[BEL Second Division-6] Club Brugge KV U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 13 | 4 | 9 | 42 | 33 | 43 | 6 | 50.0% |
13 | 7 | 1 | 5 | 21 | 16 | 22 | 7 | 53.8% |
13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 17 | 21 | 6 | 46.2% |
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 6 | 9 | 50.0% |
[BEL Second Division-9] RFC de Liege |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 8 | 7 | 12 | 35 | 43 | 31 | 9 | 29.6% |
13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 17 | 16 | 8 | 23.1% |
14 | 5 | 0 | 9 | 20 | 26 | 15 | 10 | 35.7% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 33.3% |
Club Brugge KV U23 |
Chủ - Khách |
---|
RFC de LiegeClub Brugge Ⅱ |
Club Brugge ⅡRFC de Liege |
RFC de LiegeClub Brugge Ⅱ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL D2 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
BEL D2 | 12-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | B | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | H |
BEL D2 | 15-09-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.88 | 0.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Club Brugge KV U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL D2 | 14-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.27 | -0.32 | T | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | H |
BEL D2 | 07-03-25 | 2 - 3 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | T |
BEL D2 | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.35 | -0.29 | -0.49 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | X |
BEL D2 | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | T |
BEL D2 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | B | 0.87 | -0.5 | 0.95 | B | X |
BEL D2 | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
BEL D2 | 01-02-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | T | 0.90 | 0 | 0.96 | T | T |
BEL D2 | 26-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.26 | -0.27 | -0.58 | T | 0.84 | -0.75 | 0.92 | T | T |
BEL D2 | 19-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.36 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
BEL D2 | 20-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.27 | -0.28 | -0.57 | B | 0.81 | -0.75 | -0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
RFC de Liege |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL D2 | 15-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.80 | 0 | -0.98 | T | ||
BEL D2 | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | 0.97 | -0.5 | 0.85 | X | ||
BEL D2 | 01-03-25 | 2 - 4 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | ||
BEL D2 | 23-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | H | ||
BEL D2 | 15-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.30 | -0.34 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
BEL D2 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.87 | X | ||
BEL D2 | 31-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | ||
BEL D2 | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.83 | 0.75 | 0.93 | X | ||
BEL D2 | 19-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | X | ||
BEL D2 | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.88 | 1 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Club Brugge KV U23 |
Club Brugge KV U23 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL D2 | 12-04-2025 | Khách | Red Star Waasland | 7 Ngày |
BEL D2 | 19-04-2025 | Chủ | Francs Borains | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL D2 | 12-04-2025 | Chủ | Genk II | 7 Ngày |
BEL D2 | 19-04-2025 | Khách | KMSK Deinze | 14 Ngày |