So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
-1
0.88
-0.97
2.5
0.83
6.10
4.10
1.48
Live
-0.90
-1
0.79
-0.96
2.5
0.82
6.60
4.20
1.44
Run
0.45
-0.25
-0.57
-0.37
3.5
0.25
36.00
15.50
1.01
BET365Sớm
0.90
-1
0.95
-0.95
2.5
0.80
6.50
3.90
1.53
Live
0.80
-1.25
-0.95
-0.97
2.5
0.83
8.00
4.10
1.44
Run
0.40
-0.25
-0.50
-0.34
3.5
0.25
126.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.96
-1
0.90
0.95
2.25
0.89
5.90
3.80
1.45
Live
-0.93
-1
0.82
-0.96
2.5
0.84
6.60
3.95
1.48
Run
0.44
-0.25
-0.54
-0.39
3.5
0.27
250.00
8.60
1.02
188betSớm
-0.99
-1
0.89
-0.96
2.5
0.84
6.10
4.10
1.48
Live
-0.93
-1
0.85
-0.95
2.5
0.83
6.80
4.30
1.43
Run
0.46
-0.25
-0.56
-0.36
3.5
0.26
36.00
15.50
1.01
SbobetSớm
1.00
-1
0.88
-0.97
2.5
0.83
5.90
3.77
1.45
Live
0.82
-1.25
-0.93
0.83
2.25
-0.95
6.70
3.96
1.42
Run
0.51
-0.25
-0.61
-0.36
3.5
0.26
300.00
9.20
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Asteras Aktor
ChủHòaKhách
AEK Athens
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Asteras AktorSo Sánh Sức MạnhAEK Athens
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-12] Asteras Aktor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27105122731701237.0%
146171415191042.9%
134451316161030.8%
6411841366.7%
[GRE Super League-4] AEK Athens
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2716564619106459.3%
1493229830664.3%
13724171123653.8%
65011231583.3%

Thành tích đối đầu

Asteras Aktor            
Chủ - Khách
AEK AthensAsteras Tripolis
AEK AthensAsteras Tripolis
Asteras TripolisAEK Athens
AEK AthensAsteras Tripolis
Asteras TripolisAEK Athens
AEK AthensAsteras Tripolis
Asteras TripolisAEK Athens
AEK AthensAsteras Tripolis
Asteras TripolisAEK Athens
AEK AthensAsteras Tripolis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D109-11-243 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.78-0.20-0.11B0.93-0.670.95BT
GRE D104-02-244 - 2
(3 - 1)
6 - 5-0.82-0.17-0.09B0.94-0.570.94BT
GRE D122-10-230 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.22-0.28-0.58B0.94-0.750.94BT
GRE D125-02-232 - 0
(1 - 0)
12 - 0-0.81-0.19-0.08B0.83-0.67-0.95BX
GRE D106-11-221 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.25-0.28-0.55H-0.96-0.500.83BX
GRE D106-03-222 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.54-0.29-0.25B0.850.50-0.97BT
GRE D111-12-210 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.29-0.29-0.50H0.88-0.501.00BX
INT CF21-08-210 - 1
(0 - 0)
2 - 2---T---
GRE D112-05-211 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.31-0.50H0.80-0.50-0.98BX
GRE D118-04-213 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.66-0.27-0.20B0.991.000.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Asteras Aktor            
Chủ - Khách
OFI CreteAsteras Tripolis
Olympiakos PiraeusAsteras Tripolis
Asteras TripolisLamia
Asteras TripolisKallithea
LevadiakosAsteras Tripolis
Asteras TripolisPanaitolikos Agrinio
Asteras TripolisPanionios
Atromitos AthensAsteras Tripolis
Asteras TripolisAris Thessaloniki
PanioniosAsteras Tripolis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D115-02-252 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.42-0.31-0.35B0.800-0.93BT
GRE D109-02-251 - 1
(1 - 1)
12 - 0-0.77-0.20-0.11H-0.991.50.87TX
GRE D103-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.30-0.20T0.980.750.90TX
GRE D125-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.51-0.30-0.27T0.920.50.97TX
GRE D119-01-251 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.41-0.34-0.33T-0.920.250.79TT
GRE D113-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.48-0.32-0.29T0.820.25-0.94TH
GRE Cup08-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.57-0.28-0.23T0.990.750.83TX
GRE D105-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.47-0.30-0.31T0.870.25-0.99TX
GRE D123-12-242 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.35-0.32-0.42T0.78-0.25-0.90TT
GRE Cup18-12-240 - 2
(0 - 0)
2 - 7-0.33-0.31-0.48T0.97-0.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

AEK Athens            
Chủ - Khách
AEK AthensAtromitos Athens
AEK AthensPanserraikos
PAOK SalonikiAEK Athens
AEK AthensPanaitolikos Agrinio
PanathinaikosAEK Athens
AEK AthensKallithea
PAOK SalonikiAEK Athens
Volos NFCAEK Athens
AEK AthensLevadiakos
AEK AthensPAOK Saloniki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D115-02-252 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.80-0.18-0.100.831.5-0.95T
GRE D109-02-255 - 0
(2 - 0)
10 - 1-0.88-0.14-0.07-0.952.250.83T
GRE D102-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.39-0.29-0.400.9800.90T
GRE D125-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.85-0.15-0.07-0.9920.87X
GRE D119-01-251 - 0
(1 - 0)
0 - 7-0.39-0.29-0.390.9400.94X
GRE D112-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.88-0.14-0.070.822-0.94X
GRE Cup09-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.49-0.30-0.300.800.25-0.98X
GRE D105-01-252 - 4
(0 - 1)
3 - 5-0.12-0.19-0.780.98-1.50.90T
GRE D122-12-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.85-0.15-0.07-0.9920.87X
GRE Cup18-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.46-0.31-0.350.940.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Asteras AktorSo sánh số liệuAEK Athens
  • 15Tổng số ghi bàn18
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.8
  • 5Tổng số mất bàn7
  • 0.5Trung bình mất bàn0.7
  • 80.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Asteras Aktor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem0XemXem10XemXem56.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
AEK Athens
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem2XemXem13XemXem34.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem14XemXem60.9%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Asteras Aktor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem6XemXem8XemXem39.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem4XemXem6XemXem2XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
AEK Athens
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem2XemXem11XemXem43.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Asteras AktorThời gian ghi bànAEK Athens
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    13
    6
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    7
    16
    Bàn thắng H1
    14
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Asteras AktorChi tiết về HT/FTAEK Athens
  • 2
    9
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    8
    6
    H/H
    5
    2
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Asteras AktorSố bàn thắng trong H1&H2AEK Athens
  • 3
    8
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    7
    Hòa
    7
    3
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Asteras Aktor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE Cup26-02-2025ChủOFI Crete3 Ngày
GRE D102-03-2025KháchPAOK Saloniki7 Ngày
GRE D109-03-2025ChủPanserraikos14 Ngày
AEK Athens
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE Cup26-02-2025KháchOlympiakos Piraeus3 Ngày
GRE D102-03-2025ChủOlympiakos Piraeus7 Ngày
GRE D109-03-2025KháchAris Thessaloniki14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Asteras Aktor
Chấn thương
AEK Athens
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 37.0%Thắng59.3% [16]
  • [5] 18.5%Hòa18.5% [16]
  • [12] 44.4%Bại22.2% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng25.9% [7]
  • [1] 3.7%Hòa7.4% [2]
  • [7] 25.9%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.70
  • TB mất điểm
    0.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Asteras Aktor VS AEK Athens ngày 24-02-2025 - Thông tin đội hình