So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0
0.91
0.98
2.25
0.82
2.58
2.90
2.58
Live
-0.93
0
0.75
1.00
2.25
0.80
2.94
3.00
2.24
Run
0.83
0
0.99
-0.36
2.5
0.16
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.95
2.75
0.85
2.00
3.50
3.10
Live
0.75
-0.25
-0.95
0.98
2.25
0.83
2.75
3.00
2.40
Run
0.80
0
1.00
-0.19
3.5
0.11
81.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
0.92
-0.25
0.84
0.73
2.25
-0.97
3.00
3.10
2.17
Live
-0.93
0
0.77
-0.95
2.25
0.77
2.78
2.96
2.37
Run
0.91
0
0.93
-0.24
2.5
0.12
73.00
7.00
1.04
188betSớm
0.92
0
0.92
0.99
2.25
0.83
2.58
2.90
2.58
Live
-0.93
0
0.76
-0.99
2.25
0.81
2.94
3.00
2.24
Run
0.84
0
1.00
-0.31
2.5
0.13
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.70
-0.25
-0.86
-0.94
2.25
0.76
2.68
2.95
2.44
Live
0.98
0
0.86
-0.94
2.25
0.76
2.63
2.94
2.48
Run
0.76
0
-0.93
0.87
2.75
0.95
9.00
3.43
1.39

Bên nào sẽ thắng?

Eibar (w)
ChủHòaKhách
Madrid CFF (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Eibar (w)So Sánh Sức MạnhMadrid CFF (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 3T 0H 5B
    5T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-8] Eibar (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
24969203233837.5%
12345919131225.0%
12624111320550.0%
623145933.3%
[Liga F Women-10] Madrid CFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2484122747281033.3%
12714172122558.3%
1213810266168.3%
612369516.7%

Thành tích đối đầu

Eibar (w)            
Chủ - Khách
Madrid CFF (W)Eibar (W)
Madrid CFF (W)Eibar (W)
Eibar (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Eibar (W)
Eibar (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Eibar (W)
Madrid CFF (W)Eibar (W)
Eibar (W)Madrid CFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD116-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.70-0.24-0.18B-0.97-0.800.79TT
SPA WD109-03-241 - 2
(1 - 1)
3 - 1-0.85-0.16-0.10T0.93-0.500.83TX
SPA WD104-10-231 - 6
(0 - 2)
5 - 7-0.13-0.20-0.80B0.99-1.500.83BT
INT CF30-08-233 - 0
(2 - 0)
3 - 0-0.70-0.25-0.20B0.761.000.94BT
SPA WD130-01-222 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.38-0.29-0.45T0.80-0.25-0.98TT
SPA WD131-10-211 - 3
(0 - 1)
1 - 0-0.63-0.28-0.24T0.800.750.90TT
SPA WD114-03-213 - 1
(2 - 1)
5 - 0-0.68-0.25-0.20B0.901.000.92BT
SPA WD118-10-200 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.42-0.29-0.41B0.890.000.93BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Eibar (w)            
Chủ - Khách
Eibar (W)Granada CF(W)
Real Madrid (W)Eibar (W)
Eibar (W)Sevilla FC (W)
FC Levante Badalona (W)Eibar (W)
Eibar (W)Real Sociedad (W)
Atletico de Madrid (W)Eibar (W)
Madrid CFF (W)Eibar (W)
Eibar (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
CDEF Logrono (W)Eibar (W)
Barcelona (W)Eibar (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD125-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.30-0.33-0.49H1.00-0.250.76BX
SPA WD119-01-250 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.98-0.09-0.05T0.8030.96TX
SPA WD111-01-250 - 3
(0 - 2)
6 - 0-0.44-0.30-0.38B0.750-0.99BT
SPA WD115-12-240 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.64-0.28-0.20T0.790.75-0.97TX
SPA WD108-12-241 - 1
(1 - 1)
1 - 2-0.22-0.27-0.63H-0.99-0.750.81BX
SPA WD124-11-241 - 1
(0 - 0)
16 - 1-0.87-0.17-0.08H-0.9720.79TX
SPA WD116-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.70-0.24-0.18B-0.971.250.79TT
SPA WD110-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.33-0.32-0.46H0.92-0.250.90BX
S Q C05-11-241 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.21-0.28-0.63B0.95-0.750.81BX
SPA WD102-11-244 - 0
(3 - 0)
11 - 0---B0.884.750.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Madrid CFF (w)            
Chủ - Khách
Madrid CFF (W)Real Sociedad (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Real Betis (W)Madrid CFF (W)
CDEF Logrono (W)Madrid CFF (W)
Granada CF(W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Levante UD (W)
Athletic Club Bibao (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Eibar (W)
Madrid CFF (W)Sevilla FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD101-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.36-0.28-0.470.93-0.250.89X
SPA WD125-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.45-0.29-0.370.980.250.78X
SPA WD118-01-251 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.66-0.25-0.210.9610.86X
SPA WD112-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.32-0.29-0.520.89-0.50.93X
S Q C21-12-242 - 4
(1 - 2)
1 - 3-0.28-0.27-0.570.80-0.750.96T
SPA WD114-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.42-0.28-0.420.9100.91X
SPA WD108-12-242 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.45-0.29-0.38-0.960.250.78T
SPA WD123-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.52-0.29-0.320.930.50.83X
SPA WD116-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.70-0.24-0.18B-0.971.250.79TT
SPA WD109-11-242 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.55-0.27-0.300.820.50.94H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Eibar (w)So sánh số liệuMadrid CFF (w)
  • 5Tổng số ghi bàn12
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Eibar (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem10XemXem0XemXem6XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem
Madrid CFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem0XemXem11XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem0XemXem0XemXem7XemXem0%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Eibar (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem3XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
Madrid CFF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem0XemXem11XemXem26.7%XemXem2XemXem13.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Eibar (w)Thời gian ghi bànMadrid CFF (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    10
    0 Bàn
    5
    0
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Eibar (w)Chi tiết về HT/FTMadrid CFF (w)
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    9
    5
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Eibar (w)Số bàn thắng trong H1&H2Madrid CFF (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    5
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Eibar (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD116-02-2025KháchUD Granadilla Tenerife Sur (W)8 Ngày
SPA WD102-03-2025ChủBarcelona (W)22 Ngày
SPA WD109-03-2025KháchDeportivo La Coruna W29 Ngày
Madrid CFF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD116-02-2025KháchBarcelona (W)8 Ngày
SPA WD102-03-2025ChủAtletico de Madrid (W)22 Ngày
SPA WD109-03-2025KháchRCD Espanyol (W)29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 37.5%Thắng33.3% [8]
  • [6] 25.0%Hòa16.7% [8]
  • [9] 37.5%Bại50.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [3] 12.5%Thắng4.2% [1]
  • [4] 16.7%Hòa12.5% [3]
  • [5] 20.8%Bại33.3% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [6] 54.55%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 18.18%Hòa20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Eibar (w) VS Madrid CFF (w) ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình