So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0.5
0.81
0.88
2
0.92
2.01
3.00
3.45
Live
0.87
0.5
0.95
0.78
2
-0.98
1.92
3.10
3.65
Run
0.05
-0.25
-0.23
-0.22
9.5
0.02
18.50
12.50
1.01
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.78
0.88
2
0.93
1.75
3.30
4.20
Live
0.90
0.5
0.90
0.78
2
-0.97
1.83
3.25
3.80
Run
-0.74
0
0.57
-0.22
9.5
0.15
67.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.80
0
0.64
-0.49
8.5
0.31
11.50
5.60
1.17
188betSớm
-0.98
0.5
0.82
0.89
2
0.93
2.01
3.00
3.45
Live
0.93
0.5
0.91
0.79
2
-0.97
1.92
3.10
3.65
Run
-0.75
0
0.59
-0.21
9.5
0.03
18.50
12.50
1.01
SbobetSớm
0.90
0.5
0.84
0.79
2
0.95
1.90
2.82
3.45
Live
0.92
0.5
0.84
0.81
2
0.95
1.92
2.88
3.54
Run
-0.88
0
0.72
-0.36
9.5
0.22
15.50
6.90
1.10

Bên nào sẽ thắng?

Marignane Gignac
ChủHòaKhách
Istres
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Marignane GignacSo Sánh Sức MạnhIstres
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 45%So Sánh Phong Độ55%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA National 2-13] Marignane Gignac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2376102235271330.4%
125251414171041.7%
11245821101318.2%
621355733.3%
[FRA National 2-8] Istres
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
249411333831837.5%
12534161618941.7%
12417172213833.3%
6213714733.3%

Thành tích đối đầu

Marignane Gignac            
Chủ - Khách
IstresMarignane Gignac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D424-08-242 - 1
(1 - 1)
4 - 3---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Marignane Gignac            
Chủ - Khách
Marignane GignacAngouleme
HyeresMarignane Gignac
Marignane GignacGenets Anglet
Saint-PriestMarignane Gignac
Valence FCMarignane Gignac
Marignane GignacGRACES
Marignane GignacJura Sud Foot
Le Puy Foot 43 AuvergneMarignane Gignac
Marignane GignacGFA Rumilly Vallieres
AndrezieuxMarignane Gignac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D421-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.46-0.32-0.34T0.920.250.90TX
FRA D414-12-241 - 1
(0 - 1)
8 - 2---H--
FRA D407-12-241 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.50-0.32-0.30B1.000.50.82BT
FRA D423-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3---B--
FRAC16-11-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
FRA D409-11-242 - 0
(0 - 0)
- ---T--
FRA D402-11-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
FRA D418-10-243 - 0
(3 - 0)
3 - 5-0.64-0.28-0.21B0.810.75-0.99BT
FRA D404-10-242 - 1
(1 - 0)
3 - 6---T--
FRA D421-09-247 - 0
(4 - 0)
3 - 2---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Istres            
Chủ - Khách
IstresLe Puy Foot 43 Auvergne
GFA Rumilly VallieresIstres
IstresAndrezieux
Cannes ASIstres
IstresGrenoble
IstresToulon
IstresCannet Rocheville
FC BergeracIstres
GRACESIstres
Rousset-Ste VictoireIstres
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D410-01-251 - 4
(0 - 2)
4 - 0-0.25-0.31-0.560.98-0.50.78T
FRA D421-12-241 - 2
(1 - 1)
- -----
FRA D413-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.35-0.32-0.440.80-0.25-0.98X
FRA D407-12-244 - 1
(2 - 0)
6 - 2-----
FRAC30-11-240 - 4
(0 - 1)
1 - 7-----
FRA D423-11-243 - 1
(2 - 1)
- -----
FRAC16-11-244 - 0
(3 - 0)
- -----
FRA D409-11-243 - 0
(2 - 0)
- -----
FRA D402-11-242 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.65-0.27-0.21-0.9610.78X
FRAC26-10-242 - 3
(1 - 2)
4 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

Marignane GignacSo sánh số liệuIstres
  • 7Tổng số ghi bàn14
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.4
  • 16Tổng số mất bàn21
  • 1.6Trung bình mất bàn2.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Marignane Gignac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%133.3%Xem
Istres
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
Marignane Gignac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
30120.0%Xem266.7%133.3%Xem
Istres
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
411225.0%Xem375.0%125.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Marignane GignacThời gian ghi bànIstres
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    13
    0 Bàn
    3
    0
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Marignane GignacChi tiết về HT/FTIstres
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    10
    11
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Marignane GignacSố bàn thắng trong H1&H2Istres
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Marignane Gignac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D425-01-2025KháchFC Bergerac7 Ngày
FRA D408-02-2025ChủToulon21 Ngày
FRA D415-02-2025KháchCannes AS28 Ngày
Istres
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D425-01-2025ChủSaint-Priest7 Ngày
FRA D408-02-2025KháchGenets Anglet21 Ngày
FRA D415-02-2025ChủHyeres28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 30.4%Thắng37.5% [9]
  • [6] 26.1%Hòa16.7% [9]
  • [10] 43.5%Bại45.8% [11]
  • Chủ/Khách
  • [5] 21.7%Thắng16.7% [4]
  • [2] 8.7%Hòa4.2% [1]
  • [5] 21.7%Bại29.2% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Marignane Gignac VS Istres ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình