So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.75
0.82
0.85
2.75
0.95
1.78
3.75
3.70
Live
-0.95
0.25
0.83
0.88
2.75
0.98
2.25
3.55
2.68
Run
0.05
-0.25
-0.17
-0.18
1.5
0.04
1.01
12.50
29.00
BET365Sớm
0.85
0.5
0.95
0.88
2.75
0.93
1.83
3.80
3.50
Live
0.97
0.25
0.82
0.87
2.75
0.92
2.20
3.60
2.70
Run
-0.70
0
0.52
-0.13
1.5
0.07
4.33
1.22
26.00
Mansion88Sớm
0.87
0.5
0.89
0.84
2.75
0.92
1.87
3.55
3.30
Live
0.94
0.25
0.90
0.87
2.75
0.95
2.14
3.45
2.77
Run
-0.92
0
0.75
-0.18
1.5
0.08
5.80
1.29
5.80
188betSớm
-0.99
0.75
0.83
0.86
2.75
0.96
1.78
3.75
3.70
Live
-0.94
0.25
0.84
0.89
2.75
0.99
2.25
3.55
2.68
Run
0.06
-0.25
-0.16
-0.17
1.5
0.05
1.01
12.50
29.00
SbobetSớm
-0.98
0.75
0.80
0.85
2.75
0.95
1.72
3.45
3.71
Live
0.99
0.25
0.85
0.83
2.75
0.99
2.20
3.31
2.74
Run
-0.83
0
0.66
-0.19
1.5
0.05
1.02
7.20
300.00

Bên nào sẽ thắng?

WS Wanderers (w)
ChủHòaKhách
Perth Glory (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
WS Wanderers (w)So Sánh Sức MạnhPerth Glory (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS W-League-12] WS Wanderers (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2043132338151220.0%
103161319101230.0%
10127101951110.0%
602431220.0%
[AUS W-League-10] Perth Glory (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2164112637221028.6%
10613171119560.0%
110389263120.0%
6114714416.7%

Thành tích đối đầu

WS Wanderers (w)            
Chủ - Khách
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Perth Glory (W)WS Wanderers (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL16-03-241 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.53-0.28-0.31T0.880.500.94TX
AUS WAL07-01-240 - 2
(0 - 1)
7 - 8-0.54-0.28-0.30T0.850.500.97TX
AUS WAL05-03-231 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.70-0.22-0.19H0.731.00-0.92TX
AUS WAL23-01-221 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.39-0.28-0.45B-0.970.000.79BX
AUS WAL18-02-211 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.53-0.27-0.32T0.900.500.92TX
AUS WAL29-02-202 - 3
(0 - 3)
7 - 7-0.39-0.26-0.47T0.85-0.250.97TT
AUS WAL19-01-203 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.81-0.19-0.13T0.97-0.570.85TT
AUS WAL24-01-191 - 5
(1 - 2)
8 - 4---B---
AUS WAL17-11-183 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.64-0.24-0.24B1.001.000.82BX
AUS WAL28-01-183 - 4
(0 - 2)
4 - 7-0.63-0.25-0.24T0.800.750.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

WS Wanderers (w)            
Chủ - Khách
Melbourne City (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Brisbane Roar (W)
Sydney FC (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Adelaide United (W)
Newcastle Jets (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Newcastle Jets (W)
Wellington Phoenix (W)WS Wanderers (W)
WS Wanderers (W)Western United (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
WS Wanderers (W)Canberra United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL30-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.80-0.19-0.14B1.001.750.82BX
AUS WAL22-11-240 - 4
(0 - 2)
3 - 7-0.32-0.27-0.51B0.86-0.50.96BT
AUS WAL16-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.66-0.25-0.19B0.9310.89HX
AUS WAL10-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.51-0.26-0.34B0.980.50.84BX
AUS WAL03-11-242 - 2
(1 - 2)
11 - 5-0.37-0.28-0.45H0.82-0.251.00BT
INT CF05-10-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
AUS WAL30-03-242 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.32-0.28-0.52B0.89-0.50.93BX
AUS WAL23-03-243 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.31-0.29-0.53T0.93-0.50.89TT
AUS WAL16-03-241 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.53-0.28-0.31T0.880.50.94TX
AUS WAL13-03-244 - 1
(3 - 1)
8 - 5-0.54-0.27-0.31T0.840.50.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Perth Glory (w)            
Chủ - Khách
Perth Glory (W)Melbourne Victory (W)
Canberra United (W)Perth Glory (W)
Brisbane Roar (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Newcastle Jets (W)
Melbourne City (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Melbourne City (W)
Brisbane Roar (W)Perth Glory (W)
WS Wanderers (W)Perth Glory (W)
Perth Glory (W)Wellington Phoenix (W)
Newcastle Jets (W)Perth Glory (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL08-12-240 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.20-0.22-0.68-0.98-10.80X
AUS WAL24-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.52-0.26-0.320.920.50.90X
AUS WAL15-11-243 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.67-0.24-0.190.8610.96T
AUS WAL10-11-243 - 2
(1 - 1)
3 - 8-0.29-0.26-0.55-0.99-0.50.81T
AUS WAL03-11-245 - 2
(0 - 1)
5 - 0-0.83-0.17-0.100.831.750.99T
AUS WAL31-03-241 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.22-0.24-0.660.90-10.92H
AUS WAL24-03-242 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.68-0.24-0.200.8810.94X
AUS WAL16-03-241 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.53-0.28-0.31T0.880.50.94TX
AUS WAL08-03-241 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.47-0.28-0.380.980.250.84T
AUS WAL03-03-241 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.63-0.25-0.240.820.751.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

WS Wanderers (w)So sánh số liệuPerth Glory (w)
  • 11Tổng số ghi bàn9
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.9
  • 16Tổng số mất bàn21
  • 1.6Trung bình mất bàn2.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

WS Wanderers (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
50140.0%Xem240.0%360.0%Xem
Perth Glory (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
521240.0%Xem360.0%240.0%Xem
WS Wanderers (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
520340.0%Xem240.0%360.0%Xem
Perth Glory (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
540180.0%Xem240.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

WS Wanderers (w)Thời gian ghi bànPerth Glory (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
WS Wanderers (w)Chi tiết về HT/FTPerth Glory (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
WS Wanderers (w)Số bàn thắng trong H1&H2Perth Glory (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
WS Wanderers (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL27-12-2024KháchAdelaide United (W)7 Ngày
AUS WAL05-01-2025KháchMelbourne Victory (W)16 Ngày
AUS WAL09-01-2025ChủWellington Phoenix (W)20 Ngày
Perth Glory (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL27-12-2024ChủCentral Coast Mariners (W)7 Ngày
AUS WAL04-01-2025KháchWellington Phoenix (W)15 Ngày
AUS WAL10-01-2025ChủSydney FC (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 20.0%Thắng28.6% [6]
  • [3] 15.0%Hòa19.0% [6]
  • [13] 65.0%Bại52.4% [11]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 5.0%Hòa14.3% [3]
  • [6] 30.0%Bại38.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.15 
  • TB mất điểm
    1.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.24
  • TB mất điểm
    1.76
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

WS Wanderers (w) VS Perth Glory (w) ngày 20-12-2024 - Thông tin đội hình