[CYP First Division-4] Aris Limassol |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 19 | 8 | 2 | 55 | 17 | 126 | 4 | 65.5% |
15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 6 | 36 | 3 | 73.3% |
14 | 8 | 5 | 1 | 26 | 11 | 29 | 5 | 57.1% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 15 | 83.3% |
[CYP First Division-13] Karmiotissa Polemidion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 7 | 7 | 15 | 26 | 54 | 55 | 13 | 24.1% |
15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 26 | 16 | 14 | 26.7% |
14 | 3 | 3 | 8 | 10 | 28 | 12 | 13 | 21.4% |
6 | 0 | 2 | 4 | 9 | 17 | 2 | 0.0% |
Aris Limassol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 24-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.19 | -0.22 | -0.70 | T | 0.85 | -1.25 | 0.97 | T | T |
CYP D1 | 10-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | T | 0.82 | -0.50 | 1.00 | T | X |
CYP D1 | 12-11-23 | 4 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | B | 0.93 | -1.75 | 0.83 | B | T |
CYP D1 | 05-01-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.28 | -0.29 | -0.56 | H | -0.98 | -0.50 | 0.80 | B | X |
CYP D1 | 15-09-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.70 | -0.24 | -0.17 | B | 0.77 | 1.00 | -0.95 | H | T |
INT CF | 04-08-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 11-08-20 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CYP D2 | 08-02-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | B | 0.80 | 0.50 | 0.96 | B | X |
CYP D2 | 12-01-20 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
CYP D2 | 09-11-19 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Aris Limassol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 06-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | T | 0.87 | 1.75 | 0.95 | T | T |
CYP D1 | 02-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | T | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
CYP D1 | 24-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.18 | -0.23 | -0.71 | T | 0.83 | -1.25 | 0.99 | T | T |
CYP D1 | 09-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | T | 0.92 | 1 | 0.90 | T | T |
CYP D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | X |
CYP Cup | 30-10-24 | 1 - 6 (0 - 5) | 0 - 7 | -0.06 | -0.11 | -0.94 | T | 1.00 | -2.5 | 0.82 | T | T |
CYP D1 | 26-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 0 | -0.81 | -0.20 | -0.12 | T | 0.80 | 1.5 | 0.96 | T | H |
CYP D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.20 | -0.22 | -0.70 | T | 0.82 | -1.25 | 1.00 | B | H |
CYP D1 | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | X |
CYP D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | H | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%
Karmiotissa Polemidion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | X | ||
CYP D1 | 25-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 1.00 | 1.75 | 0.82 | X | ||
CYP D1 | 09-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
CYP D1 | 03-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.36 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | ||
CYP D1 | 28-10-24 | 2 - 6 (1 - 2) | 1 - 7 | -0.19 | -0.23 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | 0.96 | T | ||
CYP Cup | 23-10-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 15 - 4 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | 0.92 | 2.5 | 0.84 | T | ||
CYP D1 | 19-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | 0.79 | 1.75 | -0.97 | T | ||
CYP D1 | 04-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.22 | -0.24 | -0.67 | 0.93 | -1 | 0.89 | X | ||
CYP D1 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.43 | -0.93 | 0 | 0.79 | X | ||
CYP D1 | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.30 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Aris Limassol |
Aris Limassol |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CYP D1 | 21-12-2024 | Khách | Omonia 29is Maiou | 7 Ngày |
CYP D1 | 04-01-2025 | Chủ | Omonia Aradippou | 21 Ngày |
CYP D1 | 08-01-2025 | Khách | Apollon Limassol FC | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CYP D1 | 21-12-2024 | Chủ | E.N.Paralimniou | 7 Ngày |
CYP D1 | 04-01-2025 | Khách | APOEL Nicosia | 21 Ngày |
CYP D1 | 08-01-2025 | Khách | Omonia 29is Maiou | 25 Ngày |