Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM Premier League-1] FC Noah |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 17 | 1 | 2 | 66 | 11 | 52 | 1 | 85.0% |
9 | 9 | 0 | 0 | 37 | 3 | 27 | 2 | 100.0% |
11 | 8 | 1 | 2 | 29 | 8 | 25 | 1 | 72.7% |
6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 9 | 12 | 66.7% |
[ARM Premier League-6] Shirak |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 4 | 10 | 18 | 36 | 28 | 6 | 36.4% |
10 | 2 | 3 | 5 | 4 | 14 | 9 | 9 | 20.0% |
12 | 6 | 1 | 5 | 14 | 22 | 19 | 5 | 50.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 33.3% |
FC Noah |
Chủ - Khách |
---|
ShirakFC Noah |
ShirakFC Noah |
FC NoahShirak |
ShirakFC Noah |
FC NoahShirak |
ShirakFC Noah |
FC NoahShirak |
ShirakFC Noah |
FC NoahShirak |
FC NoahShirak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D1 | 11-08-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D1 | 27-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D1 | 26-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.77 | -0.21 | -0.14 | T | 1.00 | -0.67 | 0.82 | T | X |
ARM D1 | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.19 | -0.24 | -0.68 | T | -0.98 | -1.00 | 0.84 | T | X |
ARM D1 | 18-08-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.30 | -0.26 | T | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | T |
ARM D1 | 31-05-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARM D1 | 11-04-23 | 3 - 3 (2 - 1) | 1 - 7 | -0.41 | -0.33 | -0.38 | H | 0.85 | 0.00 | 0.97 | H | T |
ARM D1 | 08-12-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | B | -0.99 | 0.50 | 0.81 | B | H |
ARM D1 | 16-09-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | B | 0.98 | 0.50 | 0.84 | B | T |
ARM D1 | 11-05-21 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
FC Noah |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM CUP | 19-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | T | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | X |
UEFA ECL | 19-12-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | T |
ARM D1 | 15-12-24 | 7 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA ECL | 12-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.42 | B | -0.94 | 0 | 0.76 | B | T |
ARM D1 | 08-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 04-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 13 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | T | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | T |
UEFA ECL | 28-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | H | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
ARM D1 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 20-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | T | 0.82 | 1.75 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Shirak |
Chủ - Khách |
---|
Gagra TbilisiShirak |
AlashkertShirak |
Ararat YerevanShirak |
Ararat YerevanShirak |
Gandzasar KapanShirak |
FK Van CharentsavanShirak |
ShirakFC Pyunik |
UrartuShirak |
FC West ArmeniaShirak |
AlashkertShirak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 02-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ARM D1 | 28-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.12 | -0.20 | -0.80 | 0.92 | -1.5 | 0.84 | X | ||
ARM D1 | 20-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.19 | 0.90 | 1 | 0.86 | T | ||
ARM D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 04-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
FC Noah |
FC Noah |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 12-03-2025 | Khách | Gandzasar Kapan | 10 Ngày |
ARM D1 | 29-03-2025 | Chủ | Gandzasar Kapan | 27 Ngày |
ARM D1 | 06-04-2025 | Khách | Shirak | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 12-03-2025 | Chủ | BKMA | 10 Ngày |
ARM D1 | 29-03-2025 | Khách | BKMA | 27 Ngày |
ARM D1 | 06-04-2025 | Chủ | FC Noah | 35 Ngày |