So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.25
-0.96
0.81
2.25
0.99
2.75
3.35
2.29
Live
0.82
-0.5
-0.94
-0.99
2.25
0.85
3.05
3.00
2.26
Run
0.51
0
-0.63
-0.19
0.5
0.05
12.00
1.04
18.00
BET365Sớm
1.00
0
0.85
0.85
2.25
1.00
2.70
3.10
2.55
Live
0.82
-0.5
-0.98
0.97
2.25
0.87
3.75
3.10
2.00
Run
0.42
0
-0.53
-0.19
0.5
0.12
9.00
1.11
17.00
Mansion88Sớm
0.78
-0.25
-0.94
0.82
2.25
1.00
2.80
3.25
2.24
Live
-0.94
-0.25
0.82
1.00
2.25
0.86
3.10
3.20
2.14
Run
0.48
0
-0.58
-0.21
0.5
0.09
9.30
1.07
17.00
188betSớm
0.79
-0.25
-0.95
0.82
2.25
1.00
2.75
3.35
2.29
Live
0.83
-0.5
-0.93
-0.98
2.25
0.86
3.10
2.90
2.26
Run
0.50
0
-0.60
-0.18
0.5
0.06
12.00
1.04
18.00
SbobetSớm
0.80
-0.25
-0.93
0.88
2.25
0.98
2.78
3.04
2.31
Live
-0.86
-0.25
0.74
-0.95
2.25
0.81
3.32
2.89
2.11
Run
0.50
0
-0.60
-0.26
0.5
0.16
6.90
1.15
11.50

Bên nào sẽ thắng?

FC Rapid 1923
ChủHòaKhách
Fotbal Club FCSB
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Rapid 1923So Sánh Sức MạnhFotbal Club FCSB
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-12] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32111473931701234.4%
168622312301050.0%
163851619171018.8%
6411851366.7%
[ROM Liga I-3] Fotbal Club FCSB
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3216124482888350.0%
16862261630950.0%
16862221230350.0%
64201021466.7%

Thành tích đối đầu

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
FC Steaua BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiRapid Bucuresti
FC Steaua BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiRapid Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D127-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.55-0.28-0.27H0.820.501.00TX
ROM D119-05-242 - 0
(2 - 0)
2 - 11-0.39-0.28-0.43T-0.990.000.81TX
ROM D120-04-242 - 2
(1 - 2)
8 - 3-0.49-0.30-0.31H0.790.25-0.97TT
ROM D109-03-244 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.42-0.30-0.37T0.790.00-0.97TT
ROM D105-11-231 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.50-0.29-0.31T0.990.500.83TT
ROM D127-05-231 - 5
(0 - 3)
4 - 5-0.54-0.28-0.28T0.860.500.96TT
ROM D123-04-231 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.37-0.32-0.42T-0.970.000.79TX
ROM D106-11-223 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.47-0.31-0.32B0.890.250.93BT
ROM D124-07-222 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.31-0.29-0.50T0.81-0.50-0.99TX
ROM D115-12-213 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.63-0.27-0.20B0.810.75-0.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiFC Botosani
FC Otelul GalatiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Universitaea ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiCSM Politehnica Iasi
Rapid BucurestiShanghai Port
Rapid BucurestiUlsan HD FC
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCFR Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D117-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.63-0.27-0.20T0.830.750.99TX
ROM D108-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.34-0.33-0.43H0.80-0.25-0.98BH
ROM D104-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.71-0.24-0.15T-0.991.250.81TT
ROM D101-02-252 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.47-0.32-0.31B0.860.250.96BT
ROM D125-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.30-0.39T0.8600.96TX
ROM D120-01-252 - 1
(2 - 1)
10 - 4-0.62-0.27-0.21T0.850.750.97TT
INT CF15-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF14-01-251 - 2
(1 - 2)
- ---B--
ROM D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.41H-0.9600.78HX
ROMC19-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.40-0.32-0.40B0.8800.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Fotbal Club FCSB            
Chủ - Khách
FC Steaua BucurestiPAOK Saloniki
Gloria BuzauFC Steaua Bucuresti
PAOK SalonikiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul PloiestiFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiCFR Cluj
FC Steaua BucurestiManchester United
UTA AradFC Steaua Bucuresti
QarabagFC Steaua Bucuresti
FC Steaua BucurestiHermannstadt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL20-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.37-0.29-0.391.0000.88X
ROM D116-02-250 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.17-0.26-0.670.88-10.94X
UEFA EL13-02-251 - 2
(1 - 0)
1 - 2-0.57-0.27-0.240.980.750.90T
ROM D109-02-253 - 0
(3 - 0)
10 - 1-0.64-0.26-0.20-0.9510.77T
ROM D106-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.29-0.31-0.510.84-0.50.98X
ROM D102-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.49-0.30-0.30-0.970.50.79X
UEFA EL30-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.20-0.25-0.630.83-10.99X
ROM D126-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.23-0.28-0.590.91-0.750.91X
UEFA EL23-01-252 - 3
(2 - 2)
7 - 4-0.43-0.32-0.331.000.250.82T
ROM D117-01-251 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.74-0.23-0.140.911.250.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

FC Rapid 1923So sánh số liệuFotbal Club FCSB
  • 10Tổng số ghi bàn15
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.5
  • 9Tổng số mất bàn7
  • 0.9Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem2XemXem13XemXem44.4%XemXem8XemXem29.6%XemXem18XemXem66.7%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Fotbal Club FCSB
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem0XemXem14XemXem48.1%XemXem9XemXem33.3%XemXem18XemXem66.7%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem14XemXem3XemXem10XemXem51.9%XemXem8XemXem29.6%XemXem10XemXem37%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem
641166.7%Xem350.0%116.7%Xem
Fotbal Club FCSB
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem0XemXem15XemXem44.4%XemXem6XemXem22.2%XemXem9XemXem33.3%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem2XemXem14.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
610516.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Rapid 1923Thời gian ghi bànFotbal Club FCSB
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    8
    0 Bàn
    10
    7
    1 Bàn
    5
    8
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    18
    18
    Bàn thắng H1
    9
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Rapid 1923Chi tiết về HT/FTFotbal Club FCSB
  • 6
    8
    T/T
    2
    3
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    11
    7
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
FC Rapid 1923Số bàn thắng trong H1&H2Fotbal Club FCSB
  • 3
    7
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    14
    11
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D108-03-2025KháchHermannstadt7 Ngày
ROMC02-04-2025KháchAFC Metalul Buzau32 Ngày
Fotbal Club FCSB
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL06-03-2025ChủLyon5 Ngày
ROM D108-03-2025ChủCS Universitatea Craiova7 Ngày
UEFA EL13-03-2025KháchLyon12 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Rapid 1923
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 34.4%Thắng50.0% [16]
  • [14] 43.8%Hòa37.5% [16]
  • [7] 21.9%Bại12.5% [4]
  • Chủ/Khách
  • [8] 25.0%Thắng25.0% [8]
  • [6] 18.8%Hòa18.8% [6]
  • [2] 6.3%Bại6.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Rapid 1923 VS Fotbal Club FCSB ngày 03-03-2025 - Thông tin đội hình