[INT FRL-] France (w) U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | 6 | 33.3% |
[INT FRL-] Portugal (w) U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
France (w) U23 |
Chủ - Khách |
---|
France (W) U23Portugal (W) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
France (w) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | B | 0.82 | -0.25 | 0.94 | B | X |
INT FRL | 20-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 02-12-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | B | 0.88 | 0.5 | 0.88 | B | T |
INT FRL | 28-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 28-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 08-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-04-24 | 2 - 4 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | T | 0.79 | -0.5 | 0.97 | T | T |
INT FRL | 23-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.85 | -0.18 | -0.11 | H | 0.76 | 1.75 | 0.94 | T | X |
INT FRL | 04-12-23 | 4 - 2 (4 - 0) | - | -0.26 | -0.27 | -0.59 | B | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Portugal (w) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 24-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.29 | -0.28 | -0.58 | 0.77 | -0.75 | 0.93 | X | ||
INT FRL | 20-02-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | 0.91 | -0.5 | 0.85 | T | ||
INT FRL | 02-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 2 | -0.85 | -0.20 | -0.11 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | ||
INT FRL | 29-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.21 | -0.24 | -0.66 | 0.90 | -1 | 0.92 | H | ||
INT FRL | 08-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | ||
INT FRL | 26-02-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.26 | -0.27 | -0.59 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 04-12-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 83%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |