[VIE National Cup-] Viettel FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 | 50.0% |
[VIE National Cup-] Hoang Anh Gia Lai |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 16.7% |
Viettel FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 08-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | T | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | T |
VIE D1 | 05-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.57 | -0.32 | -0.24 | B | -0.99 | 0.75 | 0.81 | B | X |
VIE D1 | 08-12-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.29 | -0.33 | -0.48 | T | -0.96 | -0.25 | 0.80 | T | T |
VIE D1 | 06-04-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.52 | -0.30 | -0.27 | B | 0.91 | 0.50 | 0.93 | B | T |
VIE D1 | 18-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.62 | -0.27 | -0.21 | T | 0.84 | 0.75 | 1.00 | T | X |
INT CF | 10-06-22 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.43 | -0.25 | -0.44 | B | 0.90 | 0.00 | 0.86 | B | X |
VIE D1 | 11-03-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 0 | -0.42 | -0.31 | -0.36 | H | 0.77 | 0.00 | -0.93 | H | T |
VIE D1 | 24-03-21 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | B | 0.84 | 0.50 | 0.86 | B | T |
VIE D1 | 09-10-20 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | T |
VIE D1 | 15-03-20 | 3 - 3 (0 - 2) | 12 - 0 | -0.56 | -0.24 | -0.31 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Viettel FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.37 | -0.33 | -0.40 | T | 0.99 | 0 | 0.83 | T | T |
VIE D1 | 28-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.38 | -0.36 | -0.37 | B | 0.85 | 0 | 0.97 | B | X |
VIE D1 | 23-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | B | 0.82 | 0 | 1.00 | B | T |
VIE D1 | 19-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | T | 0.90 | 0 | 0.92 | T | T |
VIE D1 | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.33 | -0.34 | -0.45 | H | 0.86 | -0.25 | 0.96 | B | H |
VIE D1 | 08-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | T | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | T |
VIE D1 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | T | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | X |
VIE Cup | 11-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.64 | -0.30 | -0.22 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
VIE D1 | 19-11-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 8 - 7 | -0.35 | -0.34 | -0.44 | T | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | T |
VIE D1 | 15-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 12 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Hoang Anh Gia Lai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 09-03-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.66 | -0.29 | -0.17 | -0.97 | 1 | 0.79 | T | ||
VIE D1 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | X | ||
VIE D1 | 21-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.21 | -0.27 | -0.64 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | T | ||
VIE D1 | 16-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | H | ||
VIE D1 | 08-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | T | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | T |
VIE D1 | 24-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | -0.94 | 1.25 | 0.76 | X | ||
VIE D1 | 17-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | ||
VIE Cup | 12-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.33 | -0.33 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | H | ||
INT CF | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-12-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Viettel FC |
Viettel FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 05-04-2025 | Chủ | Quang Nam | 6 Ngày |
VIE D1 | 11-04-2025 | Khách | Hong Linh Ha Tinh | 12 Ngày |
VIE D1 | 17-04-2025 | Khách | Thanh Hoa | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 05-04-2025 | Chủ | Becamex Binh Duong | 6 Ngày |
VIE D1 | 12-04-2025 | Khách | Cong An Ha Noi | 13 Ngày |
VIE D1 | 18-04-2025 | Chủ | Hong Linh Ha Tinh | 19 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật