So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0
0.80
-0.94
2.25
0.80
2.86
3.10
2.45
Live
1.00
0
0.89
0.96
1.75
0.90
2.94
2.62
2.79
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.15
1.5
0.03
36.00
15.50
1.01
BET365Sớm
0.80
-0.25
-0.95
-0.95
2.5
0.80
3.10
3.20
2.40
Live
0.92
0
0.92
0.92
1.75
0.92
2.87
2.80
2.87
Run
0.52
0
-0.65
-0.13
1.5
0.07
501.00
13.00
1.03
Mansion88Sớm
-0.93
0
0.78
-0.97
2.25
0.81
2.80
2.95
2.36
Live
1.00
0
0.90
0.93
1.75
0.95
2.83
2.82
2.69
Run
0.31
0
-0.41
-0.21
1.5
0.09
50.00
4.45
1.17
188betSớm
-0.92
0
0.81
-0.93
2.25
0.81
2.86
3.10
2.45
Live
-0.97
0
0.89
0.97
1.75
0.91
2.94
2.62
2.79
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.13
1.5
0.03
36.00
15.50
1.01
SbobetSớm
-0.90
0
0.78
-0.93
2.25
0.79
2.78
2.96
2.36
Live
0.98
0
0.92
0.98
1.75
0.90
2.73
2.74
2.70
Run
0.28
0
-0.38
-0.15
1.5
0.05
125.00
6.10
1.08

Bên nào sẽ thắng?

Volos NPS
ChủHòaKhách
Atromitos Athens
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Volos NPSSo Sánh Sức MạnhAtromitos Athens
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-16] Volos NPS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2765162143451622.2%
131399226197.7%
145271221171235.7%
6303713950.0%
[GRE Super League-9] Atromitos Athens
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2711511343373940.7%
133371317121423.1%
14824211626657.1%
611458416.7%

Thành tích đối đầu

Volos NPS            
Chủ - Khách
Atromitos AthensVolos NFC
Volos NFCAtromitos Athens
Volos NFCAtromitos Athens
Atromitos AthensVolos NFC
Volos NFCAtromitos Athens
Volos NFCAtromitos Athens
Atromitos AthensVolos NFC
Volos NFCAtromitos Athens
Volos NFCAtromitos Athens
Atromitos AthensVolos NFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D105-10-241 - 2
(1 - 0)
5 - 1-0.54-0.29-0.25T0.860.50-0.98TT
GRE D113-04-242 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.47-0.31-0.30H0.840.25-0.96TT
GRE D107-01-241 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.42-0.29-0.37B0.810.00-0.93BT
GRE D118-09-231 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.55-0.27-0.26H-0.940.750.82TX
INT CF17-07-230 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.44-0.28-0.39B0.800.00-0.98BX
GRE D112-02-232 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.30-0.32T0.900.250.98TT
GRE D122-10-220 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.47-0.30-0.31T0.880.251.00TX
INT CF20-07-220 - 2
(0 - 2)
5 - 0-0.52-0.29-0.32B0.940.500.88BX
GRE D130-04-221 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.43-0.29-0.36H-0.930.250.80TX
GRE D103-03-222 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.53-0.29-0.26B0.880.501.00BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Volos NPS            
Chủ - Khách
PAOK SalonikiVolos NFC
Volos NFCAEK Athens
OFI CreteVolos NFC
Volos NFCAsteras Tripolis
Olympiakos PiraeusVolos NFC
Volos NFCOFI Crete
Volos NFCLamia
Aris ThessalonikiVolos NFC
LevadiakosVolos NFC
Volos NFCPanathinaikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D112-01-251 - 2
(0 - 0)
15 - 3-0.83-0.17-0.09T0.891.750.99TT
GRE D105-01-252 - 4
(0 - 1)
3 - 5-0.12-0.19-0.78B0.98-1.50.90BT
GRE D123-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.48-0.30-0.29B0.820.25-0.94BT
GRE D114-12-242 - 1
(0 - 0)
1 - 10-0.40-0.32-0.36T0.810-0.93TT
GRE D107-12-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.89-0.13-0.06B0.962.250.92BX
GRE Cup04-12-241 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.53-0.29-0.28T0.880.50.94TX
GRE D130-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.51-0.29-0.28H0.980.50.90TX
GRE D123-11-240 - 1
(0 - 1)
3 - 0-0.68-0.23-0.16T0.821-0.94TX
GRE D110-11-243 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.47-0.31-0.30B0.860.25-0.98BT
GRE D103-11-240 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.18-0.24-0.66B0.94-10.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Atromitos Athens            
Chủ - Khách
LamiaAtromitos Athens
PanathinaikosAtromitos Athens
Atromitos AthensAsteras Tripolis
PAOK SalonikiAtromitos Athens
Atromitos AthensOFI Crete
Aris ThessalonikiAtromitos Athens
Atromitos AthensPanathinaikos
PanathinaikosAtromitos Athens
Atromitos AthensLevadiakos
PanserraikosAtromitos Athens
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D112-01-250 - 3
(0 - 2)
6 - 1-0.30-0.31-0.47-0.98-0.250.86T
GRE Cup08-01-252 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.69-0.24-0.15-0.951.250.77T
GRE D105-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.47-0.30-0.310.870.25-0.99X
GRE D122-12-243 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.75-0.21-0.130.841.25-0.96T
GRE D114-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.50-0.29-0.280.990.50.89X
GRE D107-12-242 - 1
(2 - 0)
1 - 5-0.54-0.29-0.250.860.5-0.98T
GRE Cup04-12-241 - 2
(1 - 1)
0 - 4-0.17-0.25-0.680.94-10.88T
GRE D101-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.68-0.24-0.160.871-0.99X
GRE D125-11-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.55-0.29-0.240.820.5-0.94T
GRE D109-11-242 - 3
(1 - 3)
3 - 3-0.36-0.30-0.420.79-0.25-0.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Volos NPSSo sánh số liệuAtromitos Athens
  • 10Tổng số ghi bàn12
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.2
  • 17Tổng số mất bàn14
  • 1.7Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Volos NPS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Atromitos Athens
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem3XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Volos NPS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem4XemXem5XemXem9XemXem22.2%XemXem4XemXem22.2%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem0XemXem3XemXem6XemXem0%XemXem1XemXem11.1%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Atromitos Athens
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem5XemXem1XemXem12XemXem27.8%XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Volos NPSThời gian ghi bànAtromitos Athens
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    6
    Bàn thắng H1
    8
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Volos NPSChi tiết về HT/FTAtromitos Athens
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    2
    6
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    8
    4
    B/B
ChủKhách
Volos NPSSố bàn thắng trong H1&H2Atromitos Athens
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    6
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    8
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    8
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Volos NPS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D101-02-2025KháchPanserraikos8 Ngày
GRE D108-02-2025ChủPanaitolikos Agrinio15 Ngày
GRE D115-02-2025KháchPanathinaikos22 Ngày
Atromitos Athens
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D101-02-2025KháchPanaitolikos Agrinio8 Ngày
GRE D108-02-2025ChủKallithea15 Ngày
GRE D115-02-2025KháchAEK Athens22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Volos NPS
Chấn thương
Atromitos Athens

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 22.2%Thắng40.7% [11]
  • [5] 18.5%Hòa18.5% [11]
  • [16] 59.3%Bại40.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [1] 3.7%Thắng29.6% [8]
  • [3] 11.1%Hòa7.4% [2]
  • [9] 33.3%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    1.59 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.26
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [3] 27.27%Hòa9.09% [1]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Volos NPS VS Atromitos Athens ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình