So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.5
1.00
0.86
2.5
0.94
1.82
3.45
3.55
Live
0.96
0.5
0.92
0.92
2.5
0.94
1.96
3.30
3.25
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.19
5.5
0.05
1.03
9.90
31.00
BET365Sớm
0.83
0.5
-0.97
0.88
2.5
0.98
1.80
3.70
4.10
Live
0.98
0.5
0.88
0.93
2.5
0.93
1.95
3.60
3.70
Run
0.65
0
-0.77
-0.24
5.5
0.17
1.05
11.00
151.00
Mansion88Sớm
0.85
0.5
-0.99
0.88
2.5
0.96
1.85
3.50
3.95
Live
0.99
0.5
0.93
0.97
2.5
0.93
1.98
3.40
3.55
Run
0.68
0
-0.78
-0.59
5.5
0.48
1.14
5.40
53.00
188betSớm
0.83
0.5
-0.99
0.87
2.5
0.95
1.82
3.45
3.55
Live
0.99
0.5
0.91
0.93
2.5
0.95
1.98
3.30
3.20
Run
-0.18
0.25
0.08
-0.20
5.5
0.08
1.04
9.70
31.00
SbobetSớm
0.88
0.5
-0.98
0.91
2.5
0.97
1.88
3.32
3.74
Live
0.99
0.5
0.93
0.96
2.5
0.94
1.99
3.33
3.60
Run
0.76
0
-0.84
-0.17
5.5
0.09
1.03
9.40
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Zabrze
ChủHòaKhách
Radomiak Radom
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik ZabrzeSo Sánh Sức MạnhRadomiak Radom
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-7] Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612410373140746.2%
13724201223653.8%
13526171917638.5%
62221010833.3%
[Ekstraklasa-11] Radomiak Radom
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26104123740341138.5%
135442116191038.5%
13508162415938.5%
6132513616.7%

Thành tích đối đầu

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Radomiak RadomGornik Zabrze
Radomiak RadomGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Radomiak RadomGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Radomiak RadomGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL Cup25-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.50-0.30-0.32H1.000.500.76TX
POL PR09-08-241 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.48-0.29-0.33T0.840.250.98TT
POL PR09-12-231 - 1
(1 - 1)
12 - 3-0.48-0.29-0.31H0.840.25-0.96TX
POL PR23-07-230 - 2
(0 - 0)
2 - 9-0.50-0.29-0.29B0.990.500.89BX
POL PR12-02-230 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.50-0.28-0.30H-0.980.500.86TX
POL PR30-07-220 - 3
(0 - 2)
6 - 3-0.43-0.29-0.36T-0.930.250.81TT
POL PR29-04-220 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.30-0.33H0.950.250.93TX
POL PR06-11-211 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.44-0.31-0.33B0.980.250.90BX
POL Cup22-09-212 - 0
(1 - 0)
7 - 9-0.44-0.32-0.36T-0.950.250.77TX
INT CF15-08-203 - 3
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePuszcza Niepolomice
Gornik ZabrzeVeres
Gornik ZabrzePaksi SE Honlapja
Gornik ZabrzeIMT Novi Beograd
Gornik ZabrzeLech Poznan
Korona KielceGornik Zabrze
Gornik ZabrzePiast Gliwice
Slask WroclawGornik Zabrze
Gornik ZabrzeJagiellonia Bialystok
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR07-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.50-0.30-0.32B-0.980.50.80BT
POL PR02-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.69-0.25-0.19H0.8410.98TX
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT CF21-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---B--
INT CF18-01-255 - 2
(1 - 0)
- ---T--
POL PR06-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 9-0.32-0.29-0.49T-0.97-0.250.79TT
POL PR01-12-242 - 4
(0 - 0)
4 - 5-0.42-0.30-0.38T0.8201.00TT
POL PR24-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.43-0.30-0.39T0.800-0.98TX
POL PR09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.44-0.30-0.36T-0.960.250.78TX
POL PR03-11-240 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.44-0.27-0.38B-0.960.250.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Radomiak Radom            
Chủ - Khách
Radomiak RadomSlask Wroclaw
Jagiellonia BialystokRadomiak Radom
Radomiak RadomPuszcza Niepolomice
Radomiak RadomWisla Plock
Slask WroclawRadomiak Radom
Radomiak RadomGKS Katowice
Motor LublinRadomiak Radom
Radomiak RadomStal Mielec
Pogon SzczecinRadomiak Radom
Radomiak RadomPiast Gliwice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR08-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.46-0.31-0.350.920.250.90X
POL PR02-02-255 - 0
(5 - 0)
7 - 2-0.58-0.27-0.270.940.750.88T
INT CF25-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 2-----
INT CF22-01-250 - 4
(0 - 4)
- -----
POL PR14-12-241 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.47-0.31-0.330.900.250.92T
POL PR06-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.46-0.28-0.360.930.250.89X
POL PR02-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.46-0.29-0.360.970.250.85X
POL PR24-11-241 - 2
(0 - 2)
5 - 5-0.52-0.30-0.290.920.50.90T
POL PR08-11-240 - 1
(0 - 1)
17 - 6-0.62-0.25-0.230.820.751.00X
POL PR03-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.38-0.31-0.41-0.9900.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Gornik ZabrzeSo sánh số liệuRadomiak Radom
  • 16Tổng số ghi bàn8
  • 1.6Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn17
  • 1.4Trung bình mất bàn1.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem1XemXem8XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Radomiak Radom
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem2XemXem12XemXem30%XemXem11XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Gornik Zabrze
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem4XemXem5XemXem55%XemXem5XemXem25%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem
632150.0%Xem116.7%233.3%Xem
Radomiak Radom
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem5XemXem2XemXem13XemXem25%XemXem7XemXem35%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
60060.0%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik ZabrzeThời gian ghi bànRadomiak Radom
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    5
    7
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    11
    7
    Bàn thắng H1
    15
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik ZabrzeChi tiết về HT/FTRadomiak Radom
  • 4
    4
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    5
    1
    H/T
    3
    1
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    3
    8
    B/B
ChủKhách
Gornik ZabrzeSố bàn thắng trong H1&H2Radomiak Radom
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    3
    8
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Zabrze
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR22-02-2025KháchRakow Czestochowa7 Ngày
POL PR01-03-2025ChủCracovia Krakow14 Ngày
POL PR08-03-2025KháchLechia Gdansk21 Ngày
Radomiak Radom
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR22-02-2025ChủLegia Warszawa7 Ngày
POL PR01-03-2025ChủWidzew lodz14 Ngày
POL PR08-03-2025KháchCracovia Krakow21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gornik Zabrze
Chấn thương
Radomiak Radom
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng38.5% [10]
  • [4] 15.4%Hòa15.4% [10]
  • [10] 38.5%Bại46.2% [12]
  • Chủ/Khách
  • [7] 26.9%Thắng19.2% [5]
  • [2] 7.7%Hòa0.0% [0]
  • [4] 15.4%Bại30.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.42
  • TB mất điểm
    1.54
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    0.62
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Hòa27.27% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Gornik Zabrze VS Radomiak Radom ngày 15-02-2025 - Thông tin đội hình