Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[LUX National Division-15] Mondercange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 49 | 9 | 15 | 9.1% |
11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 21 | 5 | 16 | 9.1% |
11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 28 | 4 | 15 | 9.1% |
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | 0 | 0.0% |
[LUX National Division-1] Red Boys Differdange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 20 | 1 | 1 | 55 | 5 | 61 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 1 | 0 | 27 | 1 | 31 | 1 | 90.9% |
11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 4 | 30 | 1 | 90.9% |
6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 0 | 18 | 100.0% |
Mondercange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX Cup | 03-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 18-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 11-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 29-11-09 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-08-09 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Mondercange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 01-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 25-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 18-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 11-08-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 04-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 18-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Red Boys Differdange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 18-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 11-08-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 05-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA ECL | 01-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 12 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | ||
UEFA ECL | 23-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.44 | -0.31 | -0.36 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | X | ||
UEFA CL | 17-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.92 | X | ||
UEFA CL | 10-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.26 | 0.79 | 0.5 | 0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
Mondercange |
Mondercange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 29-09-2024 | Khách | Rodange 91 | 4 Ngày |
LUX Cup | 06-10-2024 | Khách | Rupensia Lusitanos Larochette | 11 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Chủ | FC Wiltz 71 | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 29-09-2024 | Chủ | Jeunesse Esch | 4 Ngày |
LUX Cup | 06-10-2024 | Khách | AS Colmar-Berg | 11 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Khách | Bettembourg | 25 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật