So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.5
0.96
-
-
-
4.15
2.84
1.90
Live
0.80
-0.5
0.96
-
-
-
4.15
2.84
1.90
Run
-0.74
0
0.49
-0.62
2.5
0.38
19.00
6.00
1.07
BET365Sớm
1.00
-0.75
0.80
1.00
2
0.80
6.25
3.50
1.65
Live
0.93
-0.5
0.88
0.88
1.75
0.93
4.75
3.00
1.85
Run
-0.67
0
0.50
-0.19
4.5
0.11
67.00
29.00
1.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
4.45
2.87
1.83
Live
-
-
-
-
-
-
4.45
2.87
1.83
Run
-0.67
0
0.47
-0.26
4.5
0.13
59.00
5.10
1.10
188betSớm
-
-
-
-
-
-
4.55
2.88
1.81
Live
-
-
-
-
-
-
4.15
2.84
1.89
Run
-0.71
0
0.49
-0.50
4.5
0.28
19.00
6.00
1.07
SbobetSớm
0.98
-0.5
0.82
1.00
1.75
0.80
4.32
2.70
1.82
Live
0.98
-0.5
0.82
1.00
1.75
0.80
4.32
2.70
1.82
Run
-0.74
0
0.54
-0.44
4.5
0.24
50.00
4.86
1.08

Bên nào sẽ thắng?

Diagoras
ChủHòaKhách
Iraklis
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DiagorasSo Sánh Sức MạnhIraklis
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 12%So Sánh Đối Đầu88%
  • Tất cả
  • 0T 1H 2B
    2T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-12] Diagoras
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2357111123301221.7%
1125438111218.2%
12327815111225.0%
612336516.7%
[GRE Super League 2-4] Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231364412063456.5%
1173123924763.6%
12633181121350.0%
64111161366.7%

Thành tích đối đầu

Diagoras            
Chủ - Khách
IraklisDiagoras
DiagorasIraklis
IraklisDiagoras
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D225-10-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.75-0.27-0.14B0.97-0.800.73TX
GRE D215-05-232 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.41-0.31-0.39H0.820.000.94HT
GRE D209-01-232 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.70-0.27-0.18B0.791.000.91HT

Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Diagoras            
Chủ - Khách
DiagorasPAOK Saloniki B
DiagorasEthnikos Neou Keramidiou
KambaniakosDiagoras
DiagorasAEL Larisa
MakedonikosDiagoras
DiagorasAO Kavala
DiagorasNiki Volou
Pas GianninaDiagoras
IraklisDiagoras
PAOK Saloniki BDiagoras
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D220-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.38-0.36-0.38T0.8700.89TX
GRE D215-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0---H--
GRE D206-12-241 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.56-0.33-0.23B-0.980.750.82BX
GRE D230-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4---B--
GRE D224-11-243 - 1
(2 - 1)
4 - 8---B--
GRE D216-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.47-0.34-0.31H0.830.250.99TH
GRE D208-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.35-0.35-0.42H0.75-0.25-0.92BX
GRE D203-11-242 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.71-0.27-0.16B0.7710.93HT
GRE D225-10-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.75-0.27-0.14B0.971.250.73TX
GRE D219-10-241 - 2
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

Iraklis            
Chủ - Khách
Ethnikos Neou KeramidiouIraklis
IraklisAEL Larisa
AO KavalaIraklis
IraklisPas Giannina
IraklisPAOK Saloniki B
KambaniakosIraklis
IraklisMakedonikos
Niki VolouIraklis
IraklisDiagoras
IraklisEthnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D220-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.580.80-0.750.96X
GRE D214-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-----
GRE D208-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-----
GRE D230-11-243 - 1
(2 - 0)
3 - 2-----
GRE D224-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.59-0.29-0.240.900.750.86X
GRE D218-11-243 - 3
(1 - 2)
5 - 8-0.25-0.33-0.540.97-0.50.85T
GRE D208-11-243 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.33-0.250.880.50.96T
GRE D202-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4-----
GRE D225-10-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.75-0.27-0.14B0.971.250.73TX
GRE D220-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%

DiagorasSo sánh số liệuIraklis
  • 6Tổng số ghi bàn16
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.6
  • 10Tổng số mất bàn7
  • 1.0Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Diagoras
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem7XemXem77.8%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Diagoras
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem4XemXem1XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
5XemXem1XemXem3XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
642066.7%Xem116.7%466.7%Xem
Iraklis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DiagorasThời gian ghi bànIraklis
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    12
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DiagorasChi tiết về HT/FTIraklis
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
DiagorasSố bàn thắng trong H1&H2Iraklis
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    12
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Diagoras
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D219-01-2025ChủPas Giannina7 Ngày
GRE D226-01-2025KháchNiki Volou14 Ngày
GRE D202-02-2025KháchAO Kavala21 Ngày
Iraklis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D219-01-2025ChủNiki Volou7 Ngày
GRE D226-01-2025KháchMakedonikos14 Ngày
GRE D202-02-2025ChủKambaniakos21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 21.7%Thắng56.5% [13]
  • [7] 30.4%Hòa26.1% [13]
  • [11] 47.8%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.7%Thắng26.1% [6]
  • [5] 21.7%Hòa13.0% [3]
  • [4] 17.4%Bại13.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.13 
  • TB mất điểm
    0.35 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.78
  • TB mất điểm
    0.87
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 18.18%Hòa30.00% [3]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Diagoras VS Iraklis ngày 12-01-2025 - Thông tin đội hình