So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0.25
0.75
0.78
1.75
-0.98
2.46
2.79
3.15
Live
0.81
-0.25
-0.93
0.83
2.25
-0.97
2.70
3.30
2.47
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
3.5
0.01
29.00
17.50
1.01
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
1.00
2
0.80
2.30
2.88
3.00
Live
0.77
-0.25
-0.98
0.80
2.25
1.00
2.80
3.20
2.35
Run
0.65
0
-0.83
-0.15
3.5
0.09
81.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
0.76
0.25
-0.88
0.81
1.75
-0.95
2.08
2.85
3.45
Live
-0.89
0
0.79
0.82
2.25
-0.94
2.76
3.25
2.49
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.12
3.5
0.04
300.00
6.90
1.05
188betSớm
-0.93
0.25
0.76
0.79
1.75
-0.97
2.46
2.79
3.15
Live
-0.86
0
0.78
0.84
2.25
-0.96
2.77
3.30
2.41
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.13
3.5
0.03
29.00
17.50
1.01
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.78
0.79
1.75
-0.95
2.31
2.74
2.90
Live
-0.92
0
0.79
0.82
2.25
-0.96
2.74
3.04
2.34
Run
-0.20
0.25
0.10
-0.19
3.5
0.09
300.00
7.70
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Smouha SC
ChủHòaKhách
Petrojet
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Smouha SCSo Sánh Sức MạnhPetrojet
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY LC-5] Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
300315050.0%
100112050.0%
200203050.0%
620439633.3%
[EGY LC-1] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33005291100.0%
11002131100.0%
22003161100.0%
6123711516.7%

Thành tích đối đầu

Smouha SC            
Chủ - Khách
PetrojetSmouha SC
Smouha SCPetrojet
PetrojetSmouha SC
PetrojetSmouha SC
Smouha SCPetrojet
Smouha SCPetrojet
Smouha SCPetrojet
PetrojetSmouha SC
PetrojetSmouha SC
Smouha SCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D111-02-250 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.34-0.37-0.37T-0.980.000.86TX
EGY D121-05-192 - 0
(2 - 0)
1 - 6-0.40-0.37-0.34T0.790.00-0.92TX
EGY D126-11-181 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.33-0.37-0.40B0.75-0.25-0.88BX
EGY D102-02-182 - 1
(0 - 0)
0 - 8-0.34-0.35-0.43B0.77-0.25-0.95BT
EGYCup08-12-172 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.45-0.34-0.33T0.960.250.80TT
EGY D111-10-170 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.51-0.34-0.27H0.970.500.85TX
EGY D118-05-171 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.34-0.36T-0.930.250.75TX
EGY D129-11-162 - 2
(2 - 2)
6 - 3-0.40-0.34-0.39H0.820.001.00HT
EGY D117-02-163 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.43-0.34-0.35B-0.930.250.75BT
EGY D125-10-150 - 3
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Smouha SC            
Chủ - Khách
Al-Ittihad AlexandriaSmouha SC
Smouha SCAl Masry
EnppiSmouha SC
Smouha SCNBE SC
PetrojetSmouha SC
Smouha SCPyramids FC
Ceramica Cleopatra FCSmouha SC
Smouha SCZED FC
IsmailySmouha SC
Smouha SCZED FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D104-03-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.36-0.37-0.35T0.9200.96TX
EGY D127-02-250 - 3
(0 - 2)
7 - 6-0.34-0.35-0.39B-0.9300.80BT
EGY D121-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.33-0.37-0.38B-0.9300.80BX
EGY D116-02-251 - 4
(0 - 1)
6 - 3-0.44-0.33-0.31B0.960.250.92BT
EGY D111-02-250 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.34-0.37-0.37T-0.9800.86TX
EGY D107-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.22-0.27-0.59B0.90-0.750.92BX
EGY D102-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.29-0.29T1.000.50.82TX
EGY D128-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.41-0.35-0.32T-0.930.250.80TT
EGY D121-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.34-0.33-0.41B-0.8900.77BX
EGYCup17-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.35-0.39T0.7800.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Petrojet            
Chủ - Khách
PetrojetGhazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FCPetrojet
PetrojetHaras El Hedoud
ZamalekPetrojet
PetrojetSmouha SC
Al Ahly SCPetrojet
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
NBE SCPetrojet
PetrojetAl Masry
PetrojetEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D105-03-252 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.42-0.37-0.29-0.970.250.85T
EGY D128-02-254 - 1
(3 - 1)
4 - 4-0.55-0.32-0.220.830.5-0.95T
EGY D121-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.42-0.37-0.30-0.940.250.82T
EGY D116-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.62-0.26-0.20-0.9310.80X
EGY D111-02-250 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.34-0.37-0.37T-0.9800.86TX
EGY D106-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.69-0.26-0.130.801-0.98T
EGY D101-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.41-0.38-0.29-0.980.250.80X
EGY D128-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.47-0.34-0.270.820.25-0.94H
EGY D123-01-252 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.32-0.34-0.420.80-0.25-0.93T
EGY D110-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.40-0.36-0.32-0.920.250.73X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Smouha SCSo sánh số liệuPetrojet
  • 7Tổng số ghi bàn11
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn12
  • 1.1Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem0XemXem11XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem11XemXem64.7%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Smouha SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem5XemXem6XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem4XemXem4XemXem1XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem5XemXem5XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem2XemXem4XemXem3XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Smouha SCThời gian ghi bànPetrojet
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Smouha SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC23-03-2025KháchFuture FC5 Ngày
EGY D111-04-2025KháchGhazl El Mahallah24 Ngày
EGY LC23-04-2025ChủZamalek36 Ngày
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC24-03-2025ChủZamalek6 Ngày
EGY LC01-04-2025ChủEl Gouna FC14 Ngày
EGY D113-04-2025KháchAl Masry26 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng100.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [3]
  • [3] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng66.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 33.3%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn100.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 66.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Smouha SC VS Petrojet ngày 19-03-2025 - Thông tin đội hình