So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.5
-0.95
0.98
2.5
0.88
1.83
3.60
3.90
Live
0.99
0.75
0.90
0.99
2.5
0.88
1.76
3.65
4.20
Run
0.86
0
-0.98
-0.22
1.5
0.10
1.03
12.50
36.00
BET365Sớm
0.83
0.5
-0.97
0.98
2.5
0.88
1.80
3.60
4.20
Live
0.95
0.75
0.90
0.93
2.5
0.93
1.70
3.75
4.50
Run
0.70
0
-0.83
-0.12
1.5
0.06
1.00
26.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.94
0.75
0.80
0.96
2.5
0.88
1.82
3.60
3.95
Live
0.94
0.75
0.98
0.89
2.5
-0.99
1.69
3.65
4.70
Run
0.75
0
-0.84
-0.19
1.5
0.11
1.03
9.60
300.00
188betSớm
0.84
0.5
-0.94
0.99
2.5
0.89
1.83
3.60
3.90
Live
1.00
0.75
0.92
0.98
2.5
0.91
1.74
3.65
4.30
Run
0.87
0
-0.97
-0.18
1.5
0.08
1.03
12.50
36.00
SbobetSớm
-0.90
0.75
0.80
0.98
2.5
0.90
1.78
3.43
4.01
Live
0.97
0.75
0.95
0.91
2.5
0.99
1.72
3.61
4.49
Run
0.78
0
-0.86
-0.10
1.5
0.02
1.02
10.00
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Cercle Brugge
ChủHòaKhách
Standard Liege
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cercle BruggeSo Sánh Sức MạnhStandard Liege
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Pro League-15] Cercle Brugge
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31712123146651522.6%
155641718211633.3%
162681428121412.5%
6330631250.0%
[BEL Pro League-9] Standard Liege
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31101011243760932.3%
167541412261143.8%
153571025141420.0%
623143933.3%

Thành tích đối đầu

Cercle Brugge            
Chủ - Khách
Standard LiegeCercle Brugge
Cercle BruggeStandard Liege
Standard LiegeCercle Brugge
Standard LiegeCercle Brugge
Cercle BruggeStandard Liege
Cercle BruggeStandard Liege
Standard LiegeCercle Brugge
Standard LiegeCercle Brugge
Cercle BruggeStandard Liege
Standard LiegeCercle Brugge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D123-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.41-0.29-0.38B0.880.001.00BX
BEL D126-01-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.63-0.24-0.21H-0.971.000.85TX
BEL D119-08-230 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.37-0.28-0.43T0.80-0.25-0.93TX
BEL D127-05-230 - 4
(0 - 1)
6 - 7-0.42-0.28-0.38T0.840.00-0.96TT
BEL D129-04-230 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.51-0.28-0.29H0.960.500.92TX
BEL D104-02-231 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.44-0.29-0.35H-0.980.250.86TX
BEL D107-08-222 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.36-0.28-0.44B0.86-0.25-0.98BX
BEL D105-02-221 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.46-0.28-0.34H0.920.250.96TX
BEL D123-10-211 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.42-0.29-0.39H0.880.001.00HX
INT CF03-07-213 - 2
(2 - 1)
1 - 3-0.76-0.20-0.17B0.90-0.670.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Cercle Brugge            
Chủ - Khách
FCV Dender EHCercle Brugge
Cercle BruggeMechelen
Sint-TruidenseCercle Brugge
Cercle BruggeOud Heverlee
Cercle BruggeIstanbul Basaksehir
KAA GentCercle Brugge
NK Olimpija LjubljanaCercle Brugge
Cercle BruggeSaint Gilloise
Cercle BruggeSint-Truidense
Beerschot WilrijkCercle Brugge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D118-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.37-0.29-0.42T0.77-0.25-0.89TX
BEL D112-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.45-0.27-0.35T0.980.250.90TX
BEL D127-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.41-0.29-0.38H0.850-0.97HX
BEL D122-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.30-0.33T0.950.250.93TX
UEFA ECL19-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.53-0.27-0.30H0.900.50.92TX
BEL D115-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.53-0.26-0.29H0.880.51.00TX
UEFA ECL12-12-241 - 4
(1 - 2)
3 - 10-0.47-0.29-0.32T0.900.250.92TT
BEL D108-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.27-0.27-0.53H0.99-0.50.89BX
BEL Cup04-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.53-0.27-0.29B0.900.50.98BX
BEL D101-12-243 - 2
(0 - 2)
10 - 5-0.30-0.27-0.51B0.90-0.50.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Standard Liege            
Chủ - Khách
Sint-TruidenseStandard Liege
Standard LiegeKortrijk
MechelenStandard Liege
Standard LiegeKAA Gent
Beerschot WilrijkStandard Liege
Standard LiegeOud Heverlee
Racing GenkStandard Liege
CharleroiStandard Liege
Standard LiegeCercle Brugge
KAA GentStandard Liege
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D119-01-251 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.50-0.29-0.291.000.50.88T
BEL D110-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.52-0.29-0.280.940.50.94X
BEL D126-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.55-0.27-0.260.830.5-0.95X
BEL D122-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.30-0.41-0.9600.84X
BEL D114-12-240 - 0
(0 - 0)
10 - 7-0.34-0.29-0.440.88-0.251.00X
BEL D107-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.39-0.31-0.390.9400.94X
BEL Cup04-12-241 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.68-0.22-0.18-0.941.250.82X
BEL D130-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.52-0.30-0.260.930.50.95X
BEL D123-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.41-0.29-0.38B0.8801.00BX
BEL D110-11-245 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.52-0.29-0.280.930.50.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Cercle BruggeSo sánh số liệuStandard Liege
  • 12Tổng số ghi bàn7
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.7
  • 8Tổng số mất bàn10
  • 0.8Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Cercle Brugge
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem2XemXem11XemXem40.9%XemXem6XemXem27.3%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
651083.3%Xem00.0%6100.0%Xem
Standard Liege
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem1XemXem9XemXem54.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem15XemXem68.2%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem
Cercle Brugge
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem6XemXem9XemXem31.8%XemXem7XemXem31.8%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem4XemXem4XemXem3XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
641166.7%Xem00.0%466.7%Xem
Standard Liege
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem5XemXem7XemXem45.5%XemXem5XemXem22.7%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cercle BruggeThời gian ghi bànStandard Liege
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    12
    0 Bàn
    7
    8
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    12
    6
    Bàn thắng H1
    7
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cercle BruggeChi tiết về HT/FTStandard Liege
  • 3
    3
    T/T
    2
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    5
    H/T
    5
    7
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
Cercle BruggeSố bàn thắng trong H1&H2Standard Liege
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    7
    Thắng 1 bàn
    8
    9
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    5
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cercle Brugge
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D108-02-2025KháchRacing Genk7 Ngày
BEL D115-02-2025ChủWesterlo14 Ngày
BEL D122-02-2025KháchKortrijk21 Ngày
Standard Liege
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D109-02-2025KháchWesterlo8 Ngày
BEL D115-02-2025ChủRacing Genk14 Ngày
BEL D122-02-2025KháchClub Brugge21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 22.6%Thắng32.3% [10]
  • [12] 38.7%Hòa32.3% [10]
  • [12] 38.7%Bại35.5% [11]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.1%Thắng9.7% [3]
  • [6] 19.4%Hòa16.1% [5]
  • [4] 12.9%Bại22.6% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.48 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [6] 54.55%Hòa30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Cercle Brugge VS Standard Liege ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình