[INT CF-] New York Red Bulls |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Real Salt Lake |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 3 | 10 | 33.3% |
New York Red Bulls |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS | 16-07-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.27 | -0.32 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | T |
MLS | 07-03-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 1.00 | 0.50 | 0.82 | T | X |
MLS | 01-06-19 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.60 | -0.24 | -0.20 | T | 0.85 | 0.75 | -0.97 | T | T |
MLS | 18-03-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.38 | B | -0.88 | 0.25 | 0.75 | B | X |
MLS | 25-03-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.61 | -0.27 | -0.22 | H | 0.80 | 0.75 | -0.93 | T | X |
MLS | 23-06-16 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.90 | B | T |
MLS | 24-06-15 | 1 - 0 (1 - 0) | 14 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.26 | T | 0.70 | 0.25 | -0.83 | T | X |
MLS | 31-07-14 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.48 | -0.30 | -0.32 | H | -0.90 | 0.50 | 0.78 | T | X |
MLS | 27-07-13 | 4 - 3 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | T | 1.00 | 0.50 | 0.88 | T | T |
INT CF | 14-02-13 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
New York Red Bulls |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MLS | 07-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | B | 0.82 | 0.75 | -0.94 | B | H |
MLS | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.26 | -0.25 | T | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | X |
MLS | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 13 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.34 | T | 0.91 | 0.25 | 0.97 | T | X |
MLS | 03-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.25 | -0.34 | H | 0.94 | 0.25 | 0.94 | T | T |
MLS | 29-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.59 | -0.23 | -0.23 | T | 0.88 | 0.75 | 1.00 | T | X |
MLS | 19-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.46 | -0.26 | -0.33 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | T |
MLS | 05-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.43 | -0.27 | -0.38 | B | 0.80 | 0 | -0.93 | B | H |
MLS | 02-10-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.37 | -0.28 | -0.43 | T | 0.80 | -0.25 | -0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Real Salt Lake |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MLS | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.51 | -0.24 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.93 | X | ||
MLS | 30-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.51 | -0.24 | -0.30 | 0.96 | 0.5 | 0.92 | X | ||
MLS | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.49 | -0.24 | -0.32 | -0.96 | 0.5 | 0.84 | X | ||
MLS | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.34 | -0.25 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.85 | X | ||
MLS | 03-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.52 | -0.25 | -0.32 | 0.94 | 0.5 | 0.94 | X | ||
MLS | 29-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.43 | -0.26 | -0.35 | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | ||
MLS | 22-09-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.55 | -0.22 | -0.28 | -0.96 | 0.75 | 0.84 | T | ||
MLS | 19-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.62 | -0.22 | -0.21 | 1.00 | 1 | 0.88 | T | ||
MLS | 15-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.51 | -0.26 | -0.29 | 0.96 | 0.5 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%
New York Red Bulls |
New York Red Bulls |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MLS | 23-02-2025 | Khách | FC Cincinnati | 10 Ngày |
MLS | 02-03-2025 | Chủ | Nashville | 17 Ngày |
MLS | 09-03-2025 | Khách | Atlanta United | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CNCF CHL | 19-02-2025 | Khách | Herediano | 7 Ngày |
MLS | 23-02-2025 | Khách | San Jose Earthquakes | 10 Ngày |
CNCF CHL | 27-02-2025 | Chủ | Herediano | 14 Ngày |