So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
2
0.85
0.80
3.5
0.90
1.15
5.90
8.60
Live
1.00
2.25
0.70
0.95
3.5
0.75
1.13
6.10
9.80
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.21
3.5
0.01
1.01
13.00
17.50
BET365Sớm
0.80
1.75
1.00
0.98
3.75
0.83
1.25
5.50
7.00
Live
0.85
2
0.95
0.80
3.5
1.00
1.22
6.00
8.50
Run
0.40
0
-0.54
-0.17
3.5
0.10
1.02
17.00
67.00
Mansion88Sớm
0.89
2
0.87
0.84
3.5
0.92
1.17
6.10
9.90
Live
-0.94
2
0.78
0.87
3.5
0.95
1.20
5.70
8.50
Run
0.48
0
-0.64
-0.24
3.5
0.12
1.02
7.30
150.00
188betSớm
0.86
2
0.86
0.81
3.5
0.91
1.15
5.90
8.80
Live
-0.99
2.25
0.71
0.96
3.5
0.76
1.13
6.10
9.80
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.20
3.5
0.02
1.01
13.00
17.50
SbobetSớm
0.99
2.25
0.85
0.83
3.5
0.99
1.15
6.50
9.80
Live
-0.89
2.25
0.73
0.99
3.5
0.83
1.17
6.10
9.40
Run
0.53
0
-0.69
-0.15
3.5
0.01
1.02
7.00
500.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Rosengard (w)
ChủHòaKhách
Vaxjo (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Rosengard (w)So Sánh Sức MạnhVaxjo (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Women's Cup-1] FC Rosengard (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210527166.7%
00000000%
00000000%
621365733.3%
[SWE Women's Cup-4] Vaxjo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301268140.0%
00000000%
00000000%
62041014633.3%

Thành tích đối đầu

FC Rosengard (w)            
Chủ - Khách
FC Rosengard (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)FC Rosengard (W)
Vaxjo (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Vaxjo (W)
FC Rosengard (W)Vaxjo (W)
FC Rosengard (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)FC Rosengard (W)
Vaxjo (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)FC Rosengard (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD119-09-244 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.99-0.09-0.07T0.85-0.240.85TX
SWE WD112-06-240 - 7
(0 - 4)
3 - 5-0.07-0.14-0.91T0.85-2.250.91TT
SWE WD102-10-231 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.16-0.21-0.76H0.84-1.500.98BX
SWE WD104-06-237 - 1
(4 - 0)
5 - 2-0.88-0.16-0.09T0.83-0.500.93TT
SWEC-W27-02-223 - 0
(1 - 0)
- ---T---
SWE WD108-07-215 - 0
(3 - 0)
9 - 0-0.96-0.10-0.05T0.85-0.360.97TT
SWE WD114-05-210 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.08-0.15-0.88T1.00-2.000.82BX
INT CF05-02-210 - 3
(0 - 1)
- -0.13-0.19-0.81T-0.99-1.750.81TX
SWE WD115-11-200 - 1
(0 - 1)
12 - 5-0.94-0.10-0.07B0.96-0.330.86TX
SWE WD115-07-200 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.13-0.19-0.81T0.85-1.750.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

FC Rosengard (w)            
Chủ - Khách
Malmo (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Linkopings (W)
Kristianstads DFF (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Nordsjaelland (W)
Brondby IF (W)FC Rosengard (W)
Djurgardens (W)FC Rosengard (W)
FC Rosengard (W)Linkopings (W)
FC Rosengard (W)Hammarby (W)
Helsingborgs IF (W)FC Rosengard (W)
IFK Norrkoping DFK (W)FC Rosengard (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWEC-W08-03-251 - 1
(1 - 0)
7 - 4---H--
SWEC-W04-03-252 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.88-0.16-0.11T0.7820.92TX
INT CF15-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF01-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 2---B--
INT CF25-01-252 - 0
(0 - 0)
- ---B--
SWE WD109-11-240 - 3
(0 - 1)
2 - 6-0.09-0.15-0.91T0.80-2.250.90TX
SWE WD103-11-244 - 0
(1 - 0)
10 - 1---T--
SWE WD120-10-242 - 3
(2 - 1)
4 - 8-0.47-0.29-0.37B0.920.250.90BT
SWEC-W16-10-240 - 4
(0 - 2)
- ---T--
SWE WD112-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.10-0.16-0.86T0.88-20.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%

Vaxjo (w)            
Chủ - Khách
Malmo (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)Vittsjo GIK (W)
Kristianstads DFF (W)Vaxjo (W)
Orebro (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)Hammarby (W)
Vaxjo (W)AIK Solna (W)
Kristianstads DFF (W)Vaxjo (W)
Vaxjo (W)Trelleborgs FF (W)
BK Hacken (W)Vaxjo (W)
Husqvarna (W)Vaxjo (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWEC-W03-03-254 - 3
(2 - 3)
6 - 3-----
INT CF07-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 7-----
INT CF01-02-252 - 1
(1 - 0)
8 - 6-----
SWE WD109-11-241 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.43-0.31-0.410.8300.87T
SWE WD102-11-241 - 4
(1 - 2)
1 - 8-----
SWE WD119-10-241 - 3
(0 - 3)
4 - 0-0.49-0.29-0.340.800.250.96T
SWE WD112-10-243 - 3
(1 - 0)
3 - 4-0.79-0.20-0.120.881.50.94T
SWE WD105-10-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.93-0.13-0.060.802.250.96X
SWE WD130-09-244 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.86-0.17-0.09-0.9820.80T
SWEC-W25-09-240 - 1
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%

FC Rosengard (w)So sánh số liệuVaxjo (w)
  • 17Tổng số ghi bàn15
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 8Tổng số mất bàn22
  • 0.8Trung bình mất bàn2.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Rosengard (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Vaxjo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
FC Rosengard (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Vaxjo (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Rosengard (w)Thời gian ghi bànVaxjo (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    1
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Rosengard (w)Chi tiết về HT/FTVaxjo (w)
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FC Rosengard (w)Số bàn thắng trong H1&H2Vaxjo (w)
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Rosengard (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD123-03-2025ChủPitea IF (W)8 Ngày
SWE WD130-03-2025KháchVaxjo (W)15 Ngày
SWE WD113-04-2025KháchHammarby (W)29 Ngày
Vaxjo (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD123-03-2025KháchHammarby (W)8 Ngày
SWE WD130-03-2025ChủFC Rosengard (W)15 Ngày
SWE WD113-04-2025ChủAlingsas (W)29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng0.0% [0]
  • [1] 33.3%Hòa33.3% [0]
  • [0] 0.0%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn25.00% [1]
  • [1] 25.00%Hòa25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Rosengard (w) VS Vaxjo (w) ngày 18-03-2025 - Thông tin đội hình