So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.75
-0.98
0.69
2.25
-0.89
3.85
3.35
1.78
Live
0.93
-0.75
0.95
0.79
2.25
-0.93
4.20
3.55
1.73
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.19
6.5
0.01
23.00
14.00
1.01
BET365Sớm
0.85
-0.75
1.00
0.88
2.25
0.98
4.20
3.90
1.73
Live
0.93
-0.75
0.93
1.00
2.5
0.85
4.33
4.10
1.67
Run
-0.70
0
0.52
-0.29
6.5
0.19
451.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.5
0.92
0.88
2.25
0.88
4.20
3.55
1.67
Live
-0.83
-0.5
0.67
0.74
2.25
-0.93
4.10
3.60
1.67
Run
-0.71
0
0.55
-0.28
6.5
0.16
150.00
7.70
1.02
188betSớm
0.81
-0.75
-0.97
0.83
2.25
0.99
4.00
3.45
1.78
Live
0.95
-0.75
0.95
0.74
2.25
-0.86
4.15
3.50
1.74
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.18
6.5
0.06
26.00
13.50
1.01
SbobetSớm
-0.93
-0.5
0.76
0.77
2.25
-0.95
4.07
3.26
1.76
Live
0.91
-0.75
0.93
-0.98
2.5
0.80
4.47
3.42
1.65
Run
0.99
0
0.85
-0.19
6.5
0.05
10.50
4.41
1.25

Bên nào sẽ thắng?

Sport Huancayo
ChủHòaKhách
FBC Melgar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sport HuancayoSo Sánh Sức MạnhFBC Melgar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-24] Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34108163957382429.4%
177462422252641.2%
1734101535132017.6%
6204912633.3%
[PER Liga 1-7] FBC Melgar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
342176663570761.8%
171421341044582.4%
17755322526741.2%
6330721250.0%

Thành tích đối đầu

Sport Huancayo            
Chủ - Khách
FBC MelgarSport Huancayo
FBC MelgarSport Huancayo
Sport HuancayoFBC Melgar
FBC MelgarSport Huancayo
Sport HuancayoFBC Melgar
Sport HuancayoFBC Melgar
FBC MelgarSport Huancayo
FBC MelgarSport Huancayo
Sport HuancayoFBC Melgar
FBC MelgarSport Huancayo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D118-05-244 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.78-0.21-0.13B0.96-0.670.86BT
PER D127-08-231 - 3
(0 - 0)
9 - 3-0.68-0.26-0.19T0.881.000.88TT
PER D109-04-231 - 1
(1 - 0)
10 - 2-0.48-0.31-0.33H0.820.251.00TX
PER D123-07-221 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.60-0.29-0.24B0.880.750.94BX
PER D120-02-223 - 0
(1 - 0)
7 - 12-0.35-0.31-0.46T0.86-0.250.96TT
PER D118-07-210 - 3
(0 - 2)
7 - 3-0.35-0.33-0.43B0.77-0.25-0.95BT
PER D118-11-204 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.48-0.30-0.34B0.840.250.98BT
PER D108-03-201 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.63-0.27-0.20B0.820.75-0.98BX
PER D122-10-191 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.45-0.30-0.37H-0.960.250.80TX
PER D105-05-192 - 2
(1 - 1)
8 - 2-0.62-0.26-0.22H0.850.75-0.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Sport Huancayo            
Chủ - Khách
Alianza LimaSport Huancayo
Sport HuancayoAtletico Grau
Carlos ManucciSport Huancayo
Sport HuancayoLos Chankas
CiencianoSport Huancayo
Sport HuancayoSporting Cristal
AD TarmaSport Huancayo
Sport HuancayoComerciantes Unidos
Deportivo Union ComercioSport Huancayo
Sport HuancayoUniversitario De Deportes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D123-10-242 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.86-0.16-0.07B-0.9620.78TT
PER D117-10-241 - 3
(0 - 1)
7 - 1-0.55-0.30-0.27B0.820.51.00BT
PER D129-09-241 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.50-0.30-0.32T0.780.250.98TT
PER D123-09-243 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.56-0.29-0.27T0.790.50.97TT
PER D118-09-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.52-0.30-0.29B0.910.50.91BT
PER D114-09-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.42-0.29-0.41B0.8900.93BT
PER D125-08-242 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.63-0.27-0.23B0.850.750.97BT
PER D120-08-242 - 2
(2 - 0)
2 - 2-0.68-0.25-0.18H0.8510.97TT
PER D117-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.52-0.31-0.32T0.920.50.78TX
PER D111-08-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.31-0.45H0.80-0.250.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

FBC Melgar            
Chủ - Khách
FBC MelgarUTC Cajamarca
Sport BoysFBC Melgar
Alianza LimaFBC Melgar
FBC MelgarAtletico Grau
Carlos ManucciFBC Melgar
FBC MelgarLos Chankas
FBC MelgarComerciantes Unidos
CiencianoFBC Melgar
FBC MelgarSporting Cristal
AD TarmaFBC Melgar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D122-10-241 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.85-0.17-0.080.801.75-0.98X
PER D118-10-240 - 2
(0 - 2)
9 - 6-0.31-0.32-0.49-0.97-0.250.79X
PER D129-09-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.60-0.29-0.220.870.750.89X
PER D124-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.72-0.23-0.160.931.250.83X
PER D120-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.20-0.27-0.650.78-1-0.96X
PER D115-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.80-0.19-0.14-0.991.750.81X
PER D107-09-243 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.86-0.16-0.090.9320.83H
PER D126-08-243 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.32-0.31-0.49-0.98-0.250.80T
PER D122-08-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.62-0.26-0.240.860.750.96X
PER D116-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.43-0.33-0.390.7500.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 11%

Sport HuancayoSo sánh số liệuFBC Melgar
  • 14Tổng số ghi bàn14
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.4
  • 17Tổng số mất bàn6
  • 1.7Trung bình mất bàn0.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem13XemXem0XemXem19XemXem40.6%XemXem17XemXem53.1%XemXem15XemXem46.9%XemXem
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem6100.0%00.0%Xem
FBC Melgar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem17XemXem1XemXem14XemXem53.1%XemXem15XemXem46.9%XemXem15XemXem46.9%XemXem
16XemXem10XemXem0XemXem6XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem10XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Sport Huancayo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem11XemXem4XemXem17XemXem34.4%XemXem10XemXem31.2%XemXem14XemXem43.8%XemXem
16XemXem6XemXem2XemXem8XemXem37.5%XemXem3XemXem18.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
16XemXem5XemXem2XemXem9XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
620433.3%Xem466.7%00.0%Xem
FBC Melgar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem16XemXem1XemXem15XemXem50%XemXem15XemXem46.9%XemXem13XemXem40.6%XemXem
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sport HuancayoThời gian ghi bànFBC Melgar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    6
    0 Bàn
    16
    8
    1 Bàn
    4
    11
    2 Bàn
    0
    4
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    12
    26
    Bàn thắng H1
    16
    26
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sport HuancayoChi tiết về HT/FTFBC Melgar
  • 3
    12
    T/T
    1
    2
    T/H
    2
    0
    T/B
    7
    6
    H/T
    5
    5
    H/H
    5
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    6
    3
    B/B
ChủKhách
Sport HuancayoSố bàn thắng trong H1&H2FBC Melgar
  • 4
    11
    Thắng 2+ bàn
    6
    7
    Thắng 1 bàn
    8
    7
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    9
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sport Huancayo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D130-10-2024KháchUTC Cajamarca1 Ngày
FBC Melgar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D130-10-2024ChủDeportivo Garcilaso1 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 29.4%Thắng61.8% [21]
  • [8] 23.5%Hòa20.6% [21]
  • [16] 47.1%Bại17.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [7] 20.6%Thắng20.6% [7]
  • [4] 11.8%Hòa14.7% [5]
  • [6] 17.6%Bại14.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    1.15 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    66
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.94
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Sport Huancayo VS FBC Melgar ngày 28-10-2024 - Thông tin đội hình