So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.5
0.88
0.90
3.25
0.90
1.31
4.95
6.40
Live
0.94
1.25
0.94
0.83
3
-0.97
1.39
4.65
5.90
Run
-0.23
0.25
0.11
-0.20
6.5
0.06
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
0.98
1.5
0.83
0.98
3.25
0.83
1.36
5.00
6.50
Live
0.85
1.25
0.95
0.80
2.75
1.00
1.38
4.50
6.50
Run
0.32
0
-0.43
-0.20
6.5
0.12
1.01
23.00
41.00
Mansion88Sớm
0.91
1.5
0.85
0.87
3.25
0.89
1.30
4.90
6.80
Live
0.93
1.25
0.95
0.76
2.75
-0.90
1.38
4.40
5.90
Run
0.36
0
-0.48
-0.42
6.5
0.28
1.01
9.50
241.00
188betSớm
0.95
1.5
0.89
0.91
3.25
0.91
1.31
4.95
6.40
Live
0.96
1.25
0.94
0.84
3
-0.96
1.39
4.55
6.20
Run
-0.21
0.25
0.11
-0.19
6.5
0.07
1.01
15.50
21.00
SbobetSớm
0.67
1.25
-0.85
0.75
3
-0.95
1.30
4.71
6.20
Live
0.98
1.25
0.90
0.82
2.75
-0.96
1.39
4.23
6.00
Run
-0.60
0.25
0.48
-0.51
6.5
0.39
1.15
5.50
14.00

Bên nào sẽ thắng?

Al Rayyan
ChủHòaKhách
Al Khor SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Al RayyanSo Sánh Sức MạnhAl Khor SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[QAT Stars League-5] Al Rayyan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19838373027542.1%
9432191315744.4%
10406181712740.0%
63121181050.0%
[QAT Stars League-12] Al Khor SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1924132038101210.5%
10127121951210.0%
912681951211.1%
600661500.0%

Thành tích đối đầu

Al Rayyan            
Chủ - Khách
Al Khor SCAl Rayyan
Al RayyanAl Khor SC
Al Khor SCAl Rayyan
Al Khor SCAl Rayyan
Al RayyanAl Khor SC
Al RayyanAl Khor SC
Al Khor SCAl Rayyan
Al Khor SCAl Rayyan
Al Khor SCAl Rayyan
Al Khor SCAl Rayyan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D118-10-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.19-0.22-0.71T0.85-1.250.91BH
QAT PC09-05-244 - 1
(2 - 0)
2 - 6-0.86-0.16-0.10T0.90-0.500.86TT
QAT QC04-09-236 - 1
(3 - 1)
- ---B---
QAT D118-01-220 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.13-0.19-0.79H1.00-1.500.82BX
QAT D127-09-212 - 2
(1 - 2)
9 - 2-0.79-0.20-0.12H0.90-0.670.98TT
QAT D109-04-211 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.85-0.18-0.09H0.82-0.571.00TX
QAT D127-12-200 - 1
(0 - 0)
1 - 11-0.21-0.25-0.65T0.84-1.000.98HX
QATL CUP16-11-200 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.28-0.29-0.58T0.75-0.750.95TX
QAT D121-02-201 - 1
(0 - 0)
2 - 13-0.18-0.20-0.74H0.83-1.500.99BX
QATL CUP15-02-201 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.22-0.23-0.67H0.92-1.000.84BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Al Rayyan            
Chủ - Khách
Al RayyanAl-Arabi SC
Al-WakraAl Rayyan
Al RayyanEsteghlal Tehran
Al ShahaniyaAl Rayyan
Al AinAl Rayyan
Al RayyanAl-Garrafa
Al RayyanAl Duhail
Al RayyanShabab Al Ahli
Umm SalalAl Rayyan
Qatar SCAl Rayyan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D127-02-252 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.61-0.24-0.28T0.880.750.94TX
QAT D123-02-250 - 4
(0 - 1)
0 - 7-0.34-0.27-0.51T0.78-0.50.98TT
ACLE18-02-250 - 2
(0 - 0)
8 - 2-0.49-0.29-0.34B0.830.250.93BX
QAT D108-02-252 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.25-0.24-0.63B-0.98-0.750.80BX
ACLE03-02-251 - 2
(1 - 0)
10 - 6-0.59-0.26-0.26T0.890.750.93TH
QAT D129-01-252 - 2
(1 - 1)
6 - 7-0.42-0.26-0.44H0.9600.86HT
QAT D123-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 10-0.34-0.27-0.52H0.88-0.50.94BX
INT CF16-01-251 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.51-0.27-0.33B0.980.50.84BT
QAT D110-01-252 - 6
(2 - 1)
5 - 11-0.27-0.26-0.59T0.86-0.750.90TT
QAT D107-12-241 - 2
(0 - 2)
8 - 4-0.23-0.23-0.66T0.92-10.90HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Al Khor SC            
Chủ - Khách
Al Khor SCAl-Wakra
Al ShamalAl Khor SC
Al Khor SCAl-Arabi SC
Al Khor SCAl-Ahli Doha
Al ShahaniyaAl Khor SC
Al-GarrafaAl Khor SC
Al DuhailAl Khor SC
Al Khor SCAl-Sadd
Al DuhailAl Khor SC
Al Khor SCAl-Garrafa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D127-02-251 - 3
(0 - 2)
4 - 8-0.29-0.28-0.551.00-0.50.82T
QAT D122-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 7-0.54-0.26-0.320.860.50.90X
QAT D108-02-253 - 4
(2 - 2)
9 - 5-0.29-0.26-0.570.86-0.750.96T
QAT D129-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.29-0.27-0.560.80-0.75-0.98X
QAT D122-01-252 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.50-0.28-0.34-0.980.50.80T
QAT D111-01-253 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.74-0.21-0.180.801.250.96T
QAT D107-12-241 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.90-0.14-0.080.882.250.94X
QAT D122-11-242 - 5
(2 - 2)
6 - 6-0.14-0.19-0.791.00-1.50.82T
QATL CUP15-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.83-0.18-0.110.861.750.90H
QATL CUP11-11-243 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.31-0.29-0.550.89-0.50.81T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Al RayyanSo sánh số liệuAl Khor SC
  • 20Tổng số ghi bàn14
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn23
  • 1.4Trung bình mất bàn2.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Al Rayyan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem2XemXem9XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Al Khor SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem0XemXem12XemXem29.4%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
60060.0%Xem466.7%233.3%Xem
Al Rayyan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Al Khor SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Al RayyanThời gian ghi bànAl Khor SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    9
    7
    Bàn thắng H1
    12
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Al RayyanChi tiết về HT/FTAl Khor SC
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    3
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Al RayyanSố bàn thắng trong H1&H2Al Khor SC
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Al Rayyan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ACLE11-03-2025KháchAl-Ahli SFC4 Ngày
QAT D128-03-2025KháchAl-Ahli Doha21 Ngày
QAT D104-04-2025ChủAl-Sadd28 Ngày
Al Khor SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
QAT D128-03-2025ChủUmm Salal21 Ngày
QAT D104-04-2025KháchQatar SC28 Ngày
QAT D111-04-2025KháchAl-Sadd35 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 42.1%Thắng10.5% [2]
  • [3] 15.8%Hòa21.1% [2]
  • [8] 42.1%Bại68.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [4] 21.1%Thắng5.3% [1]
  • [3] 15.8%Hòa10.5% [2]
  • [2] 10.5%Bại31.6% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.95 
  • TB mất điểm
    1.58 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 18.18%Hòa0.00% [0]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Al Rayyan VS Al Khor SC ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình