[UEFA Women's Champions League-4] St. Polten (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | 0 | 4 | 0.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | 4 | 0.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0 | 4 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | 7 | 33.3% |
[UEFA Women's Champions League-3] Hammarby (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 17 | 6 | 3 | 33.3% |
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 3 | 33.3% |
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 12 | 3 | 3 | 33.3% |
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 7 | 12 | 66.7% |
St. Polten (w) |
Chủ - Khách |
---|
Hammarby (W)St. Polten (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 09-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | B | 0.97 | -0.57 | 0.85 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
St. Polten (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFB | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
AFB | 24-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 16 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | B | 0.85 | -4.75 | 0.85 | B | H |
AFB | 17-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.83 | 3 | 0.87 | T | X |
UEFA WUC | 12-11-24 | 7 - 0 (5 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | B | 0.93 | 5.5 | 0.83 | B | T |
AFB | 09-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
AFB | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
AFB | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 16-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 9 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | B | 0.90 | -3.25 | 0.80 | B | T |
AFB | 13-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | T | 0.90 | 3 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Hammarby (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.83 | -2.25 | 0.87 | X | ||
UEFA WUC | 12-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | 0.82 | 3 | 0.94 | X | ||
SWE WD1 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.86 | -0.19 | -0.10 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | X | ||
SWEC-W | 06-11-24 | 0 - 9 (0 - 4) | 0 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.77 | -3.75 | 0.93 | T | ||
SWE WD1 | 02-11-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SWE WD1 | 20-10-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | ||
UEFA WUC | 16-10-24 | 9 - 0 (3 - 0) | 6 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.77 | 4 | 0.93 | T | ||
SWE WD1 | 12-10-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 12 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.08 | 0.88 | 1.75 | 0.94 | T | ||
UEFA WUC | 09-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | B | 0.97 | 1.75 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
St. Polten (w) |
St. Polten (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AFB | 15-02-2025 | Chủ | LASK Linz (W) | 59 Ngày |
AFB | 02-03-2025 | Chủ | Bergheim/Hof (W) | 74 Ngày |
AFB | 09-03-2025 | Khách | Dornbirn (W) | 81 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWEC-W | 01-03-2025 | Chủ | Brommapojkarna (W) | 73 Ngày |
SWEC-W | 08-03-2025 | Khách | Alingsas (W) | 80 Ngày |
SWEC-W | 15-03-2025 | Chủ | Pitea IF (W) | 87 Ngày |