So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.75
0.91
-0.97
2.75
0.83
1.75
3.75
4.15
Live
0.86
0.75
-0.97
0.93
2.75
0.94
1.67
3.90
4.40
Run
-0.18
0.25
0.06
-0.16
6.5
0.04
1.10
7.30
31.00
BET365Sớm
0.95
0.75
0.90
-0.97
2.75
0.83
1.70
3.70
4.50
Live
0.80
0.5
-0.95
0.85
2.5
1.00
1.75
3.60
4.33
Run
-0.67
0.25
0.55
-0.22
6.5
0.15
1.01
41.00
301.00
Mansion88Sớm
0.97
0.75
0.89
-0.97
2.75
0.81
1.68
3.60
4.05
Live
-0.94
0.75
0.86
-0.98
2.75
0.88
1.80
3.65
4.00
Run
0.58
0
-0.67
-0.12
6.5
0.04
1.13
5.70
50.00
188betSớm
0.98
0.75
0.92
-0.96
2.75
0.84
1.75
3.75
4.15
Live
-0.93
0.75
0.84
0.88
2.5
-0.99
1.82
3.65
3.90
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.16
6.5
0.06
1.10
7.10
31.00
SbobetSớm
-0.99
0.75
0.89
-0.93
2.75
0.81
1.71
3.56
4.23
Live
-0.95
0.75
0.87
0.84
2.5
-0.94
1.79
3.56
4.14
Run
0.52
0
-0.60
-0.36
6.5
0.28
1.15
5.40
36.00

Bên nào sẽ thắng?

Sint-Truidense
ChủHòaKhách
KV Kortrijk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sint-TruidenseSo Sánh Sức MạnhKV Kortrijk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Pro League-15] Sint-Truidense
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31810134256651525.8%
155732422221433.3%
1633101834121518.8%
603371030.0%
[BEL Pro League-18] KV Kortrijk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3176183057531822.6%
165381622181631.3%
152310143591813.3%
601541010.0%

Thành tích đối đầu

Sint-Truidense            
Chủ - Khách
KortrijkSint-Truidense
Sint-TruidenseKortrijk
KortrijkSint-Truidense
Sint-TruidenseKortrijk
KortrijkSint-Truidense
KortrijkSint-Truidense
Sint-TruidenseKortrijk
KortrijkSint-Truidense
Sint-TruidenseKortrijk
Sint-TruidenseKortrijk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D101-09-241 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.48-0.28-0.32H0.840.25-0.96TX
BEL D109-02-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.65-0.24-0.19T0.961.000.92TX
BEL D106-08-230 - 1
(0 - 0)
0 - 14-0.41-0.29-0.38T0.860.00-0.98TX
BEL D104-02-231 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.56-0.27-0.26T0.800.50-0.93TX
BEL D106-08-220 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.28-0.43H0.82-0.25-0.94BX
BEL D105-02-221 - 3
(0 - 2)
6 - 2-0.46-0.28-0.34T0.940.250.94TT
BEL D121-08-210 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.41-0.29-0.40B0.930.000.95BX
BEL D120-01-210 - 2
(0 - 2)
9 - 1-0.48-0.29-0.31T0.840.25-0.96TX
BEL D103-10-200 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.42-0.28-0.38H0.830.00-0.95HX
BEL D118-01-202 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.27-0.36T0.990.250.89TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 10%

Thành tích gần đây

Sint-Truidense            
Chủ - Khách
MechelenSint-Truidense
Sint-TruidenseClub Brugge
FCV Dender EHSint-Truidense
Saint GilloiseSint-Truidense
Sint-TruidenseRoyal Antwerp
Sint-TruidenseStandard Liege
WesterloSint-Truidense
Sint-TruidenseRacing Genk
Sint-TruidenseCercle Brugge
CharleroiSint-Truidense
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D121-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 0-0.49-0.27-0.32H-0.970.50.85TX
BEL D115-02-252 - 2
(2 - 0)
3 - 14-0.21-0.23-0.64H0.90-10.98BT
BEL D108-02-252 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.38-0.29-0.40B1.0000.88BT
BEL D102-02-252 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.69-0.22-0.17B-0.951.250.83TT
BEL D124-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 9-0.37-0.28-0.43H-0.9300.80HX
BEL D119-01-251 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.50-0.29-0.29B1.000.50.88BT
BEL D111-01-251 - 2
(1 - 1)
10 - 1-0.49-0.27-0.32T-0.950.50.83TX
BEL Cup07-01-250 - 4
(0 - 1)
8 - 5-0.25-0.25-0.57B0.85-0.750.97BT
BEL D127-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.41-0.29-0.38H0.850-0.97HX
BEL D121-12-242 - 1
(1 - 0)
12 - 5-0.49-0.29-0.30B-0.940.50.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

KV Kortrijk            
Chủ - Khách
Royal AntwerpKortrijk
KortrijkSaint Gilloise
KortrijkWesterlo
Club BruggeKortrijk
KortrijkAnderlecht
Standard LiegeKortrijk
KortrijkCharleroi
Beerschot WilrijkKortrijk
KortrijkFCV Dender EH
Racing GenkKortrijk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D115-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.59-0.25-0.230.890.750.99T
BEL D109-02-251 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.21-0.26-0.61-0.93-0.750.80T
BEL D102-02-251 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.33-0.29-0.460.96-0.250.92T
BEL D125-01-251 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.84-0.15-0.090.9920.89X
BEL D119-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.27-0.27-0.54-0.98-0.50.86X
BEL D110-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.52-0.29-0.280.940.50.94X
BEL D126-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 10-0.36-0.29-0.440.84-0.25-0.96X
BEL D121-12-242 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.41-0.29-0.380.860-0.98T
BEL D114-12-240 - 3
(0 - 3)
5 - 2-0.46-0.31-0.310.900.250.98T
BEL D107-12-243 - 2
(1 - 1)
1 - 8-0.78-0.18-0.130.871.5-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

Sint-TruidenseSo sánh số liệuKV Kortrijk
  • 11Tổng số ghi bàn8
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.8
  • 18Tổng số mất bàn19
  • 1.8Trung bình mất bàn1.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Sint-Truidense
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem14XemXem2XemXem11XemXem51.9%XemXem15XemXem55.6%XemXem12XemXem44.4%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
KV Kortrijk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem2XemXem16XemXem30.8%XemXem14XemXem53.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Sint-Truidense
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem1XemXem15XemXem40.7%XemXem10XemXem37%XemXem11XemXem40.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
KV Kortrijk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem2XemXem13XemXem42.3%XemXem8XemXem30.8%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sint-TruidenseThời gian ghi bànKV Kortrijk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    13
    0 Bàn
    10
    10
    1 Bàn
    7
    3
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    11
    8
    Bàn thắng H1
    19
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sint-TruidenseChi tiết về HT/FTKV Kortrijk
  • 4
    2
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    3
    H/T
    3
    5
    H/H
    3
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    5
    1
    B/H
    8
    9
    B/B
ChủKhách
Sint-TruidenseSố bàn thắng trong H1&H2KV Kortrijk
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    11
    7
    Hòa
    6
    7
    Mất 1 bàn
    5
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sint-Truidense
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D108-03-2025ChủBeerschot Wilrijk7 Ngày
BEL D115-03-2025KháchOud Heverlee14 Ngày
KV Kortrijk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D108-03-2025ChủOud Heverlee7 Ngày
BEL D115-03-2025KháchKAA Gent14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 25.8%Thắng22.6% [7]
  • [10] 32.3%Hòa19.4% [7]
  • [13] 41.9%Bại58.1% [18]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.1%Thắng6.5% [2]
  • [7] 22.6%Hòa9.7% [3]
  • [3] 9.7%Bại32.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    56 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.81 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    1.84
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 27.27%Hòa33.33% [3]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Sint-Truidense VS KV Kortrijk ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình