So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
2.75
0.85
0.85
3.25
0.95
1.05
10.00
23.00
Live
0.92
2.25
0.90
0.89
3
0.91
1.08
7.50
16.50
Run
-0.22
0.25
0.10
-0.20
5.5
0.06
1.01
13.50
26.00
BET365Sớm
0.98
2.75
0.88
0.88
3.25
0.98
1.06
10.00
34.00
Live
0.90
2.25
0.95
0.90
3
0.95
1.11
8.00
23.00
Run
0.04
0
-0.08
-0.15
5.5
0.09
1.01
29.00
81.00
Mansion88Sớm
0.88
2.75
0.88
1.00
3.5
0.76
1.05
9.60
20.00
Live
0.94
2.25
0.96
0.90
3
0.92
1.11
6.40
24.00
Run
0.10
0
-0.20
-0.20
5.5
0.08
1.02
8.90
100.00
188betSớm
0.98
2.75
0.86
0.86
3.25
0.96
1.05
10.00
23.00
Live
0.93
2.25
0.91
0.90
3
0.92
1.08
7.50
16.50
Run
-0.21
0.25
0.11
-0.19
5.5
0.07
1.01
13.50
26.00
SbobetSớm
0.94
2.75
0.82
0.81
3.25
0.95
1.08
7.50
17.00
Live
0.89
2.25
0.95
0.90
3
0.92
1.10
7.00
15.00
Run
-0.34
0.25
0.24
-0.20
5.5
0.10
1.01
11.00
70.00

Bên nào sẽ thắng?

Burundi
ChủHòaKhách
Seychelles
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BurundiSo Sánh Sức MạnhSeychelles
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 95%So Sánh Đối Đầu5%
  • Tất cả
  • 6T 1H 0B
    0T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-3] Burundi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
631213710350.0%
4202956350.0%
2110424350.0%
621364733.3%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-6] Seychelles
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6006230060.0%
200218060.0%
4004122060.0%
601562010.0%

Thành tích đối đầu

Burundi            
Chủ - Khách
SeychellesBurundi
BurundiSeychelles
BurundiSeychelles
BurundiSeychelles
SeychellesBurundi
SeychellesBurundi
BurundiSeychelles
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPAF11-06-241 - 3
(0 - 1)
3 - 8-0.06-0.10-0.99T0.83-3.500.77BH
INT FRL04-09-218 - 1
(4 - 0)
- ---T---
INT FRL18-01-203 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.78-0.23-0.15T0.75-0.800.95TT
WCPAF13-10-152 - 0
(0 - 0)
15 - 1-0.82-0.20-0.10T0.85-0.67-0.99TX
WCPAF07-10-150 - 1
(0 - 1)
- -0.25-0.31-0.56T0.80-0.75-0.94TX
WCPAF06-09-081 - 2
(0 - 1)
- -0.34-0.31-0.50T-0.96-0.250.80TT
WCPAF01-06-080 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Burundi            
Chủ - Khách
BurundiUganda
UgandaBurundi
SenegalBurundi
BurundiMalawi
SomaliaBurundi
BurundiSomalia
BurundiBurkina Faso
Burkina FasoBurundi
BurundiSenegal
MalawiBurundi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC29-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.19-0.28-0.68B0.78-10.92BX
CAF SC26-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.51-0.33-0.28B0.940.50.82BX
CAF NC19-11-242 - 0
(1 - 0)
13 - 1-0.88-0.16-0.08B0.9120.91HX
CAF NC14-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.39-0.33-0.40H0.9400.88HX
CAF SC31-10-240 - 3
(0 - 0)
- ---T--
CAF SC25-10-243 - 0
(0 - 0)
- ---T--
CAF NC13-10-240 - 2
(0 - 1)
5 - 7-0.17-0.27-0.69B0.91-10.85BX
CAF NC10-10-244 - 1
(3 - 1)
6 - 4-0.71-0.25-0.16B0.741-0.98BT
CAF NC09-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.14-0.23-0.75B0.92-1.250.90BX
CAF NC05-09-242 - 3
(1 - 2)
12 - 3-0.47-0.35-0.29T0.820.251.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

Seychelles            
Chủ - Khách
NamibiaSeychelles
AngolaSeychelles
LesothoSeychelles
SeychellesBurundi
GambiaSeychelles
SeychellesKenya
Ivory CoastSeychelles
MauritiusSeychelles
MadagascarSeychelles
SeychellesZambia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COSAFA Cup03-07-243 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.85-0.19-0.090.901.750.92T
COSAFA Cup01-07-243 - 2
(1 - 1)
8 - 1-0.85-0.19-0.080.921.750.90T
COSAFA Cup28-06-241 - 1
(1 - 0)
13 - 2-0.78-0.20-0.120.931.50.89X
WCPAF11-06-241 - 3
(0 - 1)
3 - 8-0.06-0.10-0.99T0.83-3.50.77BH
WCPAF08-06-245 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.98-0.09-0.050.8630.96T
WCPAF20-11-230 - 5
(0 - 3)
2 - 8-0.08-0.14-0.89-0.93-20.75T
WCPAF17-11-239 - 0
(4 - 0)
14 - 1-0.98-0.09-0.050.873.250.89T
IND OG28-08-231 - 0
(1 - 0)
- -----
IND OG24-08-231 - 0
(1 - 0)
- -----
COSAFA Cup11-07-232 - 4
(0 - 1)
0 - 8-0.08-0.16-0.880.90-20.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 86%

BurundiSo sánh số liệuSeychelles
  • 10Tổng số ghi bàn8
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.8
  • 13Tổng số mất bàn35
  • 1.3Trung bình mất bàn3.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua90.0%
BurundiThời gian ghi bànSeychelles
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    3
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    5
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BurundiChi tiết về HT/FTSeychelles
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
BurundiSố bàn thắng trong H1&H2Seychelles
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Burundi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025KháchIvory Coast161 Ngày
WCPAF08-09-2025KháchGambia168 Ngày
WCPAF06-10-2025ChủKenya196 Ngày
Seychelles
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025ChủGabon161 Ngày
WCPAF08-09-2025KháchKenya168 Ngày
WCPAF06-10-2025ChủIvory Coast196 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 16.7%Hòa0.0% [0]
  • [2] 33.3%Bại100.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 33.3%Bại66.7% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    5.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    1.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    3.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 16.67%Hòa0.00% [0]
  • [2] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [5]

Burundi VS Seychelles ngày 26-03-2025 - Thông tin đội hình