[INT CF-] Fakel Voronezh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
[INT CF-] CSKA Moscow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
Fakel Voronezh |
Chủ - Khách |
---|
FakelCSKA Moscow |
CSKA MoscowFakel |
CSKA MoscowFakel |
CSKA MoscowFakel |
FakelCSKA Moscow |
FakelCSKA Moscow |
CSKA MoscowFakel |
FakelCSKA Moscow |
CSKA MoscowFakel |
CSKA MoscowFakel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.27 | -0.31 | -0.50 | B | 0.88 | -0.50 | 1.00 | B | X |
RUS PR | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.77 | -0.20 | -0.11 | H | -0.98 | -0.67 | 0.86 | T | X |
RUS PR | 07-04-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.62 | -0.26 | -0.21 | B | -0.93 | 1.00 | 0.81 | B | T |
INT CF | 05-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS PR | 11-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.49 | H | 0.84 | -0.50 | -0.96 | B | X |
RUS Cup | 04-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.31 | -0.30 | -0.49 | H | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
RUS Cup | 09-08-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 0 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | T | 0.88 | 1.00 | 0.94 | T | X |
RUS PR | 02-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.21 | -0.26 | -0.61 | B | -0.96 | -0.75 | 0.84 | B | X |
RUS PR | 06-08-22 | 4 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.64 | -0.24 | -0.20 | B | -0.99 | 1.00 | 0.87 | B | T |
INT CF | 30-06-15 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%
Fakel Voronezh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 06-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS PR | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.27 | -0.31 | -0.50 | B | 0.88 | -0.5 | 1.00 | B | X |
RUS PR | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.47 | -0.33 | -0.28 | H | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | X |
RUS PR | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.24 | -0.27 | -0.57 | H | 0.89 | -0.75 | 0.99 | B | X |
RUS PR | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.72 | -0.22 | -0.14 | B | 0.93 | 1.25 | 0.95 | T | T |
RUS PR | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.36 | -0.33 | -0.39 | H | -0.98 | 0 | 0.86 | H | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
CSKA Moscow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | ||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | X | ||
INT CF | 23-01-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
RUS PR | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.27 | -0.31 | -0.50 | B | 0.88 | -0.5 | 1.00 | B | X |
RUS PR | 30-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.60 | -0.27 | -0.21 | 0.89 | 0.75 | 0.99 | T | ||
RUS Cup | 26-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.25 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
RUS PR | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | 0.86 | 0.75 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Fakel Voronezh |
Fakel Voronezh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 02-03-2025 | Khách | Khimki | 13 Ngày |
RUS PR | 08-03-2025 | Chủ | Zenit St. Petersburg | 19 Ngày |
RUS PR | 15-03-2025 | Khách | Gazovik Orenburg | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 01-03-2025 | Khách | Zenit St. Petersburg | 12 Ngày |
RUS PR | 08-03-2025 | Chủ | Khimki | 19 Ngày |
RUS Cup | 12-03-2025 | Chủ | Dynamo Moscow | 23 Ngày |