So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
-1
0.82
0.85
3.5
0.95
4.45
4.55
1.48
Live
-0.99
-1
0.87
0.90
3.5
0.96
4.40
4.50
1.49
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.15
2.5
0.01
20.00
1.01
16.00
BET365Sớm
0.83
-1.25
0.98
0.88
3.75
0.93
4.50
4.75
1.45
Live
0.97
-1
0.82
0.82
3.5
0.97
4.50
4.50
1.50
Run
-0.67
0
0.50
-0.18
2.5
0.11
13.00
1.10
9.00
Mansion88Sớm
1.00
-1
0.76
0.82
3.5
0.94
4.55
4.20
1.51
Live
0.71
-1.25
-0.92
0.81
3.5
0.99
4.20
4.10
1.56
Run
-0.65
0
0.49
-0.19
2.5
0.05
12.00
1.10
7.50
188betSớm
-0.99
-1
0.83
0.86
3.5
0.96
4.45
4.55
1.48
Live
-0.98
-1
0.88
0.91
3.5
0.97
4.40
4.50
1.49
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.15
2.5
0.03
19.50
1.01
15.50
SbobetSớm
1.00
-1
0.78
0.83
3.5
0.95
4.33
4.07
1.44
Live
0.84
-1.25
1.00
0.82
3.5
1.00
4.91
4.48
1.44
Run
-0.69
0
0.53
-0.19
2.5
0.05
12.00
1.10
7.50

Bên nào sẽ thắng?

Fylkir
ChủHòaKhách
KR Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FylkirSo Sánh Sức MạnhKR Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-1] Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
532012211160.0%
00000000%
00000000%
63211351150.0%
[ICE LC-1] KR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5500216151100.0%
00000000%
00000000%
660024618100.0%

Thành tích đối đầu

Fylkir            
Chủ - Khách
FylkirKR Reykjavik
KR ReykjavikFylkir
FylkirKR Reykjavik
KR ReykjavikFylkir
FylkirKR Reykjavik
FylkirKR Reykjavik
FylkirKR Reykjavik
KR ReykjavikFylkir
FylkirKR Reykjavik
FylkirKR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR20-10-240 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.29-0.24-0.58B0.92-0.750.90BX
ICE PR27-06-242 - 2
(1 - 0)
11 - 5-0.64-0.23-0.26H0.991.000.83TT
ICE PR07-04-243 - 4
(1 - 1)
5 - 7-0.36-0.26-0.48B-0.99-0.250.87BT
ICE PR27-08-232 - 0
(1 - 0)
6 - 9-0.65-0.23-0.22B0.961.000.86BX
ICE PR01-06-233 - 3
(2 - 2)
4 - 8-0.32-0.26-0.50H0.87-0.50-0.99BT
ICE CUP18-05-233 - 4
(1 - 3)
7 - 10-0.38-0.28-0.46B0.80-0.250.96BT
REYT14-01-232 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.23-0.21-0.68T0.78-1.250.98TX
ICE PR26-07-214 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.62-0.25-0.25B0.860.750.96BT
ICE PR12-05-211 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.24-0.26-0.58H0.95-0.750.93BX
REYT26-01-214 - 0
(4 - 0)
2 - 6-0.31-0.26-0.55T1.00-0.500.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Fylkir            
Chủ - Khách
FylkirUMF Njardvik
Volsungur husavikFylkir
FylkirKA Akureyri
FylkirFram Reykjavik
BreidablikFylkir
FylkirValur Reykjavik
Throttur ReykjavikFylkir
Fram ReykjavikFylkir
VestriFylkir
FylkirKR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC05-03-253 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.66-0.24-0.22T0.8910.87TH
ICE LC01-03-250 - 6
(0 - 3)
- ---T--
ICE LC22-02-251 - 1
(0 - 1)
12 - 5-0.35-0.26-0.50H0.83-0.50.99BX
ICE LC14-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.44-0.25-0.44T0.9100.91TX
ICE LC08-02-251 - 1
(1 - 0)
8 - 0-0.82-0.17-0.13H1.0020.82TX
REYT25-01-251 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.21-0.20-0.71B0.93-1.250.83BH
REYT15-01-252 - 0
(1 - 0)
13 - 3-0.35-0.25-0.52B0.85-0.50.91BX
REYT10-01-251 - 3
(1 - 2)
7 - 4---T--
ICE PR26-10-241 - 3
(1 - 0)
1 - 5-0.70-0.22-0.20T0.991.250.83TT
ICE PR20-10-240 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.29-0.24-0.58B0.92-0.750.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%

KR Reykjavik            
Chủ - Khách
Stjarnan GardabaerKR Reykjavik
KR ReykjavikIBV Vestmannaeyjar
KR ReykjavikUMF Selfoss
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikKeflavik
Valur ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikIR Reykjavik
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
Vikingur ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikFjolnir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC09-03-251 - 3
(0 - 1)
5 - 9-0.36-0.25-0.510.80-0.50.96T
ICE LC06-03-256 - 3
(2 - 1)
6 - 3-0.70-0.21-0.210.891.250.87T
ICE LC23-02-254 - 1
(1 - 0)
11 - 4-----
ICE LC19-02-251 - 6
(0 - 3)
4 - 11-0.14-0.18-0.800.90-1.750.92T
ICE LC03-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.83-0.16-0.140.9120.85X
REYT30-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 4-0.59-0.23-0.320.850.750.85X
REYT25-01-250 - 5
(0 - 3)
9 - 4-0.95-0.10-0.060.8730.89T
REYT20-01-252 - 3
(1 - 1)
1 - 15-----
REYT14-01-252 - 5
(1 - 4)
4 - 8-0.61-0.23-0.280.870.750.95T
REYT11-01-256 - 0
(3 - 0)
11 - 1-0.85-0.17-0.130.8420.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 75%

FylkirSo sánh số liệuKR Reykjavik
  • 19Tổng số ghi bàn38
  • 1.9Trung bình ghi bàn3.8
  • 10Tổng số mất bàn15
  • 1.0Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
KR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fylkir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
KR Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FylkirThời gian ghi bànKR Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    2
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    1
    7
    Bàn thắng H1
    4
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FylkirChi tiết về HT/FTKR Reykjavik
  • 1
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FylkirSố bàn thắng trong H1&H2KR Reykjavik
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fylkir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D102-05-2025KháchUMF Njardvik49 Ngày
ICE D109-05-2025ChủUMF Selfoss56 Ngày
ICE D116-05-2025KháchFjolnir63 Ngày
KR Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE PR06-04-2025KháchKA Akureyri23 Ngày
ICE PR14-04-2025ChủValur Reykjavik31 Ngày
ICE PR23-04-2025KháchHafnarfjordur40 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng100.0% [5]
  • [2] 40.0%Hòa0.0% [5]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.40 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    4.20
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    4.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 28.57%thắng 2 bàn+83.33% [5]
  • [2] 28.57%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 28.57%Hòa0.00% [0]
  • [1] 14.29%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Fylkir VS KR Reykjavik ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình