[GEO Cup-] Dinamo Tbilisi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
[GEO Cup-] FC Kolkheti Poti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 0.0% |
Dinamo Tbilisi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D1 | 27-09-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.24 | T | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T | T |
GEO D1 | 27-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | H | 0.93 | 0.00 | 0.77 | H | T |
GEO D1 | 12-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | H | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
GEO D1 | 04-12-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.12 | -0.19 | -0.81 | T | 0.98 | -1.50 | 0.78 | T | X |
GEO D1 | 27-09-18 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | T | 0.75 | -0.57 | 0.95 | T | H |
GEO D1 | 29-06-18 | 3 - 6 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.72 | T | 0.85 | -1.25 | 0.91 | T | T |
GEO D1 | 27-04-18 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | T | 0.75 | -0.57 | 0.95 | T | T |
GEO D1 | 29-09-17 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.10 | -0.16 | -0.90 | H | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | X |
GEO D1 | 21-07-17 | 6 - 1 (3 - 0) | - | -0.88 | -0.17 | -0.10 | T | 0.75 | -0.50 | 0.95 | T | T |
GEO D1 | 05-05-17 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.19 | -0.26 | -0.71 | T | 0.95 | -1.00 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%
Dinamo Tbilisi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D1 | 28-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | B | 1.00 | 0.5 | 0.82 | B | X |
GEO D1 | 19-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 01-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | H | 0.93 | -0.5 | 0.89 | B | X |
GEO D1 | 27-09-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.24 | T | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T | T |
GEO D1 | 23-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
GEO C | 19-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.42 | -0.33 | -0.39 | T | 0.78 | 0 | 0.92 | T | X |
GEO D1 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D1 | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D1 | 25-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
FC Kolkheti Poti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D1 | 27-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | ||
GEO D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 01-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | 0.84 | -0.75 | 0.98 | T | ||
GEO D1 | 27-09-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.24 | T | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T | T |
GEO D1 | 22-09-24 | 2 - 6 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 18-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.22 | -0.26 | -0.65 | 0.76 | -1 | 1.00 | X | ||
GEO D1 | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 24-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 75%
Dinamo Tbilisi |
Dinamo Tbilisi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D1 | 09-11-2024 | Khách | Samtredia | 4 Ngày |
GEO D1 | 23-11-2024 | Khách | Dila Gori | 18 Ngày |
GEO D1 | 30-11-2024 | Chủ | Dinamo Batumi | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D1 | 09-11-2024 | Khách | FC Telavi | 4 Ngày |
GEO D1 | 23-11-2024 | Chủ | Torpedo Kutaisi | 18 Ngày |
GEO D1 | 30-11-2024 | Khách | FC Saburtalo Tbilisi | 25 Ngày |