Seychelles
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Romeo Barra PadayachyThủ môn00000000
-Edward Bastienne-00000000
-Riano Denis-00000000
-A. Dijoux-00000000
-Achille Esther-00000000
-Graham Faure-00000000
-J. Gamatice-00000000
-L. Hoareau-00000000
-N. Labiche-00000000
Thẻ vàng
-Damio LadouceTiền vệ00000000
-Alfie Walters-00000000
-Jean-Paul Barreau-00000000
1Ian·Ah-KongThủ môn00000000
-M. Cissoko-00000000
Thẻ vàng
-T. Cadeau-00000000
17Ryan Hubert Joshua HenrietteTiền đạo00000000
-Dean Stephane Hughe MothéTiền vệ00000000
-Charmaine Laurence HäuslTiền vệ00000000
7Brandon Rashid Dan LabrosseTiền đạo00000000
6Elie Nelson Junior SophaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
20Imra Jastin Clovis RaheriniainaTiền vệ00000000
-M. Payet-00000000
Burundi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mike Sudi AbdallahTiền đạo00000000
-Mohamed AmissiTiền đạo00000000
22Bienvenue KanakimanaTiền đạo10100000
Bàn thắng
23O. OnésimeThủ môn00000000
14Youssouf NdayishimiyeTiền vệ00000000
-M. Nkurunziza-00000000
24Pacifique NiyongabireTiền đạo00000000
6T. MossiTiền vệ00000000
10Shassiri NahimanaTiền vệ00000000
-Nishimwe Beltran·MvukaTiền đạo00000000
18A. MuderiTiền đạo00000000
15Omar MoussaHậu vệ00000000
-Claus Babo NiyukuriHậu vệ00000000
11Jordi LiongolaTiền vệ00001000
Thẻ vàng
-Abedi Bigirimana-00000000
21Bonfils-Caleb BimenyimanaTiền đạo20200000
Bàn thắng
-Parfait BizozaHậu vệ00000000
8Mokono Elie EldhinoTiền vệ00000000
2J. GirumugishaTiền đạo10101000
Bàn thắng
1Jonathan·NahimanaThủ môn00000000
22Christophe NduwarugiraHậu vệ10100000
Bàn thắng
19Frédéric NsabiyumvaHậu vệ00000000
-Marco WeymansHậu vệ00001000

Burundi vs Seychelles ngày 26-03-2025 - Thống kê cầu thủ