So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.5
1.00
0.95
2.25
0.85
3.30
3.15
2.00
Live
-0.97
-0.25
0.79
0.81
2.25
0.99
3.10
3.25
2.04
Run
0.84
0
0.98
-0.35
3.5
0.15
29.00
8.60
1.03
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
1.00
2.5
0.80
4.50
3.50
1.75
Live
0.80
-0.5
1.00
0.80
2.25
1.00
3.60
3.40
2.00
Run
0.82
0
0.97
-0.12
3.5
0.06
151.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.95
-0.25
0.71
0.84
2.25
0.92
3.40
3.20
1.90
Live
0.77
-0.5
-0.93
0.86
2.25
0.96
3.10
3.20
2.07
Run
0.92
0
0.92
-0.21
3.5
0.10
124.00
5.60
1.07
188betSớm
0.83
-0.5
-0.99
0.96
2.25
0.86
3.30
3.15
2.00
Live
-0.96
-0.25
0.80
0.82
2.25
1.00
3.10
3.25
2.04
Run
0.61
-0.25
-0.78
-0.34
3.5
0.16
29.00
8.60
1.03
SbobetSớm
0.88
-0.5
0.94
0.90
2.25
0.90
3.42
3.00
1.94
Live
0.81
-0.5
-0.97
0.86
2.25
0.96
3.33
3.05
2.03
Run
0.90
0
0.94
-0.34
3.5
0.20
220.00
6.30
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Radomlje
ChủHòaKhách
FC Koper
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RadomljeSo Sánh Sức MạnhFC Koper
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-8] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
277515274726825.9%
14536162118835.7%
1322911268915.4%
622289833.3%
[SLO 1.Liga-4] FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261358382644450.0%
12543171019641.7%
14815211625257.1%
63129121050.0%

Thành tích đối đầu

Radomlje            
Chủ - Khách
FC KoperRadomlje
RadomljeFC Koper
RadomljeFC Koper
FC KoperRadomlje
RadomljeFC Koper
FC KoperRadomlje
RadomljeFC Koper
FC KoperRadomlje
FC KoperRadomlje
RadomljeFC Koper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D129-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.58-0.29-0.25B0.930.750.89BX
SLO D120-07-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.39-0.31-0.43B1.000.000.82BX
SLO D106-04-241 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.42-0.31-0.39H0.840.000.98HX
SLO D110-02-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.57-0.29-0.25T0.960.750.86TX
SLO D101-10-231 - 1
(0 - 0)
0 - 5-0.31-0.30-0.51H0.85-0.500.97BX
SLO D129-07-231 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.59-0.29-0.24B0.910.750.91BX
SLO D122-04-231 - 1
(1 - 1)
5 - 10-0.33-0.31-0.47H0.96-0.250.86BX
SLO D121-02-231 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.66-0.25-0.21T0.961.000.86TT
INT CF14-01-233 - 2
(1 - 2)
- ---B---
SLO D124-10-222 - 2
(1 - 1)
4 - 9-0.36-0.30-0.46H0.88-0.250.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Radomlje            
Chủ - Khách
NK Orijent RijekaRadomlje
Fehervar VideotonRadomlje
RadomljeTekstilac
RadomljeRijeka
RadomljeRadnik Sesvete
RadomljeNK Primorje
NK BravoRadomlje
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
RadomljeNK Mura 05
MariborRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-254 - 1
(2 - 1)
4 - 6---B--
INT CF21-01-252 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.59-0.27-0.29B0.900.750.80BH
INT CF20-01-252 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.54-0.27-0.34T0.850.50.85TX
INT CF14-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF10-01-252 - 2
(2 - 0)
8 - 5---H--
SLO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.97TX
SLO D104-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.59-0.29-0.23H0.900.750.92TX
SLO D101-12-242 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.75-0.22-0.15B0.851.250.97BX
SLO D110-11-242 - 4
(0 - 2)
3 - 5-0.44-0.31-0.37B-0.960.250.78BT
SLO D102-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.69-0.25-0.18B0.8210.94HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%

FC Koper            
Chủ - Khách
SarajevoFC Koper
Istra 1961 PulaFC Koper
TekstilacFC Koper
NK Mura 05FC Koper
FC KoperMaribor
NK Publikum CeljeFC Koper
FC KoperDomzale
NK NaftaFC Koper
NK BiljeFC Koper
FC KoperNK Bravo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-251 - 2
(1 - 0)
- -----
INT CF18-01-256 - 0
(3 - 0)
- -----
INT CF11-01-252 - 3
(1 - 1)
3 - 7-0.32-0.28-0.560.90-0.50.80T
SLO D108-12-241 - 3
(1 - 2)
8 - 3-0.35-0.31-0.460.90-0.250.92T
SLO D130-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.36-0.30-0.470.86-0.250.96X
SLO D123-11-241 - 0
(1 - 0)
13 - 3-0.49-0.29-0.340.820.251.00X
SLO D109-11-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.63-0.27-0.220.840.750.98T
SLO D103-11-241 - 2
(0 - 2)
8 - 1-0.26-0.30-0.560.99-0.50.77T
SLOC30-10-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.13-0.20-0.830.77-1.750.93X
SLO D127-10-243 - 2
(2 - 1)
5 - 4-0.45-0.31-0.350.960.250.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

RadomljeSo sánh số liệuFC Koper
  • 10Tổng số ghi bàn19
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.9
  • 16Tổng số mất bàn16
  • 1.6Trung bình mất bàn1.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem13XemXem72.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem0XemXem6XemXem66.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem3XemXem7XemXem44.4%XemXem3XemXem16.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem116.7%116.7%Xem
FC Koper
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem5XemXem27.8%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem
640266.7%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RadomljeThời gian ghi bànFC Koper
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    14
    0 Bàn
    4
    1
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    6
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RadomljeChi tiết về HT/FTFC Koper
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    7
    10
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
RadomljeSố bàn thắng trong H1&H2FC Koper
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D108-02-2025KháchNK Nafta7 Ngày
SLO D115-02-2025ChủDomzale14 Ngày
SLO D122-02-2025KháchNK Publikum Celje21 Ngày
FC Koper
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D108-02-2025ChủNK Olimpija Ljubljana7 Ngày
SLO D115-02-2025KháchNK Primorje14 Ngày
SLO D122-02-2025KháchNK Bravo21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng50.0% [13]
  • [5] 18.5%Hòa19.2% [13]
  • [15] 55.6%Bại30.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng30.8% [8]
  • [3] 11.1%Hòa3.8% [1]
  • [6] 22.2%Bại19.2% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.46
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Hòa30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Radomlje VS FC Koper ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình