So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
-0.25
0.76
0.96
3
0.74
2.80
3.45
1.98
Live
0.90
-0.25
0.80
0.96
3
0.74
2.74
3.45
2.01
Run
-0.64
0
0.48
-0.44
1.5
0.26
1.10
5.80
23.00
BET365Sớm
0.95
-0.5
0.85
0.85
3
0.95
3.40
3.75
1.80
Live
0.87
-0.5
0.92
0.97
3
0.82
3.25
3.75
1.85
Run
0.50
-0.25
-0.67
-0.19
1.5
0.11
1.06
10.00
67.00
Mansion88Sớm
0.92
-0.25
0.88
0.84
2.75
0.96
2.81
3.45
2.11
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.79
0
0.59
-0.34
1.5
0.21
1.12
4.70
66.00
188betSớm
0.95
-0.25
0.77
0.97
3
0.75
2.80
3.45
1.98
Live
0.91
-0.25
0.81
0.97
3
0.75
2.74
3.45
2.01
Run
-0.63
0
0.49
-0.46
1.5
0.30
1.14
5.10
20.00
SbobetSớm
0.90
-0.25
0.94
-0.93
3
0.75
2.85
3.34
2.12
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.69
0
0.53
-0.25
1.5
0.11
1.05
6.20
225.00

Bên nào sẽ thắng?

Dafuji cloth MTE
ChủHòaKhách
Kazincbarcika
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dafuji cloth MTESo Sánh Sức MạnhKazincbarcika
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Dafuji cloth MTE
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6222106833.3%
[INT CF-] Kazincbarcika
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63301151250.0%

Thành tích đối đầu

Dafuji cloth MTE            
Chủ - Khách
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
KazincbarcikaDafuji cloth MTE
KazincbarcikaDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
KazincbarcikaDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
KazincbarcikaDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E18-08-240 - 5
(0 - 3)
4 - 8---B---
HUN D2E26-05-241 - 1
(0 - 1)
2 - 5---H---
INT CF20-01-241 - 0
(0 - 0)
- ---B---
HUN D2E03-12-232 - 0
(1 - 0)
6 - 3---T---
HUN D2E05-02-234 - 0
(1 - 0)
6 - 2---T---
HUN D2E14-08-222 - 1
(1 - 0)
1 - 7---B---
HUN D2E29-09-192 - 2
(2 - 0)
5 - 3---H---
HUN D2E10-03-192 - 1
(1 - 0)
9 - 4---B---
HUN D2E26-09-180 - 0
(0 - 0)
4 - 4---H---
HUN D2E11-04-181 - 0
(1 - 0)
4 - 4---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Dafuji cloth MTE            
Chủ - Khách
Mezokovesd ZsoryDafuji cloth MTE
UjpestiDafuji cloth MTE
Szeged CsanadDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEBekescsaba
Szentlorinc SEDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEGyirmot SE
BVSC ZugloDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTECsakvari TK
Mezokovesd ZsoryDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTESOROKSAR
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-250 - 5
(0 - 1)
- ---T--
INT CF10-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.74-0.22-0.17H0.821.250.94TX
HUN D2E01-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 6---T--
HUN D2E24-11-240 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.54-0.30-0.28B0.860.50.90BX
HUN D2E10-11-243 - 2
(0 - 1)
3 - 2---B--
HUN D2E03-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.45-0.29-0.37H-0.980.250.80TX
HUN D2E27-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.42-0.34-0.36H0.780-0.96HX
HUN D2E20-10-242 - 1
(1 - 0)
2 - 1---T--
HUN D2E06-10-243 - 3
(2 - 0)
4 - 7-0.57-0.29-0.26H0.980.750.78TT
HUN D2E29-09-242 - 1
(1 - 1)
4 - 7---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%

Kazincbarcika            
Chủ - Khách
KazincbarcikaMichalovce
Eger SEKazincbarcika
KazincbarcikaKisvarda FC
Mezokovesd ZsoryKazincbarcika
KazincbarcikaBudapest Honved
SOROKSARKazincbarcika
KazincbarcikaSzeged Csanad
FC AjkaKazincbarcika
KazincbarcikaBekescsaba
KazincbarcikaKozarmisleny SE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.37-0.29-0.490.87-0.250.83X
INT CF15-01-251 - 4
(1 - 4)
3 - 5-----
HUN D2E01-12-241 - 1
(0 - 1)
6 - 4-----
HUN D2E24-11-242 - 2
(2 - 0)
3 - 9-0.39-0.30-0.430.9600.80T
HUN D2E10-11-242 - 0
(2 - 0)
- -----
HUN D2E03-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 7-----
HUN D2E27-10-242 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.43-0.32-0.370.760-0.94T
HUN D2E20-10-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-----
HUN D2E06-10-242 - 1
(2 - 0)
8 - 2-----
HUN D2E29-09-242 - 3
(0 - 1)
9 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%

Dafuji cloth MTESo sánh số liệuKazincbarcika
  • 17Tổng số ghi bàn18
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.8
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Dafuji cloth MTE
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Kazincbarcika
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
321066.7%Xem266.7%133.3%Xem
Dafuji cloth MTE
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Kazincbarcika
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
311133.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dafuji cloth MTEThời gian ghi bànKazincbarcika
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dafuji cloth MTEChi tiết về HT/FTKazincbarcika
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Dafuji cloth MTESố bàn thắng trong H1&H2Kazincbarcika
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dafuji cloth MTE
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E09-02-2025KháchBudapest Honved18 Ngày
HUN D2E16-02-2025ChủKisvarda FC25 Ngày
HUN D2E23-02-2025KháchVasas32 Ngày
Kazincbarcika
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E09-02-2025ChủCsakvari TK18 Ngày
HUN D2E16-02-2025ChủVasas25 Ngày
HUN D2E23-02-2025KháchBVSC Zuglo32 Ngày

Dafuji cloth MTE VS Kazincbarcika ngày 22-01-2025 - Thông tin đội hình