So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
2
-0.98
0.92
3.5
0.88
1.14
6.60
10.50
Live
0.94
2
0.76
0.87
3
0.83
1.13
5.80
11.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
2
0.95
1.00
3.5
0.80
1.18
6.00
13.00
Live
0.93
2
0.88
0.82
3
0.97
1.16
6.00
15.00
Run
0.25
0
-0.36
-0.18
7.5
0.11
1.00
41.00
81.00
Mansion88Sớm
0.97
2.25
0.79
0.88
3.5
0.88
1.15
6.80
9.90
Live
0.83
2
-0.99
0.76
3
-0.94
1.14
6.50
11.00
Run
-0.54
0.25
0.38
-0.42
7.5
0.28
1.05
6.30
93.00
188betSớm
0.81
2
-0.97
0.93
3.5
0.89
1.14
6.60
10.50
Live
0.82
2
0.90
0.76
3
0.96
1.12
6.10
11.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
1.00
2.25
0.82
0.90
3.5
0.90
1.14
6.20
9.40
Live
0.86
2
0.98
0.90
3
0.92
1.14
6.20
11.00
Run
-0.61
0.25
0.45
-0.39
7.5
0.25
1.02
7.20
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Crvena Zvezda
ChủHòaKhách
FK Čukarički
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Crvena ZvezdaSo Sánh Sức MạnhFK Čukarički
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 90%So Sánh Đối Đầu10%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    1T 0H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-1] Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2927201032183193.1%
141220511238185.7%
151500529451100.0%
65012451583.3%
[SER Super liga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2910910373839734.5%
145451714191135.7%
15555202420633.3%
622276833.3%

Thành tích đối đầu

Crvena Zvezda            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D115-08-241 - 4
(0 - 2)
1 - 2-0.18-0.23-0.71T0.85-1.250.97TT
SER D125-05-244 - 1
(1 - 1)
9 - 2---T---
SER D124-02-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.83-0.18-0.11T0.89-0.570.93TH
SER D116-09-232 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.14-0.21-0.78B0.85-1.500.97BT
SER CUP25-05-232 - 1
(0 - 1)
16 - 3-0.76-0.22-0.15T0.78-0.800.98TT
SER D130-04-234 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.80-0.20-0.12T0.85-0.670.97TT
SER D118-02-233 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.81-0.19-0.12T0.97-0.570.85TH
SER D110-11-220 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.20-0.25-0.67T0.89-1.000.93TX
SER D127-04-221 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.88-0.15-0.08T0.80-0.500.96TX
SER D112-02-223 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.83-0.20-0.13T0.90-0.570.80TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Crvena Zvezda            
Chủ - Khách
Novi PazarCrvena Zvezda
AC MilanCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaTekstilac
Crvena ZvezdaBacka Topola
Mladost LucaniCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaVfB Stuttgart
OFK BeogradCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaFC Barcelona
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
TekstilacCrvena Zvezda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D115-12-241 - 7
(1 - 4)
2 - 5-0.12-0.18-0.83T0.94-1.750.88TT
UEFA CL11-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.81-0.15-0.08B0.871.75-0.99TH
SER D107-12-246 - 0
(3 - 0)
6 - 1-0.97-0.10-0.05T0.832.750.99TT
SER D104-12-243 - 1
(2 - 0)
2 - 10-0.85-0.18-0.12T0.9420.76TT
SER D130-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 7-0.08-0.16-0.88T0.92-20.90HX
UEFA CL27-11-245 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.25-0.25-0.58T0.92-0.750.90TT
SER D110-11-240 - 1
(0 - 0)
0 - 6-0.11-0.17-0.84T-0.98-1.750.80BX
UEFA CL06-11-242 - 5
(1 - 2)
1 - 7-0.08-0.14-0.81B0.88-21.00BT
SER D103-11-243 - 0
(3 - 0)
9 - 4-0.83-0.18-0.11T0.831.750.93TX
SER CUP30-10-240 - 7
(0 - 3)
4 - 5-0.06-0.11-0.98T0.90-2.750.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomOFK Beograd
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Spartak Zlatibor Voda
Radnicki NisCukaricki Stankom
IMT Novi BeogradCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Zeleznicar Pancevo
Jedinstvo UBCukaricki Stankom
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D115-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.54-0.29-0.290.850.50.97X
SER D108-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.59-0.28-0.250.890.750.93X
SER D129-11-241 - 2
(1 - 1)
11 - 0-0.64-0.27-0.200.790.75-0.97T
SER D123-11-242 - 2
(2 - 1)
- -0.40-0.31-0.420.9700.85T
SER D109-11-241 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.33-0.31-0.480.98-0.250.84X
SER D104-11-242 - 0
(2 - 0)
1 - 1-0.57-0.29-0.260.930.750.83X
SER CUP30-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.21-0.27-0.670.75-10.95X
SER D126-10-243 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.61-0.26-0.250.870.750.95T
SER D118-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.74-0.22-0.160.861.250.90X
SER D105-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.41-0.30-0.410.8700.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Crvena ZvezdaSo sánh số liệuFK Čukarički
  • 37Tổng số ghi bàn10
  • 3.7Trung bình ghi bàn1.0
  • 10Tổng số mất bàn10
  • 1.0Trung bình mất bàn1.0
  • 80.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem2XemXem6XemXem55.6%XemXem12XemXem66.7%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem2XemXem12XemXem26.3%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem1XemXem2XemXem6XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Crvena Zvezda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem2XemXem6XemXem55.6%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem1XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Crvena ZvezdaThời gian ghi bànFK Čukarički
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    2
    9
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    9
    0
    4+ Bàn
    21
    13
    Bàn thắng H1
    30
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Crvena ZvezdaChi tiết về HT/FTFK Čukarički
  • 11
    4
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    5
    4
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Crvena ZvezdaSố bàn thắng trong H1&H2FK Čukarički
  • 11
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    8
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Crvena Zvezda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER CUP24-12-2024ChủOFK Beograd3 Ngày
UEFA CL21-01-2025ChủPSV Eindhoven31 Ngày
UEFA CL29-01-2025KháchYoung Boys39 Ngày
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D101-02-2025ChủMladost Lucani42 Ngày
SER D108-02-2025KháchTekstilac49 Ngày
SER D115-02-2025ChủNovi Pazar56 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Crvena Zvezda
Chấn thương
FK Čukarički

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [27] 93.1%Thắng34.5% [10]
  • [2] 6.9%Hòa31.0% [10]
  • [0] 0.0%Bại34.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [12] 41.4%Thắng17.2% [5]
  • [2] 6.9%Hòa17.2% [5]
  • [0] 0.0%Bại17.2% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    103 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    3.55 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    51 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.76 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.28
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [8] 72.73%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 9.09%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Crvena Zvezda VS FK Čukarički ngày 22-12-2024 - Thông tin đội hình