So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.5
0.82
0.82
2.25
0.98
2.00
3.25
3.20
Live
-
-
-
0.90
2.25
0.90
1.82
3.25
3.80
Run
0.06
-0.25
-0.24
-0.24
1.5
0.04
1.01
11.00
26.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.85
0.83
2.25
-0.97
2.00
3.20
3.60
Live
0.83
0.5
-0.97
0.95
2.25
0.90
1.80
3.25
4.50
Run
-0.50
0
0.40
-0.14
1.5
0.09
1.05
11.00
251.00
Mansion88Sớm
0.94
0.5
0.82
0.77
2.25
0.99
1.70
3.35
4.30
Live
-0.97
0.75
0.81
0.92
2.25
0.90
1.81
3.20
3.95
Run
-0.63
0
0.47
-0.36
1.5
0.18
1.08
5.40
111.00
188betSớm
-0.99
0.5
0.83
0.83
2.25
0.99
2.00
3.25
3.20
Live
-
-
-
0.91
2.25
0.91
1.82
3.25
3.80
Run
0.07
-0.25
-0.23
-0.23
1.5
0.05
1.01
11.00
26.00
SbobetSớm
0.89
0.5
0.95
0.77
2.25
-0.95
1.89
3.06
3.50
Live
0.78
0.5
-0.93
0.92
2.25
0.92
1.78
3.19
4.08
Run
-0.62
0
0.46
-0.23
1.5
0.09
1.04
6.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

HNK Gorica
ChủHòaKhách
HNK Sibenik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HNK GoricaSo Sánh Sức MạnhHNK Sibenik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[1. HMNL-9] HNK Gorica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
286814223926921.4%
14653141523542.9%
1403118243100.0%
6321541150.0%
[1. HMNL-10] HNK Sibenik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2757152146221018.5%
13337818121023.1%
14248132810914.3%
62221110833.3%

Thành tích đối đầu

HNK Gorica            
Chủ - Khách
HNK SibenikHNK Gorica
HNK GoricaHNK Sibenik
HNK SibenikHNK Gorica
HNK GoricaHNK Sibenik
HNK SibenikHNK Gorica
HNK SibenikHNK Gorica
HNK GoricaHNK Sibenik
HNK SibenikHNK Gorica
HNK GoricaHNK Sibenik
HNK SibenikHNK Gorica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRO D124-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.45-0.32-0.35B0.990.250.83BX
CRO D130-08-242 - 1
(1 - 0)
0 - 8-0.44-0.31-0.37T-0.960.250.78TT
CRO D114-04-230 - 4
(0 - 4)
6 - 2-0.42-0.31-0.38T0.810.00-0.99TT
CRO D105-02-230 - 3
(0 - 1)
10 - 5-0.49-0.32-0.31B0.790.25-0.97BT
CRO Cup09-11-222 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.40-0.31-0.40B0.910.000.91BX
CRO D102-10-221 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.46-0.30-0.36H1.000.250.82TX
CRO D123-07-220 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.63-0.26-0.23H0.810.75-0.99TX
CRO D102-04-220 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.38-0.29-0.45T0.79-0.25-0.97TX
CRO D118-12-212 - 3
(1 - 1)
5 - 2-0.53-0.29-0.30B0.900.500.92BT
CRO D101-10-211 - 2
(0 - 2)
9 - 1-0.39-0.29-0.44T-0.980.000.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

HNK Gorica            
Chủ - Khách
Dinamo ZagrebHNK Gorica
HNK GoricaZNK Osijek
Istra 1961 PulaHNK Gorica
HNK GoricaNK Varteks Varazdin
NK DugopoljeHNK Gorica
TekstilacHNK Gorica
NK PrimorjeHNK Gorica
NK Lokomotiva ZagrebHNK Gorica
HNK GoricaNK Lokomotiva Zagreb
Slaven BelupoHNK Gorica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRO D115-02-253 - 1
(1 - 1)
2 - 0-0.85-0.17-0.10B0.821.751.00BT
CRO D108-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.32-0.31-0.50T0.81-0.5-0.99TX
CRO D131-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.53-0.30-0.29H0.880.50.94TX
CRO D125-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.36-0.31-0.45H0.80-0.25-0.98BX
INT CF17-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF14-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF12-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.40-0.30-0.45H0.9500.75HX
INT CF10-01-252 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.60-0.28-0.24B0.880.750.88BX
CRO D121-12-241 - 4
(1 - 1)
3 - 6-0.34-0.31-0.47B0.92-0.250.90BT
CRO D113-12-242 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.56-0.29-0.26B1.000.750.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

HNK Sibenik            
Chủ - Khách
HNK SibenikNK Lokomotiva Zagreb
Dinamo ZagrebHNK Sibenik
HNK SibenikSlaven Belupo
ZNK OsijekHNK Sibenik
HNK SibenikGOSK Gabela
NK JarunHNK Sibenik
ZalaegerzsegTEHNK Sibenik
HNK SibenikHajduk Split
Istra 1961 PulaHNK Sibenik
HNK SibenikRijeka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRO D114-02-251 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.37-0.31-0.440.78-0.25-0.96T
CRO D107-02-253 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.87-0.16-0.090.9220.90H
CRO D101-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.38-0.30-0.440.77-0.25-0.95X
CRO D124-01-252 - 2
(2 - 1)
3 - 6-0.73-0.23-0.160.931.250.89T
INT CF17-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 0-----
INT CF14-01-252 - 3
(1 - 1)
- -----
INT CF11-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.47-0.29-0.390.940.250.76T
CRO D122-12-241 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.15-0.24-0.740.86-1.250.96T
CRO D114-12-243 - 3
(1 - 2)
3 - 2-0.56-0.30-0.25-0.970.750.79T
CRO D108-12-240 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.19-0.27-0.660.78-10.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%

HNK GoricaSo sánh số liệuHNK Sibenik
  • 8Tổng số ghi bàn16
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.6
  • 13Tổng số mất bàn18
  • 1.3Trung bình mất bàn1.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

HNK Gorica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem1XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
HNK Sibenik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem1XemXem12XemXem40.9%XemXem12XemXem54.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem1XemXem9.1%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
HNK Gorica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem6XemXem4XemXem54.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem6XemXem5XemXem0XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
642066.7%Xem350.0%233.3%Xem
HNK Sibenik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem4XemXem10XemXem36.4%XemXem11XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem
11XemXem4XemXem4XemXem3XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HNK GoricaThời gian ghi bànHNK Sibenik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    10
    7
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    9
    Bàn thắng H1
    7
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HNK GoricaChi tiết về HT/FTHNK Sibenik
  • 1
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    4
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    6
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    8
    B/B
ChủKhách
HNK GoricaSố bàn thắng trong H1&H2HNK Sibenik
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    7
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    4
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
HNK Gorica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRO Cup26-02-2025KháchSlaven Belupo4 Ngày
CRO D101-03-2025ChủRijeka7 Ngày
CRO D108-03-2025KháchHajduk Split14 Ngày
HNK Sibenik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRO D101-03-2025ChủNK Varteks Varazdin7 Ngày
CRO D108-03-2025KháchRijeka14 Ngày
CRO D115-03-2025ChủIstra 1961 Pula21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 21.4%Thắng18.5% [5]
  • [8] 28.6%Hòa25.9% [5]
  • [14] 50.0%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng7.4% [2]
  • [5] 17.9%Hòa14.8% [4]
  • [3] 10.7%Bại29.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    1.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.30
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 50.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

HNK Gorica VS HNK Sibenik ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình