[MLS Next PL-] New York City Team B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 14 | 6 | 16.7% |
[MLS Next PL-] Cincinnati II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
New York City Team B |
Chủ - Khách |
---|
Cincinnati IINew York City Team B |
Cincinnati IINew York City Team B |
New York City Team BCincinnati II |
New York City Team BCincinnati II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 07-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 10 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | H | 0.83 | 0.00 | 0.93 | H | X |
MLS Next PL | 27-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 22 | -0.35 | -0.25 | -0.52 | B | 0.84 | -0.50 | 0.92 | B | X |
MLS Next PL | 28-05-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | T | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | X |
MLS Next PL | 02-07-22 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
New York City Team B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 23-09-24 | 4 - 3 (2 - 3) | 6 - 3 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | B | 0.89 | 0.5 | 0.87 | B | T |
MLS Next PL | 15-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 7 | -0.38 | -0.26 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | X |
MLS Next PL | 11-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.65 | -0.23 | -0.24 | H | 0.93 | 1 | 0.83 | T | X |
MLS Next PL | 06-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.65 | -0.23 | -0.26 | H | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
MLS Next PL | 01-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 9 | -0.48 | -0.26 | -0.39 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
MLS Next PL | 28-08-24 | 5 - 2 (2 - 0) | - | -0.53 | -0.25 | -0.34 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
MLS Next PL | 24-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.57 | -0.24 | -0.30 | H | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | T |
MLS Next PL | 18-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.93 | B | T |
MLS Next PL | 11-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.48 | -0.25 | -0.40 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
MLS Next PL | 03-08-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | B | 0.78 | 0.5 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Cincinnati II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MLS Next PL | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 1 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.83 | X | ||
MLS Next PL | 15-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
MLS Next PL | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
MLS Next PL | 02-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
MLS Next PL | 16-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | X | ||
MLS Next PL | 07-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
MLS Next PL | 02-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
MLS Next PL | 28-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | ||
MLS Next PL | 21-07-24 | 6 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | ||
MLS Next PL | 14-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 22%
New York City Team B |
New York City Team B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |