So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0
-0.93
0.92
1.5
0.88
2.56
2.51
3.00
Live
-0.95
0
0.77
0.98
1.5
0.82
2.77
2.37
2.97
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.22
2.5
0.02
26.00
6.70
1.07
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
-0.95
2
0.75
2.25
2.80
3.25
Live
0.75
0
-0.95
0.97
1.5
0.82
2.70
2.45
3.10
Run
0.65
0
-0.83
-0.11
2.5
0.05
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.97
-0.25
0.77
0.96
1.5
0.84
3.60
2.51
2.27
Live
0.46
-0.25
-0.66
0.97
1.5
0.83
2.75
2.45
2.86
Run
0.88
0
0.96
-0.17
2.5
0.07
49.00
4.35
1.15
188betSớm
0.76
0
-0.93
0.93
1.5
0.89
2.56
2.51
3.00
Live
0.85
0
0.99
0.99
1.5
0.83
2.77
2.37
2.97
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.21
2.5
0.03
26.00
6.70
1.07
SbobetSớm
-0.95
-0.25
0.71
0.91
1.5
0.85
3.93
2.54
1.98
Live
0.80
0
1.00
0.95
1.5
0.85
2.57
2.44
2.83
Run
0.69
0
-0.85
-0.22
2.5
0.08
44.00
4.83
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Olympique de Beja
ChủHòaKhách
CS Sfaxien
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Olympique de BejaSo Sánh Sức MạnhCS Sfaxien
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 1-9] Olympique de Beja
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
257711192628928.0%
133461115131223.1%
1243581115833.3%
623176933.3%
[TUN Professional League 1-7] CS Sfaxien
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25997261636736.0%
1354412619938.5%
12453141017633.3%
60000000.0%

Thành tích đối đầu

Olympique de Beja            
Chủ - Khách
SifakesiOlympique de Beja
Olympique de BejaSifakesi
SifakesiOlympique de Beja
SifakesiOlympique de Beja
SifakesiOlympique de Beja
SifakesiOlympique de Beja
Olympique de BejaSifakesi
Olympique de BejaSifakesi
SifakesiOlympique de Beja
Olympique de BejaSifakesi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D103-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3---H---
TUN D111-06-232 - 0
(2 - 0)
- ---T---
TUN D123-04-230 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.44-0.35-0.33H0.990.250.77TX
T C26-02-232 - 2
(1 - 0)
2 - 4---H---
T C02-06-211 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.57-0.33-0.22B-0.990.750.75BX
TUN D114-04-210 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.70-0.27-0.15H0.841.000.92TX
TUN D116-02-211 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.26-0.34-0.52T0.89-0.500.93TX
TUN D109-02-141 - 0
(0 - 0)
- ---T---
TUN D130-10-131 - 0
(1 - 0)
- ---B---
TUN D124-06-121 - 2
(0 - 2)
- -0.37-0.34-0.43B0.77-0.250.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Olympique de Beja            
Chủ - Khách
Olympique de BejaE.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive OmraneOlympique de Beja
Olympique de BejaUS Ben Guerdane
AS GabesOlympique de Beja
Esperance Sportive de TunisOlympique de Beja
Olympique de BejaES du Sahel
Olympique de BejaC.A.Bizertin
Olympique de BejaEtoile Metlaoui
Stade tunisienOlympique de Beja
Olympique de BejaAS Slimane
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D118-02-253 - 1
(1 - 1)
8 - 4---T--
TUN D113-02-252 - 2
(0 - 0)
6 - 2-0.46-0.35-0.30H0.880.250.94TT
TUN D108-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
TUN D102-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
TUN D122-01-251 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.81-0.21-0.10H0.921.50.90TX
TUN D118-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 3---B--
TUN D112-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.38-0.30H1.000.250.82TX
TUN D129-12-240 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.62-0.33-0.21B0.850.750.85BX
TUN D120-12-243 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.55-0.36-0.22B0.830.50.99BT
TUN D115-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.71-0.28-0.13H0.8510.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

CS Sfaxien            
Chủ - Khách
SifakesiClub Africain
E.Gawafel.S.GafsaSifakesi
SifakesiJeunesse Sportive Omrane
US Ben GuerdaneSifakesi
SifakesiAS Gabes
SifakesiES du Sahel
C.A.BizertinSifakesi
SifakesiBravos do Maquis
CS ConstantineSifakesi
SifakesiSimba Sports Club
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D120-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.41-0.37-0.340.730-0.92X
TUN D112-02-250 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.25-0.38-0.48-0.94-0.250.76X
TUN D109-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.67-0.29-0.16-0.9710.79X
TUN D102-02-250 - 2
(0 - 1)
- -----
TUN D129-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.68-0.28-0.150.9010.86X
TUN D126-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.37-0.39-0.370.8800.88X
TUN D122-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.36-0.37-0.391.0000.82T
CAF Cup19-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.70-0.24-0.17-0.991.250.75T
CAF Cup12-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.75-0.24-0.130.921.250.84T
CAF Cup05-01-250 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.43-0.35-0.34-0.960.250.72X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%

Olympique de BejaSo sánh số liệuCS Sfaxien
  • 7Tổng số ghi bàn0
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.0
  • 10Tổng số mất bàn0
  • 1.0Trung bình mất bàn0.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 50.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Olympique de Beja
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
CS Sfaxien
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem2XemXem6XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
6XemXem0XemXem1XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem
Olympique de Beja
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem116.7%466.7%Xem
CS Sfaxien
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem0XemXem1XemXem8XemXem0%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6XemXem0XemXem1XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
60060.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Olympique de BejaThời gian ghi bànCS Sfaxien
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    19
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    0
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Olympique de BejaChi tiết về HT/FTCS Sfaxien
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    18
    17
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Olympique de BejaSố bàn thắng trong H1&H2CS Sfaxien
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    18
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Olympique de Beja
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D108-03-2025KháchEsperance Sportive Zarzis10 Ngày
TUN D115-03-2025KháchU.S.Monastir17 Ngày
TUN D129-03-2025ChủUS Tataouine31 Ngày
CS Sfaxien
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D108-03-2025KháchSifakesi10 Ngày
TUN D115-03-2025KháchUS Tataouine17 Ngày
TUN D129-03-2025KháchSifakesi31 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 28.0%Thắng36.0% [9]
  • [7] 28.0%Hòa36.0% [9]
  • [11] 44.0%Bại28.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [3] 12.0%Thắng16.0% [4]
  • [4] 16.0%Hòa20.0% [5]
  • [6] 24.0%Bại12.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    0.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.24
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Olympique de Beja VS CS Sfaxien ngày 27-02-2025 - Thông tin đội hình