Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.98 2.75 0.88 0.98 2.75 0.88 | 0.88 3.25 0.98 0.88 3.25 0.98 | 1.06 10 34 1.06 10 34 |
Live - | 0.98 2.75 0.88 0.98 2.75 0.88 | 0.88 3.25 0.98 0.88 3.25 0.98 | 1.06 10 34 1.06 10 34 |
22 1:0 | 0.95 1.5 0.90 0.82 1.5 -0.98 | - - - - | 1.04 13 51 1.03 15 51 |
23 1:0 | - - - - | -0.98 3.25 0.82 -0.95 3.25 0.80 | - - - - - - |
24 2:0 | 1.00 1.5 0.85 0.80 1.25 -0.95 | 0.82 4 -0.98 -0.89 4.25 0.75 | 1.01 41 151 1.01 26 81 |
30 3:0 | 0.92 1.25 0.92 0.80 1.25 -0.95 | -0.95 5 0.80 -0.91 5 0.77 | - - - - - - |
33 4:0 | 0.92 1.25 0.92 0.85 1.25 1.00 | 0.95 5 0.90 0.97 6 0.87 | - - - - - - |
34 3:0 | 0.85 1.25 1.00 0.92 1.25 0.92 | 0.97 6 0.87 0.95 5 0.90 | - - - - - - |
HT 3:0 | 0.90 1.25 0.95 0.92 1.25 0.92 | 0.95 4.75 0.90 0.97 4.75 0.87 | - - - - - - |
49 4:0 | 0.92 1.25 0.92 0.97 1.25 0.87 | 0.85 4.5 1.00 0.90 5.5 0.95 | - - - - - - |
55 5:0 | -0.95 1.25 0.80 0.87 1.25 0.97 | -0.95 5.5 0.80 -0.98 6.5 0.82 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Chat
BurundiCầu thủ chủ chốtSeychelles
BurundiSự kiện chínhSeychelles
phạt đền
Phút




















