[GER Regionalliga-6] Berliner FC Dynamo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 12 | 7 | 9 | 45 | 34 | 43 | 6 | 42.9% |
14 | 8 | 3 | 3 | 27 | 13 | 27 | 5 | 57.1% |
14 | 4 | 4 | 6 | 18 | 21 | 16 | 7 | 28.6% |
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | 11 | 50.0% |
[GER Regionalliga-7] Greifswalder FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 11 | 8 | 8 | 39 | 28 | 41 | 7 | 40.7% |
13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 13 | 19 | 13 | 38.5% |
14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 15 | 22 | 4 | 42.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 13 | 66.7% |
Berliner FC Dynamo |
Chủ - Khách |
---|
Greifswalder FCBerliner FC Dynamo |
Berliner FC DynamoGreifswalder FC |
Greifswalder FCBerliner FC Dynamo |
Berliner FC DynamoGreifswalder FC |
Greifswalder FCBerliner FC Dynamo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 10-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | 0.96 | 0.50 | 0.80 | T | T |
GER Reg | 23-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | H | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | X |
GER Reg | 03-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.29 | -0.40 | H | 0.82 | 0.00 | 1.00 | H | X |
GER Reg | 02-04-23 | 5 - 0 (4 - 0) | 3 - 5 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | T | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | T |
GER Reg | 15-10-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.38 | -0.30 | -0.44 | H | -0.96 | 0.00 | 0.78 | H | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Berliner FC Dynamo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 07-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.25 | -0.22 | T | 0.97 | 1 | 0.79 | T | X |
GER Reg | 02-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | -0.27 | -0.28 | -0.57 | H | 0.79 | -0.75 | 0.97 | B | T |
INT CF | 28-01-25 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER Reg | 15-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.53 | -0.29 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
GER Reg | 06-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.29 | -0.39 | H | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
GER Reg | 29-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.29 | -0.49 | B | 0.95 | -0.25 | 0.81 | B | X |
GER Reg | 22-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | T |
GER Reg | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.30 | -0.34 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | X |
GER Reg | 01-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.55 | -0.28 | -0.29 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Greifswalder FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
GER Reg | 31-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | X | ||
GER Reg | 28-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | ||
INT CF | 22-01-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.60 | -0.27 | -0.25 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | ||
GER Reg | 06-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.39 | -0.28 | -0.45 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | X | ||
GER Reg | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.60 | -0.26 | -0.26 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | X | ||
GER Reg | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.25 | -0.62 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | H | ||
GER Reg | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.29 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Berliner FC Dynamo |
Berliner FC Dynamo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 09-03-2025 | Khách | Chemnitzer | 9 Ngày |
GER Reg | 16-03-2025 | Chủ | VFC Plauen | 16 Ngày |
GER Reg | 30-03-2025 | Khách | Rot-Weiss Erfurt | 30 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 09-03-2025 | Chủ | Hertha Zehlendorf | 9 Ngày |
GER Reg | 16-03-2025 | Chủ | FSV luckenwalde | 16 Ngày |
GER Reg | 30-03-2025 | Khách | Chemnitzer | 30 Ngày |