So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0
1.00
0.93
1.75
0.93
2.74
2.68
2.93
Live
0.97
0
0.92
0.86
1.5
-0.99
2.80
2.53
3.05
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.14
2.5
0.02
31.00
16.50
1.01
BET365Sớm
0.85
0
0.95
0.98
1.75
0.83
2.75
2.60
2.88
Live
0.90
0
0.90
0.80
1.5
1.00
2.90
2.45
2.90
Run
0.70
0
-0.91
-0.09
2.5
0.04
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.83
0
0.97
0.89
1.75
0.91
2.59
2.65
2.81
Live
0.96
0
0.92
0.91
1.5
0.95
2.83
2.46
2.78
Run
0.73
0
-0.83
-0.27
2.5
0.18
-
-
-
188betSớm
0.89
0
-0.99
0.94
1.75
0.94
2.74
2.68
2.93
Live
0.87
0
-0.95
0.87
1.5
-0.98
2.80
2.53
3.05
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.13
2.5
0.03
31.00
16.50
1.01
SbobetSớm
0.86
0
1.00
0.94
1.75
0.90
2.53
2.65
2.70
Live
0.90
0
0.98
0.91
1.5
0.95
2.70
2.54
2.80
Run
0.78
0
-0.88
-0.15
2.5
0.05
16.50
3.90
1.27

Bên nào sẽ thắng?

Ismaily SC
ChủHòaKhách
Pharco
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ismaily SCSo Sánh Sức MạnhPharco
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 4H 1B
    1T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-22] Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
184591221312222.2%
823361192125.0%
1022661081820.0%
6105211316.7%
[EGY Premier League-13] Pharco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
187561920491338.9%
104331312151140.0%
832368111637.5%
622267833.3%

Thành tích đối đầu

Ismaily SC            
Chủ - Khách
PharcoIsmaily
IsmailyPharco
IsmailyPharco
PharcoIsmaily
PharcoIsmaily
IsmailyPharco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D104-05-240 - 2
(0 - 1)
1 - 2-0.36-0.36-0.36T0.920.000.96TH
EGY D122-10-230 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.42-0.33-0.37B0.770.00-0.95BX
EGY D108-03-230 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.42-0.34-0.35H0.690.00-0.88HX
EGY D123-11-221 - 1
(0 - 0)
0 - 7-0.40-0.34-0.35H0.800.00-0.93HT
EGY D106-08-220 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.28-0.34-0.48H-0.97-0.250.79BX
EGY D107-03-220 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.31-0.35H-0.960.250.84TX

Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Ismaily SC            
Chủ - Khách
IsmailyAl Ahly SC
El GounahIsmaily
ZamalekIsmaily
IsmailyTalaea EI-Gaish
Al-Ittihad AlexandriaIsmaily
IsmailySmouha SC
EnppiIsmaily
NBE SCIsmaily
IsmailyTanta
Future FCIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D116-02-250 - 4
(0 - 1)
3 - 4-0.15-0.24-0.69B-0.94-10.82BT
EGY D112-02-252 - 0
(0 - 0)
0 - 2-0.37-0.34-0.37B0.9400.94BT
EGY D107-02-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.63-0.26-0.19B-0.9610.78BX
EGY D131-01-251 - 2
(1 - 0)
1 - 5-0.41-0.37-0.29B-0.980.250.80BT
EGY D126-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.35-0.38-0.36B0.9600.86BX
EGY D121-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.34-0.33-0.41T-0.8900.77TX
EGYCup16-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.38-0.36-0.40B0.8900.81BX
EGY D111-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.49-0.32-0.27B0.780.25-0.96BX
EGYCup04-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.28-0.17T0.8510.85TX
EGY D101-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.48-0.35-0.26H0.790.25-0.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Pharco            
Chủ - Khách
Haras El HedoudPharco
PharcoZamalek
Ceramica Cleopatra FCPharco
PharcoGhazl El Mahallah
Talaea EI-GaishPharco
PharcoAl Ahly SC
Al MasryPharco
PharcoTersana SC
PharcoSmouha SC
Pyramids FCPharco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D116-02-252 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.38-0.35-0.350.870-0.99T
EGY D111-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.24-0.30-0.54-0.97-0.50.85X
EGY D106-02-251 - 2
(1 - 1)
7 - 1-0.59-0.29-0.200.920.750.90T
EGY D101-02-253 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.42-0.37-0.29-0.980.250.80T
EGY D126-01-250 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.40-0.38-0.31-0.900.250.72X
EGY D122-01-251 - 1
(1 - 1)
0 - 7-0.15-0.24-0.690.80-1.25-0.93X
EGY D116-01-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.30-0.22-0.970.750.85X
EGYCup03-01-253 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.76-0.25-0.140.851.250.85T
EGY D130-12-242 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.29-0.32-0.481.00-0.250.82T
EGY D125-12-243 - 0
(1 - 0)
14 - 3-0.71-0.23-0.140.991.250.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Ismaily SCSo sánh số liệuPharco
  • 3Tổng số ghi bàn11
  • 0.3Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem0XemXem10XemXem28.6%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Pharco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Ismaily SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem4XemXem6XemXem28.6%XemXem4XemXem28.6%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
612316.7%Xem233.3%233.3%Xem
Pharco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem4XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem3XemXem21.4%XemXem
7XemXem2XemXem3XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ismaily SCThời gian ghi bànPharco
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    12
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ismaily SCChi tiết về HT/FTPharco
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    10
    10
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Ismaily SCSố bàn thắng trong H1&H2Pharco
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ismaily SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D103-03-2025KháchZED FC5 Ngày
EGY LC23-03-2025ChủPyramids FC25 Ngày
EGY LC22-04-2025ChủAl-Ittihad Alexandria55 Ngày
Pharco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D103-03-2025ChủEl Gounah5 Ngày
EGYCup08-03-2025KháchGhazl El Mahallah10 Ngày
EGY LC22-03-2025KháchEnppi24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng38.9% [7]
  • [5] 27.8%Hòa27.8% [7]
  • [9] 50.0%Bại33.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng16.7% [3]
  • [3] 16.7%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại16.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 25.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 33.33%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ismaily SC VS Pharco ngày 27-02-2025 - Thông tin đội hình