[GER Women's Cup-] Bayern Munchen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 83.3% |
[GER Women's Cup-] Eintracht Frankfurt (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 3 | 18 | 100.0% |
Bayern Munchen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 04-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | H | 0.90 | 1.00 | 0.80 | T | X |
GERWC | 31-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | H | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
GER WD1 | 09-03-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.24 | -0.28 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
GER WD1 | 14-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | H | 0.83 | -0.80 | 0.87 | T | X |
GER WD1 | 11-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | T | 0.94 | -0.80 | 0.76 | T | H |
GER WD1 | 16-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.17 | -0.21 | -0.77 | H | 0.80 | -1.50 | 0.90 | B | X |
GER WD1 | 18-03-22 | 4 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | T | 0.84 | -0.57 | 0.86 | T | T |
GERWC | 30-10-21 | 4 - 2 (2 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER WD1 | 17-10-21 | 3 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.17 | -0.21 | -0.77 | B | 0.82 | -1.50 | 0.88 | B | T |
GERWC | 07-09-19 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
Bayern Munchen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 14 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | T | 0.92 | -2 | 0.78 | B | X |
INT CF | 22-01-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | T |
GER WD1 | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 12-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
GER WD1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.07 | -0.14 | -0.93 | T | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | X |
GERWC | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | T | 0.95 | -2 | 0.75 | B | X |
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | H | 0.75 | -2.5 | 0.95 | B | X |
GER WD1 | 17-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.77 | 3.5 | 0.93 | T | T |
UEFA WUC | 12-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | T | 0.86 | 2.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Eintracht Frankfurt (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 31-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.76 | 1 | 0.94 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 7 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER WD1 | 13-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | 0.94 | -2.5 | 0.76 | H | ||
GER WD1 | 09-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | X | ||
GERWC | 22-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.11 | -0.15 | -0.89 | 0.85 | -2.25 | 0.85 | X | ||
GER WD1 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.24 | -0.25 | -0.67 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
GER WD1 | 09-11-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.88 | 2 | 0.82 | T | ||
GER WD1 | 04-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | H | 0.90 | 1 | 0.80 | T | X |
GER WD1 | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 29%
Bayern Munchen (w) |
Bayern Munchen (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 15-02-2025 | Chủ | Werder Bremen (W) | 3 Ngày |
GER WD1 | 08-03-2025 | Khách | Koln (W) | 24 Ngày |
GER WD1 | 15-03-2025 | Chủ | VfL Wolfsburg (W) | 31 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 15-02-2025 | Khách | VfL Wolfsburg (W) | 3 Ngày |
GER WD1 | 08-03-2025 | Chủ | SG Essen-Schonebeck (W) | 24 Ngày |
GER WD1 | 15-03-2025 | Khách | SC Freiburg (W) | 31 Ngày |