Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Jonkopings Sodra IF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
[INT CF-] Orgryte |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | 3 | 16.7% |
Jonkopings Sodra IF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D2 | 23-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.41 | -0.27 | -0.39 | T | 0.88 | 0.00 | 1.00 | T | T |
SWE D2 | 24-04-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.31 | H | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | T |
SWE D2 | 16-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.35 | H | -0.98 | 0.25 | 0.86 | T | X |
SWE D2 | 28-06-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.39 | H | 0.92 | 0.00 | 0.96 | H | T |
SWE D2 | 23-10-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.41 | -0.28 | -0.41 | B | 0.94 | 0.00 | 0.94 | B | X |
SWE D2 | 12-06-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.34 | -0.31 | -0.43 | H | 0.85 | -0.25 | -0.97 | B | X |
SWE D2 | 16-09-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.26 | -0.25 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | X |
SWE D2 | 18-08-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.41 | B | 1.00 | 0.00 | 0.82 | B | X |
SWE Cup | 09-03-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | T | 0.85 | 0.50 | 0.91 | T | X |
SWE D2 | 01-09-19 | 5 - 2 (2 - 2) | 2 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.31 | T | 0.90 | 0.25 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Jonkopings Sodra IF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 09-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | T |
SWE D1 SN | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 1 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | T | 0.95 | 1 | 0.75 | T | T |
SWE D1 SN | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.36 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
SWE D1 SN | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | H | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | T |
SWE D1 SN | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.51 | -0.30 | -0.33 | T | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | T |
SWE D1 SN | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.74 | 0 | 0.96 | T | X |
SWE D1 SN | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.64 | -0.26 | -0.24 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Orgryte |
Chủ - Khách |
---|
OrgryteStabaek |
OrgryteIK Brage |
BrommapojkarnaOrgryte |
ElfsborgOrgryte |
HelsingborgOrgryte |
OrgryteOsters IF |
OrgryteFC Trollhattan |
OrgryteTorslanda IK |
HelsingborgOrgryte |
OrgryteOstersunds FK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWE Cup | 01-03-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 1 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.43 | -0.96 | 0 | 0.78 | T | ||
SWE Cup | 23-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.73 | -0.22 | -0.16 | 0.87 | 1.25 | 0.95 | T | ||
SWE Cup | 16-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.16 | -0.09 | 0.92 | 2 | 0.90 | T | ||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 4 (0 - 4) | 3 - 6 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | 0.75 | -0.5 | -0.99 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWE D2 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 9 | -0.68 | -0.23 | -0.19 | 0.82 | 1 | 1.00 | H | ||
SWE D2 | 04-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.34 | -0.27 | -0.47 | 1.00 | -0.25 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Jonkopings Sodra IF |
Jonkopings Sodra IF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 30-03-2025 | Chủ | Lunds BK | 8 Ngày |
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Khách | Ariana | 15 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Khách | Torslanda IK | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D2 | 29-03-2025 | Chủ | Utsiktens BK | 7 Ngày |
SWE D2 | 08-04-2025 | Khách | Vasteras SK FK | 17 Ngày |
SWE D2 | 12-04-2025 | Chủ | GIF Sundsvall | 21 Ngày |