So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.5
0.93
0.92
2.5
0.88
1.89
3.35
3.40
Live
-0.98
0.5
0.82
0.93
2.5
0.89
1.98
3.45
3.30
Run
0.55
0
-0.71
-0.28
1.5
0.10
26.00
9.00
1.03
BET365Sớm
0.90
0.5
0.95
0.93
2.5
0.93
1.85
3.50
3.90
Live
-0.97
0.5
0.83
0.95
2.5
0.90
1.95
3.40
3.60
Run
0.55
0
-0.73
-0.17
1.5
0.10
201.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.89
0.5
0.93
0.92
2.5
0.88
1.89
3.35
3.40
Live
-0.88
0.5
0.77
0.99
2.5
0.89
2.14
3.30
3.05
Run
0.59
0
-0.69
-0.46
1.5
0.34
18.00
3.70
1.29
188betSớm
0.90
0.5
0.94
0.93
2.5
0.89
1.89
3.35
3.40
Live
-0.97
0.5
0.83
0.94
2.5
0.90
1.98
3.45
3.30
Run
0.56
0
-0.70
-0.27
1.5
0.11
26.00
9.00
1.03
SbobetSớm
0.89
0.5
0.93
0.92
2.5
0.88
1.89
3.11
3.44
Live
-0.98
0.5
0.88
1.00
2.5
0.88
2.02
3.20
3.41
Run
-0.88
0.25
0.78
-0.83
2
0.70
8.60
3.06
1.52

Bên nào sẽ thắng?

Znicz Pruszkow
ChủHòaKhách
Stal Stalowa Wola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Znicz PruszkowSo Sánh Sức MạnhStal Stalowa Wola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    6T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-9] Znicz Pruszkow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26998343336934.6%
135352118181038.5%
13463131518830.8%
623198933.3%
[POL Liga 1-17] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2521013184316178.0%
1316612239177.7%
121476207188.3%
615064816.7%

Thành tích đối đầu

Znicz Pruszkow            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL Cup27-09-232 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.38-0.29-0.45B0.80-0.25-0.98BX
INT CF02-02-221 - 0
(1 - 0)
4 - 1---T---
POL D223-11-192 - 1
(0 - 1)
7 - 7---B---
POL D203-08-194 - 1
(0 - 1)
3 - 8---T---
POL D204-05-191 - 2
(0 - 0)
- ---T---
POL D218-10-180 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.50-0.28-0.34B0.800.250.96BX
POL D218-04-182 - 0
(1 - 0)
- ---B---
POL D223-08-171 - 3
(0 - 0)
4 - 6---B---
POL D224-04-161 - 3
(0 - 1)
- ---T---
POL D226-09-151 - 4
(1 - 1)
6 - 2---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Znicz Pruszkow            
Chủ - Khách
GKS TychyZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowWisla Plock
LKS NiecieczaZnicz Pruszkow
Odra OpoleZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowPogon Siedlce
Chojniczanka ChojniceZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowChrobry Glogow
Warta PoznanZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowKotwica Kolobrzeg
Miedz LegnicaZnicz Pruszkow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D128-10-241 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.46-0.31-0.36H0.990.250.83TX
POL D119-10-242 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.37-0.28-0.47H0.86-0.250.96BT
POL D106-10-241 - 2
(1 - 2)
15 - 5-0.64-0.26-0.23T0.790.75-0.97TT
POL D102-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.44-0.30-0.38H-0.960.250.78TX
POL D128-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.29-0.28T0.800.5-0.98TX
POL Cup25-09-243 - 2
(1 - 2)
4 - 5-0.40-0.30-0.42B0.9700.85BT
POL D116-09-242 - 3
(1 - 2)
11 - 1-0.54-0.29-0.29B0.850.50.97BT
POL D131-08-241 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.45-0.31-0.36H0.970.250.79TX
POL D125-08-244 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.43-0.31-0.38T-0.920.250.73TT
POL D122-08-244 - 0
(3 - 0)
4 - 9-0.60-0.28-0.25B0.880.750.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaPolonia Warszawa
LKS LodzStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaStal Rzeszow
Stal Stalowa WolaRuch Chorzow
Stal Stalowa WolaArka Gdynia
GKS TychyStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWisla Plock
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaPogon Siedlce
Odra OpoleStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D127-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.38-0.29-0.440.78-0.25-0.94X
POL D120-10-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.74-0.22-0.160.881.250.94X
POL D105-10-242 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.33-0.28-0.510.84-0.50.98T
POL D129-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.23-0.26-0.631.00-0.750.82X
POL Cup25-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.23-0.27-0.630.96-0.750.80X
POL D122-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.68-0.25-0.190.9110.91X
POL D114-09-241 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.20-0.25-0.680.94-10.88T
POL D101-09-243 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.74-0.22-0.160.821.250.94H
POL D124-08-241 - 3
(1 - 0)
7 - 4-0.50-0.31-0.32-0.980.50.80T
POL D121-08-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.54-0.30-0.270.840.50.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Znicz PruszkowSo sánh số liệuStal Stalowa Wola
  • 16Tổng số ghi bàn9
  • 1.6Trung bình ghi bàn0.9
  • 16Tổng số mất bàn15
  • 1.6Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Znicz Pruszkow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem11XemXem0XemXem3XemXem78.6%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Znicz Pruszkow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
8XemXem3XemXem3XemXem2XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Znicz PruszkowThời gian ghi bànStal Stalowa Wola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    9
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    7
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Znicz PruszkowChi tiết về HT/FTStal Stalowa Wola
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    1
    0
    H/T
    8
    6
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    5
    B/B
ChủKhách
Znicz PruszkowSố bàn thắng trong H1&H2Stal Stalowa Wola
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Znicz Pruszkow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D109-11-2024KháchStal Rzeszow7 Ngày
POL D123-11-2024ChủLKS Lodz21 Ngày
POL D130-11-2024ChủPolonia Warszawa28 Ngày
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D109-11-2024ChủWisla Krakow7 Ngày
POL D123-11-2024KháchArka Gdynia21 Ngày
POL D130-11-2024KháchGornik Leczna28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 34.6%Thắng8.0% [2]
  • [9] 34.6%Hòa40.0% [2]
  • [8] 30.8%Bại52.0% [13]
  • Chủ/Khách
  • [5] 19.2%Thắng4.0% [1]
  • [3] 11.5%Hòa16.0% [4]
  • [5] 19.2%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.31 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    1.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.92
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa50.00% [5]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Znicz Pruszkow VS Stal Stalowa Wola ngày 02-11-2024 - Thông tin đội hình