-06-121 - 2
(1 - 2)
- -0.23-0.27-0.65B0.96-0.750.80BT

Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Fujieda MYFC            
Chủ - Khách
Oita TrinitaFujieda MYFC
Fujieda MYFCIwaki FC
Ventforet KofuFujieda MYFC
Fujieda MYFCBlaublitz Akita
Imabari FCFujieda MYFC
Fujieda MYFCTokushima Vortis
Blaublitz AkitaFujieda MYFC
Fagiano OkayamaFujieda MYFC
Fujieda MYFCJEF United Ichihara Chiba
Tokushima VortisFujieda MYFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D223-03-251 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.47-0.32-0.29H0.850.25-0.97TH
JPN D215-03-252 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.35-0.29-0.44T0.87-0.25-0.99TX
JPN D209-03-253 - 3
(2 - 2)
5 - 9-0.51-0.29-0.28H0.960.50.92TT
JPN D201-03-252 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.27-0.29-0.52T0.94-0.50.94TT
JPN D223-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.53-0.29-0.27H0.900.50.92TX
JPN D215-02-250 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.32-0.30-0.50B0.82-0.51.00BX
JPN D210-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.50-0.28-0.30B1.000.50.88BX
JPN D203-11-242 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.63-0.24-0.21B-0.9810.86BX
JPN D226-10-242 - 3
(2 - 1)
1 - 7-0.24-0.24-0.59B1.00-0.750.88BT
JPN D220-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.52-0.28-0.27B0.910.50.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

V-Varen Nagasaki            
Chủ - Khách
V-Varen NagasakiBlaublitz Akita
V-Varen NagasakiTokushima Vortis
Vegalta SendaiV-Varen Nagasaki
V-Varen NagasakiJubilo Iwata
Renofa YamaguchiV-Varen Nagasaki
V-Varen NagasakiRoasso Kumamoto
V-Varen NagasakiVegalta Sendai
V-Varen NagasakiEhime FC
JEF United Ichihara ChibaV-Varen Nagasaki
V-Varen NagasakiKagoshima United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D223-03-255 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.50-0.29-0.291.000.50.88T
JPN D215-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.47-0.30-0.310.870.25-0.99X
JPN D208-03-251 - 1
(1 - 1)
0 - 2-0.36-0.29-0.430.81-0.25-0.93X
JPN D201-03-251 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.44-0.28-0.361.000.250.88X
JPN D223-02-252 - 2
(1 - 0)
2 - 7-0.31-0.28-0.490.83-0.5-0.95T
JPN D215-02-253 - 2
(0 - 1)
11 - 3-0.54-0.26-0.280.840.5-0.96T
JPN D201-12-241 - 4
(0 - 1)
6 - 2-0.46-0.27-0.340.930.250.95T
JPN D210-11-245 - 2
(2 - 1)
6 - 9-0.69-0.21-0.180.971.250.91T
JPN D203-11-241 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.48-0.27-0.320.800.25-0.93H
JPN D227-10-244 - 1
(2 - 0)
5 - 8-0.58-0.25-0.250.900.750.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Fujieda MYFCSo sánh số liệuV-Varen Nagasaki
  • 10Tổng số ghi bàn25
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.5
  • 16Tổng số mất bàn14
  • 1.6Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Fujieda MYFC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
V-Varen Nagasaki
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Fujieda MYFC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem6XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
6600100.0%Xem350.0%350.0%Xem
V-Varen Nagasaki
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
612316.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fujieda MYFCThời gian ghi bànV-Varen Nagasaki
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    1
    0 Bàn
    0
    3
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    2
    Bàn thắng H1
    2
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fujieda MYFCChi tiết về HT/FTV-Varen Nagasaki
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    3
    2
    H/H
    1
    0
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Fujieda MYFCSố bàn thắng trong H1&H2V-Varen Nagasaki
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fujieda MYFC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D205-04-2025KháchSagan Tosu6 Ngày
JPN D212-04-2025ChủJEF United Ichihara Chiba13 Ngày
JPN D219-04-2025KháchConsadole Sapporo20 Ngày
V-Varen Nagasaki
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D205-04-2025KháchImabari FC6 Ngày
JPN D212-04-2025ChủSagan Tosu13 Ngày
JPN D219-04-2025KháchVentforet Kofu20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 42.9%Thắng57.1% [4]
  • [3] 42.9%Hòa28.6% [4]
  • [1] 14.3%Bại14.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [3] 42.9%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa28.6% [2]
  • [1] 14.3%Bại14.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.57 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.14
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 14.29%thắng 2 bàn+14.29% [1]
  • [2] 28.57%thắng 1 bàn42.86% [3]
  • [3] 42.86%Hòa28.57% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn14.29% [1]
  • [1] 14.29%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Fujieda MYFC VS V-Varen Nagasaki ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình