So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
1
0.91
0.81
2
0.95
1.44
3.65
6.50
Live
0.67
1
-0.85
0.82
2
0.98
1.36
3.80
9.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.78
1
-0.97
-0.97
2.25
0.78
1.44
3.75
6.50
Live
1.00
1.25
0.80
0.95
2
0.85
1.40
3.80
7.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.86
1
0.92
0.82
2
0.96
1.44
3.65
6.50
Live
0.84
1
1.00
0.83
2
0.99
1.36
3.80
9.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Tractor S.C.
ChủHòaKhách
Mes Rafsanjan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tractor S.C.So Sánh Sức MạnhMes Rafsanjan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-1] Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241734401254170.8%
1382322826361.5%
1191118428181.8%
6411921366.7%
[IRN Pro League-14] Mes Rafsanjan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2559111932241420.0%
13265914121415.4%
123361018121025.0%
6312881050.0%

Thành tích đối đầu

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Mes RafsanjanTractor S.C.
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Mes RafsanjanTractor S.C.
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Mes RafsanjanTractor S.C.
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Mes RafsanjanTractor S.C.
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR16-08-240 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.30-0.32-0.48T1.00-0.250.82TH
Iran Cup16-05-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---
IRN PR08-03-241 - 1
(0 - 0)
- -0.19-0.32-0.59H0.88-0.750.94BH
IRN PR28-08-231 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.55-0.32-0.24T0.820.501.00TX
IRN PR11-03-230 - 1
(0 - 1)
5 - 3---B---
IRN PR07-10-221 - 0
(1 - 0)
- ---B---
IRN PR03-04-221 - 0
(1 - 0)
2 - 8---T---
Iran Cup20-12-210 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.43-0.35-0.37H0.710.000.99HX
IRN PR10-12-213 - 2
(1 - 0)
6 - 3-0.55-0.34-0.23B0.810.50-0.99BT
IRN PR03-04-210 - 0
(0 - 0)
4 - 7---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Tractor S.C.Esteghlal Khozestan
Nassaji MazandaranTractor S.C.
Tractor S.C.Shams Azar Qazvin
MalavanTractor S.C.
Gol Gohar FCTractor S.C.
Tractor S.C.Chadormalou Ardakan
Tractor S.C.Al-Wakra
Tractor S.C.Gol Gohar FC
Tractor S.C.Ravshan Kulob
Esteghlal TehranTractor S.C.
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR02-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.67-0.29-0.17T-0.9810.80TT
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--
IRN PR21-12-240 - 1
(0 - 1)
- -0.81-0.20-0.10B0.851.50.97TX
IRN PR16-12-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
IRN PR09-12-240 - 2
(0 - 0)
1 - 1-0.25-0.35-0.52T0.88-0.50.94TT
IRN PR03-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.64-0.30-0.21T0.800.750.90TX
ACL227-11-243 - 3
(1 - 1)
1 - 4-0.58-0.29-0.28H0.940.750.76TT
Iran Cup22-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 0---B--
ACL206-11-247 - 0
(5 - 0)
6 - 0-0.87-0.17-0.08T-0.9720.79TT
IRN PR31-10-240 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.34-0.36-0.42T0.75-0.25-0.93TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%

Mes Rafsanjan            
Chủ - Khách
Kheybar KhorramabadMes Rafsanjan
Mes RafsanjanZob Ahan
PersepolisMes Rafsanjan
Mes RafsanjanHavadar SC
Mes RafsanjanSepahan
Shenavarsazi QeshmMes Rafsanjan
Esteghlal TehranMes Rafsanjan
Nassaji MazandaranMes Rafsanjan
Mes RafsanjanMalavan
Esteghlal KhozestanMes Rafsanjan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR02-01-251 - 2
(1 - 1)
- -0.44-0.37-0.310.970.250.85T
IRN PR27-12-241 - 2
(0 - 0)
- -0.41-0.36-0.350.750-0.93T
IRN PR21-12-241 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.69-0.28-0.150.8610.90T
IRN PR13-12-241 - 1
(0 - 0)
- -----
IRN PR08-12-240 - 3
(0 - 1)
- -0.25-0.32-0.550.94-0.50.82T
Iran Cup22-11-240 - 1
(0 - 0)
- -----
IRN PR09-11-241 - 0
(1 - 0)
1 - 1-0.59-0.30-0.210.940.750.88X
IRN PR01-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.42-0.36-0.34-0.920.250.73X
IRN PR25-10-241 - 1
(0 - 0)
- -0.28-0.35-0.47-0.94-0.250.82T
IRN PR17-10-243 - 2
(2 - 1)
3 - 3-0.45-0.33-0.320.960.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Tractor S.C.So sánh số liệuMes Rafsanjan
  • 22Tổng số ghi bàn12
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 7Tổng số mất bàn13
  • 0.7Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
650183.3%Xem233.3%233.3%Xem
Mes Rafsanjan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Tractor S.C.
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Mes Rafsanjan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem2XemXem7XemXem4XemXem15.4%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
7XemXem1XemXem4XemXem2XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem1XemXem3XemXem2XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
613216.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tractor S.C.Thời gian ghi bànMes Rafsanjan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    14
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    5
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tractor S.C.Chi tiết về HT/FTMes Rafsanjan
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    11
    13
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Tractor S.C.Số bàn thắng trong H1&H2Mes Rafsanjan
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tractor S.C.
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR26-01-2025KháchPersepolis5 Ngày
IRN PR01-02-2025ChủHavadar SC11 Ngày
IRN PR06-02-2025KháchZob Ahan16 Ngày
Mes Rafsanjan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR26-01-2025ChủFoolad Khozestan5 Ngày
IRN PR02-02-2025KháchAluminium Arak12 Ngày
IRN PR07-02-2025ChủEsteghlal Tehran17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 70.8%Thắng20.0% [5]
  • [3] 12.5%Hòa36.0% [5]
  • [4] 16.7%Bại44.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [8] 33.3%Thắng12.0% [3]
  • [2] 8.3%Hòa12.0% [3]
  • [3] 12.5%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    1.28
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Hòa50.00% [5]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Tractor S.C. VS Mes Rafsanjan ngày 21-01-2025 - Thông tin đội hình