[BEL Second Division-1] RWD Molenbeek |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 17 | 6 | 3 | 41 | 18 | 57 | 1 | 65.4% |
13 | 10 | 2 | 1 | 19 | 7 | 32 | 1 | 76.9% |
13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 11 | 25 | 1 | 53.8% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[BEL Second Division-13] Anderlecht II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 5 | 8 | 13 | 39 | 47 | 23 | 13 | 19.2% |
13 | 4 | 3 | 6 | 24 | 21 | 15 | 9 | 30.8% |
13 | 1 | 5 | 7 | 15 | 26 | 8 | 14 | 7.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | 5 | 16.7% |
RWD Molenbeek |
Chủ - Khách |
---|
Anderlecht IIJeunesse Molenbeek |
Jeunesse MolenbeekAnderlecht II |
Anderlecht IIJeunesse Molenbeek |
Anderlecht IIJeunesse Molenbeek |
Jeunesse MolenbeekAnderlecht II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL D2 | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.85 | -1.00 | 0.97 | T | ||
BEL D2 | 13-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.12 | 0.85 | -0.57 | 0.97 | X | ||
BEL D2 | 18-03-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | 0.80 | -0.50 | -0.98 | T | ||
BEL D2 | 18-12-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | 0.84 | -0.50 | 0.98 | T | ||
BEL D2 | 02-09-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 80%
RWD Molenbeek |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL D2 | 24-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | 0.79 | 1.25 | 0.97 | X | ||
BEL D2 | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | 0.93 | -0.25 | 0.83 | X | ||
BEL D2 | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.88 | 1 | 0.94 | T | ||
BEL D2 | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
BEL D2 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.82 | 1 | 1.00 | X | ||
BEL D2 | 08-12-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | ||
BEL D2 | 01-12-24 | 4 - 4 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.19 | -0.24 | -0.69 | 1.00 | -1 | 0.82 | T | ||
BEL D2 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.87 | 0.75 | 0.95 | X | ||
BEL D2 | 08-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 13 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | 0.81 | -0.75 | -0.99 | T | ||
BEL D2 | 01-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Anderlecht II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL D2 | 01-02-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.96 | T | ||
BEL D2 | 28-01-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | ||
BEL D2 | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.31 | -0.29 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | X | ||
BEL D2 | 18-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | -0.99 | 1 | 0.75 | T | ||
BEL D2 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.40 | -0.28 | -0.45 | -0.97 | 0 | 0.79 | X | ||
BEL D2 | 06-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | ||
BEL D2 | 30-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | X | ||
BEL D2 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | X | ||
BEL D2 | 10-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.82 | T | ||
BEL D2 | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.34 | -0.28 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
RWD Molenbeek |
RWD Molenbeek |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL D2 | 15-02-2025 | Khách | Club Brugge Ⅱ | 7 Ngày |
BEL D2 | 22-02-2025 | Khách | Jeunesse Molenbeek | 14 Ngày |
BEL D2 | 01-03-2025 | Khách | KMSK Deinze | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL D2 | 15-02-2025 | Chủ | KVSK Lommel | 7 Ngày |
BEL D2 | 22-02-2025 | Khách | KAS Eupen | 14 Ngày |
BEL D2 | 01-03-2025 | Chủ | RFC de Liege | 21 Ngày |