So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
1
0.82
0.95
2.25
0.85
1.51
3.65
5.40
Live
-0.95
1
0.77
1.00
2.25
0.80
-
-
-
Run
-0.45
0.25
0.27
-0.38
3.5
0.18
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.93
0.75
0.88
0.95
2.25
0.85
1.67
3.30
4.75
Live
-0.95
1
0.75
0.75
2
-0.95
1.53
3.40
6.00
Run
0.30
0
-0.41
-0.11
3.5
0.06
1.00
41.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.98
1
0.82
0.99
2.25
0.83
1.54
3.60
5.20
Live
-0.93
1
0.76
-0.94
2.25
0.76
1.56
3.50
5.10
Run
0.23
0
-0.39
-0.32
3.5
0.20
1.03
7.10
150.00
188betSớm
-0.99
1
0.83
0.96
2.25
0.86
1.51
3.65
5.40
Live
-0.94
1
0.78
-0.99
2.25
0.81
-
-
-
Run
-0.44
0.25
0.28
-0.37
3.5
0.19
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
-0.98
1
0.80
0.95
2.25
0.85
1.50
3.44
5.30
Live
-0.93
1
0.77
-0.98
2.25
0.80
1.54
3.45
5.50
Run
0.29
0
-0.45
-0.26
3.5
0.12
4.40
1.26
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Wydad Casablanca
ChủHòaKhách
UTS Union Touarga Sport Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Wydad CasablancaSo Sánh Sức MạnhUTS Union Touarga Sport Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 2T 3H 0B
    0T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-2] Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211164342139252.4%
10712191122270.0%
11452151017236.4%
6321971150.0%
[Botola Pro-11] UTS Union Touarga Sport Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
205872223231125.0%
103521211141430.0%
10235101291120.0%
6114510416.7%

Thành tích đối đầu

Wydad Casablanca            
Chủ - Khách
UTS Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
UTS Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D120-09-241 - 1
(1 - 1)
1 - 3-0.21-0.32-0.59H0.89-0.750.93BH
MAR D109-03-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2---H---
MAR D112-12-230 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.20-0.27-0.65T0.80-1.00-0.98HX
MAR D115-04-231 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.25-0.32-0.55T1.00-0.500.82TT
MAR D106-11-220 - 0
(0 - 0)
15 - 2-0.70-0.27-0.15H0.831.000.99TX

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Wydad Casablanca            
Chủ - Khách
Maghrib Association TetouanWydad Casablanca
Wydad CasablancaMaghreb Fez
Renaissance ZmamraWydad Casablanca
FAR Forces Armee RoyalesWydad Casablanca
Wydad CasablancaClub Salmi
Wydad CasablancaOlympique de Safi
Raja Casablanca AtlhleticWydad Casablanca
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Wydad CasablancaRenaissance Sportive de Berkane
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D104-01-251 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.17-0.29-0.65T-0.98-0.750.74TT
MAR D128-12-241 - 4
(1 - 1)
6 - 1-0.55-0.32-0.26B0.830.50.93BT
MAR D123-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.28-0.33-0.51H0.85-0.50.97BX
MAR D119-12-242 - 2
(1 - 2)
6 - 2-0.44-0.32-0.35H0.990.250.77TT
MAR D114-12-243 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.71-0.26-0.15T0.781-0.96TT
MAR D129-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.60-0.30-0.22T0.890.750.93TX
MAR D122-11-241 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.45-0.34-0.33H1.000.250.82TH
MAR D109-11-242 - 2
(1 - 1)
12 - 2-0.68-0.27-0.17H0.9610.86TT
MAR D103-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.35-0.39T0.9400.88TX
MAR D126-10-240 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.45-0.34-0.32B0.920.250.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

UTS Union Touarga Sport Rabat            
Chủ - Khách
UTS Union Touarga Sport RabatMaghreb Fez
Union Touarga Sport RabatUTS Union Touarga Sport Rabat
Olympique de SafiUTS Union Touarga Sport Rabat
Raja Casablanca AtlhleticUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatRenaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
FAR Forces Armee RoyalesUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane
SCCM Chabab MohamediaUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatDHJ Difaa Hassani Jadidi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D105-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.35-0.330.980.250.78T
MAR D128-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.51-0.32-0.290.980.50.78H
MAR D122-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.43-0.34-0.35-0.970.250.73T
MAR D119-12-242 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.58-0.31-0.230.960.750.80T
MAR D114-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 0-0.46-0.34-0.320.900.250.92X
MAR D129-11-243 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.49-0.34-0.29-0.950.50.77T
MAR D122-11-241 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.58-0.31-0.230.960.750.86H
MAR D110-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.25-0.34-0.530.92-0.50.90X
MAR D102-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.18-0.29-0.650.73-1-0.97T
MAR D126-10-242 - 2
(1 - 1)
6 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%

Wydad CasablancaSo sánh số liệuUTS Union Touarga Sport Rabat
  • 13Tổng số ghi bàn11
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn14
  • 1.1Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Wydad Casablanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
UTS Union Touarga Sport Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
610516.7%Xem466.7%116.7%Xem
Wydad Casablanca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem3XemXem9XemXem29.4%XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
UTS Union Touarga Sport Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem3XemXem4XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Wydad CasablancaThời gian ghi bànUTS Union Touarga Sport Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    14
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    0
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Wydad CasablancaChi tiết về HT/FTUTS Union Touarga Sport Rabat
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    15
    16
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Wydad CasablancaSố bàn thắng trong H1&H2UTS Union Touarga Sport Rabat
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    15
    16
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wydad Casablanca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
UTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 52.4%Thắng25.0% [5]
  • [6] 28.6%Hòa40.0% [5]
  • [4] 19.0%Bại35.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 33.3%Thắng10.0% [2]
  • [1] 4.8%Hòa15.0% [3]
  • [2] 9.5%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.62 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Wydad Casablanca VS UTS Union Touarga Sport Rabat ngày 13-01-2025 - Thông tin đội hình